Quadro FX 350M vs Radeon 780M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 350M và Radeon 780M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 350M
2006
256 MB GDDR3, 15 Watt
0.11

780M vượt qua FX 350M với mức trọn vẹn là 15236% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 350M và Radeon 780M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1462321
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10065
Hiệu quả năng lượng0.5482.41
Kiến trúcCurie (2003−2013)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaG72Hawx Point
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 350M và Radeon 780M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 350M và Radeon 780M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7768
Tần số nhân450 MHz800 MHz
Tần số Boost450 MHz2700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn112 million25,390 million
Quy trình công nghệ90 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture1.800129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.294 TFLOPS
ROPs232
TMUs448
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 350M và Radeon 780M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 350M và Radeon 780M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ128 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ450 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 350M và Radeon 780M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 350M và Radeon 780M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro FX 350M và Radeon 780M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

FX 350M 0.11
Radeon 780M 16.87
+15236%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

FX 350M 44
Radeon 780M 7004
+15818%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 350M và Radeon 780M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−136
1440p-0−122
4K-0−113

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3800%
39
+3800%
Hogwarts Legacy 3−4
−1067%
35
+1067%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3000%
31
+3000%
Forza Horizon 4 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Hogwarts Legacy 3−4
−767%
26
+767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−814%
60−65
+814%
Valorant 24−27
−454%
130−140
+454%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2060%
210−220
+2060%
Cyberpunk 2077 1−2
−2300%
24
+2300%
Dota 2 8−9
−1175%
100−110
+1175%
Forza Horizon 4 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−814%
60−65
+814%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−820%
46
+820%
Valorant 24−27
−454%
130−140
+454%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
23
+2200%
Dota 2 8−9
−1175%
100−110
+1175%
Forza Horizon 4 2−3
−3400%
70−75
+3400%
Hogwarts Legacy 3−4
−400%
15
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−814%
60−65
+814%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−480%
29
+480%
Valorant 24−27
−454%
130−140
+454%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−16300%
160−170
+16300%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−800%
27
+800%
Forza Horizon 4 0−1 40−45
Hogwarts Legacy 0−1 15
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1900%
20
+1900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21
+40%
Valorant 1−2
−9400%
95−100
+9400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−300%
12
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−750%
16−18
+750%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−750%
16−18
+750%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 119
+0%
119
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 82
+0%
82
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 65
+0%
65
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 41
+0%
41
+0%
Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%
Forza Horizon 5 60
+0%
60
+0%
Grand Theft Auto V 44
+0%
44
+0%
Metro Exodus 29
+0%
29
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+0%
120−130
+0%
Grand Theft Auto V 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 16
+0%
16
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6
+0%
6
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+0%
15
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Cyberpunk 2077 6
+0%
6
+0%
Dota 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 4 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 780M nhanh hơn 16300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 780M tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.11 16.87
Mức độ mới 13 Tháng 3 2006 6 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 90 nm 4 nm

Radeon 780M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 15236.4%, mới hơn 17 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 780M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 350M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 780M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 350M
Quadro FX 350M
AMD Radeon 780M
Radeon 780M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 1831 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 780M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 350M hoặc Radeon 780M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.