Iris Xe Graphics G7 96EUs vs Radeon R9 FURY X

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Iris Xe Graphics G7 96EUs
2020
28 Watt
8.41

R9 FURY X vượt qua Iris Xe Graphics G7 96EUs với mức trọn vẹn là 168% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất493242
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.22
Hiệu quả năng lượng22.296.07
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeFiji
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)24 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng964096
Số pipeline Computekhông có dữ liệu64
Tần số nhân400 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1350 MHz1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,900 million
Quy trình công nghệ10 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt275 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.602 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu191 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin
CrossFire không cần cầu nối-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuHigh Bandwidth Memory (HBM)
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)không có dữ liệu+
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu4096 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1050 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu6
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
CrossFire-+
FRTC-+
FreeSync-+
HD3D-+
LiquidVR-+
PowerTune-+
TressFX-+
TrueAudio-+
UVD-+
VCE-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+
Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1DirectX® 12
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.5
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-+
Mantle-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Xe Graphics G7 96EUs 8.41
R9 FURY X 22.50
+168%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Iris Xe Graphics G7 96EUs 5139
R9 FURY X 16710
+225%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R9 FURY X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−159%
70−75
+159%
1440p15
−167%
40−45
+167%
4K12
−150%
30−35
+150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.27
1440pkhông có dữ liệu16.23
4Kkhông có dữ liệu21.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−167%
120−130
+167%
Cyberpunk 2077 19
−163%
50−55
+163%
Hogwarts Legacy 28
−150%
70−75
+150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 41
−144%
100−105
+144%
Counter-Strike 2 45−50
−167%
120−130
+167%
Cyberpunk 2077 16
−150%
40−45
+150%
Far Cry 5 26
−150%
65−70
+150%
Fortnite 30
−167%
80−85
+167%
Forza Horizon 4 35−40
−163%
100−105
+163%
Forza Horizon 5 35
−157%
90−95
+157%
Hogwarts Legacy 16
−150%
40−45
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−158%
80−85
+158%
Valorant 124
−142%
300−310
+142%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35
−157%
90−95
+157%
Counter-Strike 2 45−50
−167%
120−130
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 96
−160%
250−260
+160%
Cyberpunk 2077 13
−131%
30−33
+131%
Dota 2 51
−155%
130−140
+155%
Far Cry 5 25
−160%
65−70
+160%
Fortnite 21
−162%
55−60
+162%
Forza Horizon 4 35−40
−163%
100−105
+163%
Forza Horizon 5 31
−158%
80−85
+158%
Grand Theft Auto V 17
−165%
45−50
+165%
Hogwarts Legacy 11
−145%
27−30
+145%
Metro Exodus 15
−167%
40−45
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−158%
80−85
+158%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−167%
80−85
+167%
Valorant 112
−159%
290−300
+159%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 30
−167%
80−85
+167%
Cyberpunk 2077 11
−145%
27−30
+145%
Dota 2 47
−155%
120−130
+155%
Far Cry 5 23
−161%
60−65
+161%
Forza Horizon 4 35−40
−163%
100−105
+163%
Hogwarts Legacy 8
−163%
21−24
+163%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−158%
80−85
+158%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−150%
35−40
+150%
Valorant 23
−161%
60−65
+161%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 15
−167%
40−45
+167%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−167%
40−45
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−158%
170−180
+158%
Grand Theft Auto V 7
−157%
18−20
+157%
Metro Exodus 9−10
−167%
24−27
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−161%
120−130
+161%
Valorant 95−100
−158%
250−260
+158%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−150%
50−55
+150%
Cyberpunk 2077 7
−157%
18−20
+157%
Far Cry 5 16
−150%
40−45
+150%
Forza Horizon 4 21−24
−162%
55−60
+162%
Hogwarts Legacy 9−10
−167%
24−27
+167%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−150%
30−33
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−150%
45−50
+150%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
Grand Theft Auto V 8
−163%
21−24
+163%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%
Metro Exodus 4−5
−150%
10−11
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
−150%
30−33
+150%
Valorant 45−50
−167%
120−130
+167%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−140%
24−27
+140%
Counter-Strike 2 2−3
−150%
5−6
+150%
Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Dota 2 20
−150%
50−55
+150%
Far Cry 5 9−10
−167%
24−27
+167%
Forza Horizon 4 14−16
−150%
35−40
+150%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−163%
21−24
+163%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−163%
21−24
+163%

Vậy Iris Xe Graphics G7 96EUs và R9 FURY X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 FURY X nhanh hơn 159% ở độ phân giải 1080p
  • R9 FURY X nhanh hơn 167% ở độ phân giải 1440p
  • R9 FURY X nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.41 22.50
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 24 Tháng 6 2015
Quy trình công nghệ 10 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 275 Watt

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 882.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của R9 FURY X: hiệu năng cao hơn 167.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 FURY X vì nó vượt trội hơn Iris Xe Graphics G7 96EUs trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Iris Xe Graphics G7 96EUs được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R9 FURY X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Iris Xe Graphics G7 96EUs
Iris Xe Graphics G7 96EUs
AMD Radeon R9 FURY X
Radeon R9 FURY X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 1016 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 FURY X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 96EUs hoặc Radeon R9 FURY X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.