GeForce RTX 2070 (di động) vs GT 1030

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 (di động) và GeForce GT 1030, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2070 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 115 Watt
32.02
+445%

RTX 2070 (di động) vượt qua GT 1030 với mức trọn vẹn là 445% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất163596
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10030
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.31
Hiệu quả năng lượng20.3714.32
Kiến trúcTuring (2018−2022)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaTU106BGP108
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)17 Tháng 5 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304384
Tần số nhân1305 MHz1228 MHz
Tần số Boost1485 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million1,800 million
Quy trình công nghệ12 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture213.835.23
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPS1.127 TFLOPS
ROPs6416
TMUs14424
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s48.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và GeForce GT 1030 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.4
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.56.1
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2070 (di động) và GeForce GT 1030 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2070 (di động) 32.02
+445%
GT 1030 5.87

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RTX 2070 (di động) 26005
+450%
GT 1030 4728

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RTX 2070 (di động) 64151
+218%
GT 1030 20192

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 2070 (di động) 20392
+463%
GT 1030 3625

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2070 (di động) 123004
+457%
GT 1030 22069

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RTX 2070 (di động) 444708
+103%
GT 1030 219163

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và GeForce GT 1030 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD120
+400%
24
−400%
1440p76
+262%
21
−262%
4K48
+433%
9
−433%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.29
1440pkhông có dữ liệu3.76
4Kkhông có dữ liệu8.78

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+561%
27−30
−561%
Cyberpunk 2077 70−75
+387%
15
−387%
Hogwarts Legacy 70−75
+555%
10−12
−555%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120
+287%
31
−287%
Counter-Strike 2 180−190
+561%
27−30
−561%
Cyberpunk 2077 70−75
+564%
11
−564%
Far Cry 5 122
+542%
19
−542%
Fortnite 188
+300%
47
−300%
Forza Horizon 4 113
+319%
27
−319%
Forza Horizon 5 100−110
+494%
17
−494%
Hogwarts Legacy 70−75
+555%
10−12
−555%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196
+600%
28
−600%
Valorant 234
+53.9%
152
−53.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 134
+415%
26
−415%
Counter-Strike 2 180−190
+561%
27−30
−561%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+179%
95−100
−179%
Cyberpunk 2077 70−75
+943%
7
−943%
Dota 2 124
+158%
45−50
−158%
Far Cry 5 113
+565%
17
−565%
Fortnite 149
+314%
36
−314%
Forza Horizon 4 112
+367%
24
−367%
Forza Horizon 5 100−110
+677%
13
−677%
Grand Theft Auto V 115
+297%
29
−297%
Hogwarts Legacy 70−75
+555%
10−12
−555%
Metro Exodus 69
+886%
7
−886%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+621%
24
−621%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+576%
21
−576%
Valorant 230
+87%
123
−87%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 121
+505%
20
−505%
Cyberpunk 2077 70−75
+508%
12−14
−508%
Dota 2 117
+144%
45−50
−144%
Far Cry 5 106
+607%
15
−607%
Forza Horizon 4 94
+488%
16
−488%
Hogwarts Legacy 70−75
+555%
10−12
−555%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130
+713%
16
−713%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+517%
12
−517%
Valorant 154
+1000%
14
−1000%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 141
+464%
25
−464%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 75−80
+767%
9−10
−767%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+396%
45−50
−396%
Grand Theft Auto V 60−65
+800%
7−8
−800%
Metro Exodus 42
+740%
5−6
−740%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+361%
35−40
−361%
Valorant 229
+242%
65−70
−242%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 92
+922%
9−10
−922%
Cyberpunk 2077 35−40
+600%
5−6
−600%
Far Cry 5 76
+485%
12−14
−485%
Forza Horizon 4 85−90
+529%
14−16
−529%
Hogwarts Legacy 35−40
+517%
6−7
−517%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+625%
8−9
−625%

1440p
Epic Preset

Fortnite 94
+683%
12−14
−683%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+500%
6−7
−500%
Grand Theft Auto V 65−70
+442%
12
−442%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Metro Exodus 26
+2500%
1−2
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+1567%
3−4
−1567%
Valorant 202
+573%
30−33
−573%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 52
+5100%
1
−5100%
Counter-Strike 2 35−40
+500%
6−7
−500%
Cyberpunk 2077 16−18
+700%
2−3
−700%
Dota 2 95−100
+367%
21−24
−367%
Far Cry 5 40
+471%
7−8
−471%
Forza Horizon 4 55−60
+729%
7
−729%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+667%
6−7
−667%

4K
Epic Preset

Fortnite 46
+667%
6−7
−667%

Vậy RTX 2070 (di động) và GT 1030 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 262% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 433% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 2070 (di động) nhanh hơn 5100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) đã vượt qua GT 1030 trong tất cả 64 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.02 5.87
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 17 Tháng 5 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 30 Watt

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 445.5%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 1030: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 283.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 1030 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 1030 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 2070 (di động)
GeForce RTX 2070 (di động)
NVIDIA GeForce GT 1030
GeForce GT 1030

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 500 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 8234 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 1030 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc GeForce GT 1030, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.