Quadro 3000M vs Radeon Pro W6600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro 3000M
2011
2 GB GDDR5, 75 Watt
2.40

Pro W6600M vượt qua 3000M với mức trọn vẹn là 985% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất842216
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.26không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.3421.19
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF104Navi 23
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$398.96 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2401792
Tần số nhân450 MHz1224 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2034 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million11,060 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture18.00227.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.432 TFLOPS7.29 TFLOPS
ROPs3264
TMUs40112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ625 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 3000M 2.40
Pro W6600M 26.03
+985%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 3000M 998
Pro W6600M 10805
+983%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 3000M và Radeon Pro W6600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD51
−978%
550−600
+978%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p7.82không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 5−6
−2940%
150−160
+2940%
Cyberpunk 2077 5−6
−1060%
55−60
+1060%
Hogwarts Legacy 6−7
−833%
55−60
+833%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Counter-Strike 2 5−6
−2940%
150−160
+2940%
Cyberpunk 2077 5−6
−1060%
55−60
+1060%
Far Cry 5 5−6
−1620%
85−90
+1620%
Fortnite 12−14
−950%
120−130
+950%
Forza Horizon 4 12−14
−767%
100−110
+767%
Forza Horizon 5 3−4
−2667%
80−85
+2667%
Hogwarts Legacy 6−7
−833%
55−60
+833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−767%
100−110
+767%
Valorant 40−45
−317%
170−180
+317%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Counter-Strike 2 5−6
−2940%
150−160
+2940%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−464%
260−270
+464%
Cyberpunk 2077 5−6
−1060%
55−60
+1060%
Dota 2 24−27
−408%
120−130
+408%
Far Cry 5 5−6
−1620%
85−90
+1620%
Fortnite 12−14
−950%
120−130
+950%
Forza Horizon 4 12−14
−767%
100−110
+767%
Forza Horizon 5 3−4
−2667%
80−85
+2667%
Grand Theft Auto V 6−7
−1483%
95−100
+1483%
Hogwarts Legacy 6−7
−833%
55−60
+833%
Metro Exodus 4−5
−1375%
55−60
+1375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−767%
100−110
+767%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−800%
80−85
+800%
Valorant 40−45
−317%
170−180
+317%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
−1357%
100−110
+1357%
Cyberpunk 2077 5−6
−1060%
55−60
+1060%
Dota 2 24−27
−408%
120−130
+408%
Far Cry 5 5−6
−1620%
85−90
+1620%
Forza Horizon 4 12−14
−767%
100−110
+767%
Hogwarts Legacy 6−7
−833%
55−60
+833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−767%
100−110
+767%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−800%
80−85
+800%
Valorant 40−45
−317%
170−180
+317%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−950%
120−130
+950%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−2900%
60−65
+2900%
Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−982%
180−190
+982%
Grand Theft Auto V 1−2
−4800%
45−50
+4800%
Metro Exodus 0−1 35−40
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−661%
170−180
+661%
Valorant 21−24
−919%
210−220
+919%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Far Cry 5 7−8
−757%
60−65
+757%
Forza Horizon 4 6−7
−1050%
65−70
+1050%
Hogwarts Legacy 3−4
−900%
30−33
+900%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−1000%
40−45
+1000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 4−5
−1500%
60−65
+1500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−233%
50−55
+233%
Valorant 12−14
−1192%
150−160
+1192%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 6−7
−1300%
80−85
+1300%
Far Cry 5 4−5
−675%
30−35
+675%
Forza Horizon 4 1−2
−4600%
45−50
+4600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−867%
27−30
+867%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−867%
27−30
+867%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy Quadro 3000M và Pro W6600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M nhanh hơn 978% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Pro W6600M nhanh hơn 4800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6600M tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.40 26.03
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 90 Watt

Quadro 3000M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6600M: hiệu năng cao hơn 984.6%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6600M vì nó vượt trội hơn Quadro 3000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro 3000M
Quadro 3000M
AMD Radeon Pro W6600M
Radeon Pro W6600M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 50 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 3000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 4 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 3000M hoặc Radeon Pro W6600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.