HD Graphics (Ivy Bridge) vs Radeon PRO W7700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics (Ivy Bridge)
2012
0.57

PRO W7700 vượt qua HD Graphics (Ivy Bridge) với mức trọn vẹn là 9502% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất121843
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu78.96
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu21.40
Kiến trúcGen. 7 Ivy Bridge (2012)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT1Navi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)13 Tháng 11 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng63072
Tần số nhân350 MHz1900 MHz
Tần số Boost1100 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,100 million
Quy trình công nghệ22 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu190 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu499.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu31.95 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 2.1

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.2
Vulkan-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Ivy Bridge) và Radeon PRO W7700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9
−9344%
850−900
+9344%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.18

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Hogwarts Legacy 4−5
−8650%
350−400
+8650%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Forza Horizon 4 4−5
−8650%
350−400
+8650%
Hogwarts Legacy 4−5
−8650%
350−400
+8650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−9275%
750−800
+9275%
Valorant 27−30
−9364%
2650−2700
+9364%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 11
−9445%
1050−1100
+9445%
Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Dota 2 12−14
−9483%
1150−1200
+9483%
Forza Horizon 4 4−5
−8650%
350−400
+8650%
Hogwarts Legacy 4−5
−8650%
350−400
+8650%
Metro Exodus 1−2
−9400%
95−100
+9400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−9275%
750−800
+9275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−9067%
550−600
+9067%
Valorant 27−30
−9364%
2650−2700
+9364%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Dota 2 12−14
−9483%
1150−1200
+9483%
Forza Horizon 4 4−5
−8650%
350−400
+8650%
Hogwarts Legacy 4−5
−8650%
350−400
+8650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−9275%
750−800
+9275%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−9067%
550−600
+9067%
Valorant 27−30
−9364%
2650−2700
+9364%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−9400%
190−200
+9400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−9067%
550−600
+9067%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−9233%
280−290
+9233%
Forza Horizon 4 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Hogwarts Legacy 1−2
−9400%
95−100
+9400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−9400%
190−200
+9400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−9400%
95−100
+9400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−9233%
1400−1450
+9233%
Valorant 3−4
−9233%
280−290
+9233%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−9233%
280−290
+9233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−9400%
190−200
+9400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−9400%
190−200
+9400%

Vậy HD Graphics (Ivy Bridge) và PRO W7700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • PRO W7700 nhanh hơn 9344% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.57 54.73
Mức độ mới 1 Tháng 10 2012 13 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 22 nm 5 nm

PRO W7700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9501.8%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 340%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon PRO W7700 vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Ivy Bridge) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics (Ivy Bridge) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon PRO W7700 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics (Ivy Bridge)
HD Graphics (Ivy Bridge)
AMD Radeon PRO W7700
Radeon PRO W7700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 56 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Ivy Bridge) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon PRO W7700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Ivy Bridge) hoặc Radeon PRO W7700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.