GeForce RTX 3060 vs Radeon R9 285

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3060
2021
12 GB GDDR6, 170 Watt
41.15
+156%

RTX 3060 vượt qua R9 285 với mức trọn vẹn là 156% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất92334
Vị trí theo mức độ phổ biến5không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất69.078.17
Hiệu quả năng lượng17.746.21
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGA106Tonga
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)2 Tháng 9 2014 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$329 $249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3060 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 745% so với R9 285.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35841792
Tần số nhân1320 MHz918 MHz
Tần số Boost1777 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn12,000 million5,000 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)170 Watt190 Watt
Tốc độ xử lý texture199.0102.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.74 TFLOPS3.29 TFLOPS
ROPs4832
TMUs112112
Tensor Cores112không có dữ liệu
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài242 mm221 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pin2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1875 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ360.0 GB/s176.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a2x DVI, 1x HDMI 1.4a, 1x DisplayPort 1.2
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.76.5
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.2.170
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3060 41.15
+156%
R9 285 16.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3060 17085
+156%
R9 285 6680

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3060 21379
+149%
R9 285 8570

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3060 và Radeon R9 285 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115
+188%
40−45
−188%
1440p67
+179%
24−27
−179%
4K43
+169%
16−18
−169%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.86
+118%
6.23
−118%
1440p4.91
+111%
10.38
−111%
4K7.65
+103%
15.56
−103%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3060 thấp hơn 118% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3060 thấp hơn 111% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3060 thấp hơn 103% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 230−240
+157%
90−95
−157%
Cyberpunk 2077 79
+163%
30−33
−163%
Hogwarts Legacy 95−100
+180%
35−40
−180%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+174%
50−55
−174%
Counter-Strike 2 230−240
+157%
90−95
−157%
Cyberpunk 2077 78
+160%
30−33
−160%
Far Cry 5 146
+165%
55−60
−165%
Fortnite 170−180
+172%
65−70
−172%
Forza Horizon 4 150−160
+163%
60−65
−163%
Forza Horizon 5 124
+176%
45−50
−176%
Hogwarts Legacy 95−100
+180%
35−40
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+167%
60−65
−167%
Valorant 230−240
+161%
90−95
−161%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+174%
50−55
−174%
Counter-Strike 2 230−240
+157%
90−95
−157%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+178%
100−105
−178%
Cyberpunk 2077 75
+178%
27−30
−178%
Dota 2 156
+160%
60−65
−160%
Far Cry 5 135
+170%
50−55
−170%
Fortnite 170−180
+172%
65−70
−172%
Forza Horizon 4 150−160
+163%
60−65
−163%
Forza Horizon 5 110
+175%
40−45
−175%
Grand Theft Auto V 141
+156%
55−60
−156%
Hogwarts Legacy 95−100
+180%
35−40
−180%
Metro Exodus 81
+170%
30−33
−170%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+167%
60−65
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 179
+175%
65−70
−175%
Valorant 230−240
+161%
90−95
−161%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+174%
50−55
−174%
Cyberpunk 2077 64
+167%
24−27
−167%
Dota 2 147
+167%
55−60
−167%
Far Cry 5 127
+182%
45−50
−182%
Forza Horizon 4 150−160
+163%
60−65
−163%
Hogwarts Legacy 95−100
+180%
35−40
−180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+167%
60−65
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 87
+190%
30−33
−190%
Valorant 230−240
+161%
90−95
−161%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170−180
+172%
65−70
−172%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+170%
40−45
−170%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+160%
110−120
−160%
Grand Theft Auto V 81
+170%
30−33
−170%
Metro Exodus 50
+178%
18−20
−178%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+169%
65−70
−169%
Valorant 260−270
+166%
100−105
−166%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 100−110
+160%
40−45
−160%
Cyberpunk 2077 39
+179%
14−16
−179%
Far Cry 5 94
+169%
35−40
−169%
Forza Horizon 4 110−120
+164%
45−50
−164%
Hogwarts Legacy 50−55
+178%
18−20
−178%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+167%
27−30
−167%

1440p
Epic Preset

Fortnite 110−120
+175%
40−45
−175%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+172%
18−20
−172%
Grand Theft Auto V 82
+173%
30−33
−173%
Hogwarts Legacy 27−30
+170%
10−11
−170%
Metro Exodus 32
+167%
12−14
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 65
+171%
24−27
−171%
Valorant 240−250
+162%
95−100
−162%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+175%
24−27
−175%
Counter-Strike 2 45−50
+172%
18−20
−172%
Cyberpunk 2077 18
+157%
7−8
−157%
Dota 2 115
+188%
40−45
−188%
Far Cry 5 48
+167%
18−20
−167%
Forza Horizon 4 80−85
+167%
30−33
−167%
Hogwarts Legacy 27−30
+170%
10−11
−170%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+176%
21−24
−176%

4K
Epic Preset

Fortnite 55−60
+162%
21−24
−162%

Vậy RTX 3060 và R9 285 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3060 nhanh hơn 188% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3060 nhanh hơn 179% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3060 nhanh hơn 169% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 41.15 16.09
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 2 Tháng 9 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 170 Watt 190 Watt

RTX 3060 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 155.7%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 11.8%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3060 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 285 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3060
GeForce RTX 3060
AMD Radeon R9 285
Radeon R9 285

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 31161 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 79 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 285 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3060 hoặc Radeon R9 285, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.