GeForce RTX 3050 Ti Mobile vs Radeon 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3050 Ti Mobile
2021
4 GB GDDR6, 75 Watt
24.09
+3.5%

RTX 3050 Ti Mobile chỉ vượt qua 8040S với 3% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất252255
Vị trí theo mức độ phổ biến64không trong top 100
Hiệu quả năng lượng24.49không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaGA106không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (4 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256016
Tần số nhân735 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1035 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,250 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ8 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture82.80không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.299 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs48không có dữ liệu
TMUs80không có dữ liệu
Tensor Cores80không có dữ liệu
Ray Tracing Cores20không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.2-
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3050 Ti Mobile 24.09
+3.5%
Radeon 8040S 23.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3050 Ti Mobile 10093
+3.5%
Radeon 8040S 9755

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
+5.7%
70−75
−5.7%
1440p42
+5%
40−45
−5%
4K26
+8.3%
24−27
−8.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
−1.4%
140−150
+1.4%
Cyberpunk 2077 62
+12.7%
55−60
−12.7%
Hogwarts Legacy 64
+25.5%
50−55
−25.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 108
+10.2%
95−100
−10.2%
Counter-Strike 2 130−140
−1.4%
140−150
+1.4%
Cyberpunk 2077 59
+7.3%
55−60
−7.3%
Far Cry 5 79
−2.5%
80−85
+2.5%
Fortnite 120−130
−1.7%
120−130
+1.7%
Forza Horizon 4 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
Forza Horizon 5 94
+19%
75−80
−19%
Hogwarts Legacy 50
−2%
50−55
+2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
Valorant 160−170
−1.2%
170−180
+1.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 98
+0%
95−100
+0%
Counter-Strike 2 130−140
−1.4%
140−150
+1.4%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
−0.8%
260−270
+0.8%
Cyberpunk 2077 45
−22.2%
55−60
+22.2%
Dota 2 118
+7.3%
110−120
−7.3%
Far Cry 5 74
−9.5%
80−85
+9.5%
Fortnite 120−130
−1.7%
120−130
+1.7%
Forza Horizon 4 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
Forza Horizon 5 84
+6.3%
75−80
−6.3%
Grand Theft Auto V 94
+4.4%
90−95
−4.4%
Hogwarts Legacy 40
−27.5%
50−55
+27.5%
Metro Exodus 57
+3.6%
55−60
−3.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
+22.7%
75−80
−22.7%
Valorant 160−170
−1.2%
170−180
+1.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 89
−10.1%
95−100
+10.1%
Cyberpunk 2077 40
−37.5%
55−60
+37.5%
Dota 2 113
+13%
100−105
−13%
Far Cry 5 68
−19.1%
80−85
+19.1%
Forza Horizon 4 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
Hogwarts Legacy 33
−54.5%
50−55
+54.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
−2.1%
95−100
+2.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
−50%
75−80
+50%
Valorant 112
+12%
100−105
−12%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
−1.7%
120−130
+1.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
−1.9%
50−55
+1.9%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−1.7%
170−180
+1.7%
Grand Theft Auto V 41
−12.2%
45−50
+12.2%
Metro Exodus 34
+0%
30−35
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+9.4%
160−170
−9.4%
Valorant 200−210
−1%
200−210
+1%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 22
−13.6%
24−27
+13.6%
Far Cry 5 50
−14%
55−60
+14%
Forza Horizon 4 60−65
−1.6%
60−65
+1.6%
Hogwarts Legacy 25
−12%
27−30
+12%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−2.5%
40−45
+2.5%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
−1.7%
60−65
+1.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−4.2%
24−27
+4.2%
Grand Theft Auto V 44
−6.8%
45−50
+6.8%
Hogwarts Legacy 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Metro Exodus 21
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
−27.6%
35−40
+27.6%
Valorant 140−150
−2.1%
140−150
+2.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
−2.6%
35−40
+2.6%
Counter-Strike 2 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Cyberpunk 2077 10
−10%
10−12
+10%
Dota 2 54
+8%
50−55
−8%
Far Cry 5 21
−38.1%
27−30
+38.1%
Forza Horizon 4 40−45
−2.3%
40−45
+2.3%
Hogwarts Legacy 16−18
+0%
16−18
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−3.8%
27−30
+3.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
−3.7%
27−30
+3.7%

Vậy RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 8% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 Ti Mobile nhanh hơn 25%.
  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Radeon 8040S nhanh hơn 55%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Ti Mobile tốt hơn trong 9 các bài kiểm tra (15%)
  • Radeon 8040S tốt hơn trong 45 các bài kiểm tra (76%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.09 23.28
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 6 Tháng 1 2025

RTX 3050 Ti Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 8040S: mới hơn 3 năm.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 3050 Ti Mobile và Radeon 8040S quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Mobile
GeForce RTX 3050 Ti Mobile
AMD Radeon 8040S
Radeon 8040S

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4592 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 Ti Mobile hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.