GeForce RTX 3070 Mobile vs Radeon R9 FURY X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3070 Mobile
2021
8 GB GDDR6, 125 Watt
34.08
+51.5%

RTX 3070 Mobile vượt qua R9 FURY X với mức ấn tượng là 51% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất141242
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.22
Hiệu quả năng lượng22.016.08
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGA104Fiji
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)24 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51204096
Số pipeline Computekhông có dữ liệu64
Tần số nhân1110 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1560 MHz1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million8,900 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)125 Watt275 Watt
Tốc độ xử lý texture249.6268.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động15.97 TFLOPS8.602 TFLOPS
ROPs8064
TMUs160256
Tensor Cores160không có dữ liệu
Ray Tracing Cores40không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu191 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin
CrossFire không cần cầu nối-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6High Bandwidth Memory (HBM)
Bộ nhớ băng thông cao (HBM)không có dữ liệu+
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1050 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s512 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
Eyefinity-+
Số màn hình Eyefinitykhông có dữ liệu6
HDMI-+
Hỗ trợ DisplayPort-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
CrossFire-+
FRTC-+
FreeSync-+
HD3D-+
LiquidVR-+
PowerTune-+
TressFX-+
TrueAudio-+
UVD-+
VCE-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)DirectX® 12
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.5
OpenCL2.02.0
Vulkan1.2+
Mantle-+
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3070 Mobile 34.08
+51.5%
R9 FURY X 22.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 Mobile 14364
+51.5%
R9 FURY X 9484

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3070 Mobile 25478
+52.5%
R9 FURY X 16710

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 Mobile và Radeon R9 FURY X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD113
+61.4%
70−75
−61.4%
1440p72
+60%
45−50
−60%
4K45
+66.7%
27−30
−66.7%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.27
1440pkhông có dữ liệu14.42
4Kkhông có dữ liệu24.04

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 241
+60.7%
150−160
−60.7%
Cyberpunk 2077 119
+58.7%
75−80
−58.7%
Hogwarts Legacy 97
+61.7%
60−65
−61.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+53.8%
80−85
−53.8%
Counter-Strike 2 230
+53.3%
150−160
−53.3%
Cyberpunk 2077 107
+52.9%
70−75
−52.9%
Far Cry 5 119
+58.7%
75−80
−58.7%
Fortnite 150−160
+54%
100−105
−54%
Forza Horizon 4 189
+57.5%
120−130
−57.5%
Forza Horizon 5 144
+51.6%
95−100
−51.6%
Hogwarts Legacy 88
+60%
55−60
−60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+54.4%
90−95
−54.4%
Valorant 200−210
+60.8%
130−140
−60.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 134
+57.6%
85−90
−57.6%
Counter-Strike 2 172
+56.4%
110−120
−56.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+53.9%
180−190
−53.9%
Cyberpunk 2077 88
+60%
55−60
−60%
Dota 2 130
+52.9%
85−90
−52.9%
Far Cry 5 114
+52%
75−80
−52%
Fortnite 150−160
+54%
100−105
−54%
Forza Horizon 4 188
+56.7%
120−130
−56.7%
Forza Horizon 5 132
+55.3%
85−90
−55.3%
Grand Theft Auto V 125
+56.3%
80−85
−56.3%
Hogwarts Legacy 72
+60%
45−50
−60%
Metro Exodus 97
+61.7%
60−65
−61.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+54.4%
90−95
−54.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 170
+54.5%
110−120
−54.5%
Valorant 200−210
+60.8%
130−140
−60.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 126
+57.5%
80−85
−57.5%
Cyberpunk 2077 74
+64.4%
45−50
−64.4%
Dota 2 120
+60%
75−80
−60%
Far Cry 5 107
+52.9%
70−75
−52.9%
Forza Horizon 4 167
+51.8%
110−120
−51.8%
Hogwarts Legacy 59
+68.6%
35−40
−68.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+54.4%
90−95
−54.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 94
+56.7%
60−65
−56.7%
Valorant 183
+52.5%
120−130
−52.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 150−160
+54%
100−105
−54%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 106
+63.1%
65−70
−63.1%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+60%
150−160
−60%
Grand Theft Auto V 83
+66%
50−55
−66%
Metro Exodus 59
+68.6%
35−40
−68.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+59.1%
110−120
−59.1%
Valorant 254
+58.8%
160−170
−58.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 102
+56.9%
65−70
−56.9%
Cyberpunk 2077 47
+56.7%
30−33
−56.7%
Far Cry 5 91
+51.7%
60−65
−51.7%
Forza Horizon 4 140
+55.6%
90−95
−55.6%
Hogwarts Legacy 47
+56.7%
30−33
−56.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+60%
40−45
−60%

1440p
Epic Preset

Fortnite 90−95
+63.6%
55−60
−63.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 32
+52.4%
21−24
−52.4%
Grand Theft Auto V 83
+66%
50−55
−66%
Hogwarts Legacy 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%
Metro Exodus 37
+54.2%
24−27
−54.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+60%
40−45
−60%
Valorant 238
+58.7%
150−160
−58.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 63
+57.5%
40−45
−57.5%
Counter-Strike 2 40−45
+66.7%
24−27
−66.7%
Cyberpunk 2077 22
+57.1%
14−16
−57.1%
Dota 2 109
+55.7%
70−75
−55.7%
Far Cry 5 51
+70%
30−33
−70%
Forza Horizon 4 93
+55%
60−65
−55%
Hogwarts Legacy 27
+68.8%
16−18
−68.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+63%
27−30
−63%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
+59.3%
27−30
−59.3%

Vậy RTX 3070 Mobile và R9 FURY X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 61% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 Mobile nhanh hơn 67% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.08 22.50
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 24 Tháng 6 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 125 Watt 275 Watt

RTX 3070 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 51.5%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 120%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R9 FURY X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3070 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R9 FURY X dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3070 Mobile
GeForce RTX 3070
AMD Radeon R9 FURY X
Radeon R9 FURY X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 2030 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 85 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 FURY X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 Mobile hoặc Radeon R9 FURY X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.