GeForce Go 6800 vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6800
2004
256 MB GDDR3, 45 Watt
0.25
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.70
+9780%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua Go 6800 với mức trọn vẹn là 9780% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1368221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.4152.38
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV41AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành8 Tháng 11 2004 (20 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng172048
Tần số nhân300 MHz1485 MHz
Tần số Boost300 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 million18,900 million
Quy trình công nghệ130 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture3.600129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu8.294 TFLOPS
ROPs832
TMUs1264
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-IIIPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ550 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ35.2 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6800 và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Hogwarts Legacy 3−4
−9567%
290−300
+9567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Forza Horizon 4 3−4
−9567%
290−300
+9567%
Hogwarts Legacy 3−4
−9567%
290−300
+9567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−9186%
650−700
+9186%
Valorant 24−27
−9708%
2550−2600
+9708%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−9515%
1250−1300
+9515%
Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Dota 2 9−10
−9344%
850−900
+9344%
Forza Horizon 4 3−4
−9567%
290−300
+9567%
Hogwarts Legacy 3−4
−9567%
290−300
+9567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−9186%
650−700
+9186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−8900%
450−500
+8900%
Valorant 24−27
−9708%
2550−2600
+9708%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Dota 2 9−10
−9344%
850−900
+9344%
Forza Horizon 4 3−4
−9567%
290−300
+9567%
Hogwarts Legacy 3−4
−9567%
290−300
+9567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−9186%
650−700
+9186%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−8900%
450−500
+8900%
Valorant 24−27
−9708%
2550−2600
+9708%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−9567%
290−300
+9567%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−9567%
290−300
+9567%
Forza Horizon 4 1−2
−9400%
95−100
+9400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−9400%
95−100
+9400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−9567%
1450−1500
+9567%
Valorant 2−3
−9400%
190−200
+9400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−9567%
290−300
+9567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−9400%
190−200
+9400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−9400%
190−200
+9400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.25 24.70
Mức độ mới 8 Tháng 11 2004 26 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 35 Watt

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9780%, mới hơn 19 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2500%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28.6%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6800 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 6800
GeForce Go 6800
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6800 hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.