GeForce RTX 2070 (di động) vs HD Graphics 3000

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 (di động) và HD Graphics 3000, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2070 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 115 Watt
31.54
+5157%

RTX 2070 (di động) vượt qua HD Graphics 3000 với mức trọn vẹn là 5157% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1641208
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng20.37không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)Generation 6.0 (2011)
Bộ xử lý đồ họaTU106BSandy Bridge GT2+
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)1 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng230496
Tần số nhân1305 MHz650 MHz
Tần số Boost1485 MHz1300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million1,160 million
Quy trình công nghệ12 nm32 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Wattunknown
Tốc độ xử lý texture213.815.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPS0.2496 TFLOPS
ROPs642
TMUs14412
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và HD Graphics 3000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.54.1
OpenGL4.63.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 (di động) và HD Graphics 3000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 (di động) 31.54
+5157%
HD Graphics 3000 0.60

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 2070 (di động) 64151
+3991%
HD Graphics 3000 1568

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2070 (di động) 123004
+4815%
HD Graphics 3000 2503

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và HD Graphics 3000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+1233%
9
−1233%
1440p76
+7500%
1−2
−7500%
4K480−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+6067%
3−4
−6067%
Cyberpunk 2077 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Hogwarts Legacy 70−75
+1700%
4−5
−1700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120
+5900%
2−3
−5900%
Counter-Strike 2 180−190
+6067%
3−4
−6067%
Cyberpunk 2077 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Far Cry 5 122
+6000%
2−3
−6000%
Fortnite 188
+6167%
3−4
−6167%
Forza Horizon 4 113
+2725%
4−5
−2725%
Forza Horizon 5 100−110
+10000%
1−2
−10000%
Hogwarts Legacy 70−75
+1700%
4−5
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196
+2350%
8−9
−2350%
Valorant 234
+736%
27−30
−736%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 134
+6600%
2−3
−6600%
Counter-Strike 2 180−190
+6067%
3−4
−6067%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2409%
11
−2409%
Cyberpunk 2077 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Dota 2 124
+1450%
8
−1450%
Far Cry 5 113
+5550%
2−3
−5550%
Fortnite 149
+7350%
2−3
−7350%
Forza Horizon 4 112
+2700%
4−5
−2700%
Forza Horizon 5 100−110
+10000%
1−2
−10000%
Grand Theft Auto V 115
+5650%
2−3
−5650%
Hogwarts Legacy 70−75
+1700%
4−5
−1700%
Metro Exodus 69
+6800%
1−2
−6800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+2063%
8−9
−2063%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+2267%
6−7
−2267%
Valorant 230
+721%
27−30
−721%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 121
+5950%
2−3
−5950%
Cyberpunk 2077 70−75
+3550%
2−3
−3550%
Dota 2 117
+1571%
7
−1571%
Far Cry 5 106
+5200%
2−3
−5200%
Forza Horizon 4 94
+2250%
4−5
−2250%
Hogwarts Legacy 70−75
+1700%
4−5
−1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130
+1525%
8−9
−1525%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+1133%
6−7
−1133%
Valorant 154
+450%
27−30
−450%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 141
+6950%
2−3
−6950%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+7700%
1−2
−7700%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+11050%
2−3
−11050%
Grand Theft Auto V 60−65
+6200%
1−2
−6200%
Metro Exodus 42 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2817%
6−7
−2817%
Valorant 229
+5625%
4−5
−5625%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 92
+9100%
1−2
−9100%
Cyberpunk 2077 35−40 0−1
Far Cry 5 76
+2433%
3−4
−2433%
Forza Horizon 4 85−90
+8700%
1−2
−8700%
Hogwarts Legacy 35−40
+3600%
1−2
−3600%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+2800%
2−3
−2800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 94
+9300%
1−2
−9300%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40 0−1
Grand Theft Auto V 65−70
+333%
14−16
−333%
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
Metro Exodus 26 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 50 0−1
Valorant 202
+6633%
3−4
−6633%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 52 0−1
Counter-Strike 2 35−40 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Dota 2 95−100
+9700%
1−2
−9700%
Far Cry 5 40
+1233%
3−4
−1233%
Forza Horizon 4 55−60
+5700%
1−2
−5700%
Hogwarts Legacy 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+2200%
2−3
−2200%

4K
Epic Preset

Fortnite 46
+2200%
2−3
−2200%

Vậy RTX 2070 (di động) và HD Graphics 3000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1233% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 7500% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 2070 (di động) nhanh hơn 11050%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) đã vượt qua HD Graphics 3000 trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.54 0.60
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 1 Tháng 2 2011
Quy trình công nghệ 12 nm 32 nm

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5156.7%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 166.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 (di động) vì nó vượt trội hơn HD Graphics 3000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
Intel HD Graphics 3000
HD Graphics 3000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 500 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 2576 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 3000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc HD Graphics 3000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.