GeForce RTX 4060 Ti 16 GB vs RTX 5080

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 4060 Ti 16 GB
2023
16 GB GDDR6, 165 Watt
53.99

RTX 5080 vượt qua RTX 4060 Ti 16 GB với mức ấn tượng là 59% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất444
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất63.9940.56
Hiệu quả năng lượng24.2917.66
Kiến trúcAda Lovelace (2022−2024)Blackwell 2.0 (2025)
Bộ xử lý đồ họaAD106GB203
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)30 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4060 Ti 16 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 58% so với RTX 5080.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng435210752
Tần số nhân2310 MHz2295 MHz
Tần số Boost2535 MHz2617 MHz
Số lượng bóng bán dẫn22,900 million45,600 million
Quy trình công nghệ5 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)165 Watt360 Watt
Tốc độ xử lý texture344.8879.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động22.06 TFLOPS56.28 TFLOPS
ROPs48112
TMUs136336
Tensor Cores136336
Ray Tracing Cores3484

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 5.0 x16
Chiều dài240 mm304 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 16-pin1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1875 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.8
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.4
CUDA8.910.1
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 4060 Ti 16 GB 53.99
RTX 5080 85.65
+58.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 4060 Ti 16 GB 22753
RTX 5080 36099
+58.7%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 4060 Ti 16 GB và GeForce RTX 5080 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD171
−18.7%
203
+18.7%
1440p92
−73.9%
160
+73.9%
4K55
−98.2%
109
+98.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.92
+68.6%
4.92
−68.6%
1440p5.42
+15.1%
6.24
−15.1%
4K9.07
+1%
9.17
−1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti 16 GB thấp hơn 69% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4060 Ti 16 GB thấp hơn 15% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4060 Ti 16 GB và RTX 5080 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 280−290
−16.1%
300−350
+16.1%
Cyberpunk 2077 176
−28.4%
220−230
+28.4%
Hogwarts Legacy 167
−1.2%
160−170
+1.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 150−160
−23.9%
190−200
+23.9%
Counter-Strike 2 280−290
−16.1%
300−350
+16.1%
Cyberpunk 2077 137
−65%
220−230
+65%
Far Cry 5 191
−10.5%
210−220
+10.5%
Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%
Forza Horizon 4 210−220
−63%
300−350
+63%
Forza Horizon 5 160−170
−47.9%
240−250
+47.9%
Hogwarts Legacy 132
−28%
160−170
+28%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−310
−102%
600−650
+102%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 150−160
−23.9%
190−200
+23.9%
Counter-Strike 2 280−290
−16.1%
300−350
+16.1%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 115
−96.5%
220−230
+96.5%
Far Cry 5 182
−15.9%
210−220
+15.9%
Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%
Forza Horizon 4 210−220
−63%
300−350
+63%
Forza Horizon 5 160−170
−47.9%
240−250
+47.9%
Grand Theft Auto V 163
−6.7%
170−180
+6.7%
Hogwarts Legacy 107
−57.9%
160−170
+57.9%
Metro Exodus 130
+100%
65
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 270
−45.9%
350−400
+45.9%
Valorant 300−310
−102%
600−650
+102%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 150−160
−23.9%
190−200
+23.9%
Cyberpunk 2077 103
−119%
220−230
+119%
Far Cry 5 171
−23.4%
210−220
+23.4%
Forza Horizon 4 210−220
−63%
300−350
+63%
Hogwarts Legacy 80
−101%
161
+101%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
−114%
282
+114%
Valorant 300−310
−102%
600−650
+102%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 240−250
−24.3%
300−350
+24.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 150−160
−84.2%
290−300
+84.2%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
−30%
500−550
+30%
Grand Theft Auto V 101
−66.3%
160−170
+66.3%
Metro Exodus 79
−119%
173
+119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 300−350
−42.2%
450−500
+42.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
−46.3%
190−200
+46.3%
Cyberpunk 2077 62
−131%
140−150
+131%
Far Cry 5 127
−56.7%
190−200
+56.7%
Forza Horizon 4 170−180
−75.9%
300−350
+75.9%
Hogwarts Legacy 58
−119%
127
+119%
The Witcher 3: Wild Hunt 96
−146%
236
+146%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+29.1%
55
−29.1%
Grand Theft Auto V 101
−85.1%
180−190
+85.1%
Hogwarts Legacy 35−40
−143%
90
+143%
Metro Exodus 48
−158%
120−130
+158%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
−199%
236
+199%
Valorant 300−350
−6.4%
300−350
+6.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
−46.2%
130−140
+46.2%
Counter-Strike 2 70−75
−90.1%
130−140
+90.1%
Cyberpunk 2077 27
−163%
70−75
+163%
Far Cry 5 65
−142%
150−160
+142%
Forza Horizon 4 120−130
−144%
300−350
+144%
Hogwarts Legacy 31
−135%
73
+135%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy RTX 4060 Ti 16 GB và RTX 5080 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5080 nhanh hơn 19% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5080 nhanh hơn 74% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5080 nhanh hơn 98% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4060 Ti 16 GB nhanh hơn 100%.
  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 5080 nhanh hơn 199%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 Ti 16 GB tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (3%)
  • RTX 5080 tốt hơn trong 53 các bài kiểm tra (84%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 53.99 85.65
Mức độ mới 18 Tháng 5 2023 30 Tháng 1 2025
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 165 Watt 360 Watt

RTX 4060 Ti 16 GB có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 118.2%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5080: hiệu năng cao hơn 58.6%vàLợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5080 vì nó vượt trội hơn GeForce RTX 4060 Ti 16 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
GeForce RTX 4060 Ti 16 GB
NVIDIA GeForce RTX 5080
GeForce RTX 5080

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 1282 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti 16 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1087 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5080 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 4060 Ti 16 GB hoặc GeForce RTX 5080, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.