GeForce4 460 Go vs Radeon RX 590

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 460 Go và Radeon RX 590, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 460 Go
2002
64 MB DDR
0.01

RX 590 vượt qua GeForce4 460 Go với mức trọn vẹn là 225800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1522246
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu22.61
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu9.45
Kiến trúcCelsius (1999−2005)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5Polaris 30
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành14 Tháng 10 2002 (22 năm năm trước)15 Tháng 11 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$279

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng22304
Tần số nhân250 MHz1469 MHz
Tần số Boost250 MHz1545 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million5,700 million
Quy trình công nghệ150 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texture1.000222.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.119 TFLOPS
ROPs232
TMUs4144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 460 Go và Radeon RX 590: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 460 Go và Radeon RX 590. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce4 460 Go và Radeon RX 590 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 460 Go và Radeon RX 590 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 460 Go 0.01
RX 590 22.59
+225800%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 460 Go 5
RX 590 9378
+187460%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 460 Go và Radeon RX 590 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1102
1440p-0−160
4K-0−138

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.74
1440pkhông có dữ liệu4.65
4Kkhông có dữ liệu7.34

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 45−50
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 45−50
Forza Horizon 4 1−2
−11900%
120
+11900%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1900%
120
+1900%
Valorant 24−27
−1154%
301
+1154%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2689%
250−260
+2689%
Cyberpunk 2077 0−1 45−50
Dota 2 7−8
−1600%
110−120
+1600%
Forza Horizon 4 1−2
−11200%
113
+11200%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1700%
108
+1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1660%
88
+1660%
Valorant 24−27
−1096%
287
+1096%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 45−50
Dota 2 7−8
−1600%
110−120
+1600%
Forza Horizon 4 1−2
−9000%
91
+9000%
Hogwarts Legacy 3−4
−1467%
45−50
+1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1283%
83
+1283%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−920%
51
+920%
Valorant 24−27
−358%
110
+358%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Hogwarts Legacy 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3600%
35−40
+3600%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−173%
41
+173%
Valorant 1−2
−11200%
113
+11200%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−700%
24
+700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−3400%
35
+3400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1350%
29
+1350%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 133
+0%
133
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 85
+0%
85
+0%
Fortnite 139
+0%
139
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 111
+0%
111
+0%
Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Fortnite 138
+0%
138
+0%
Forza Horizon 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Grand Theft Auto V 79
+0%
79
+0%
Metro Exodus 52
+0%
52
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 100
+0%
100
+0%
Far Cry 5 74
+0%
74
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 96
+0%
96
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
Valorant 232
+0%
232
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 19
+0%
19
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+0%
32
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 40
+0%
40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Dota 2 75−80
+0%
75−80
+0%
Forza Horizon 4 46
+0%
46
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 590 nhanh hơn 11900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 590 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 22.59
Mức độ mới 14 Tháng 10 2002 15 Tháng 11 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 12 nm

RX 590 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 225800%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 590 vì nó vượt trội hơn GeForce4 460 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 460 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 590 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce4 460 Go
GeForce4 460 Go
AMD Radeon RX 590
Radeon RX 590

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce4 460 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 2664 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 460 Go hoặc Radeon RX 590, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.