GeForce GTX 980 (di động) vs RTX 3050 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và GeForce RTX 3050 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 (di động)
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.67

RTX 3050 OEM vượt qua GTX 980 (di động) với mức quan trọng là 44% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất272195
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.79không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.3016.13
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM204GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482560
Tần số nhân1064 MHz1515 MHz
Tần số Boost1216 MHz1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million12,000 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Watt130 Watt
Tốc độ xử lý texture136.2140.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS8.986 TFLOPS
ROPs6432
TMUs12880
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và GeForce RTX 3050 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
−41.4%
140−150
+41.4%
4K46
−41.3%
65−70
+41.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00không có dữ liệu
4K8.60không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
−37.9%
160−170
+37.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Hogwarts Legacy 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
−32.5%
110−120
+32.5%
Counter-Strike 2 110−120
−37.9%
160−170
+37.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Far Cry 5 65−70
−41.8%
95−100
+41.8%
Fortnite 100−110
−42.9%
150−160
+42.9%
Forza Horizon 4 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%
Forza Horizon 5 60−65
−40.6%
90−95
+40.6%
Hogwarts Legacy 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
Valorant 140−150
−41.9%
210−220
+41.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
−32.5%
110−120
+32.5%
Counter-Strike 2 110−120
−37.9%
160−170
+37.9%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−26.6%
300−310
+26.6%
Cyberpunk 2077 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Dota 2 110−120
−42.9%
160−170
+42.9%
Far Cry 5 65−70
−41.8%
95−100
+41.8%
Fortnite 100−110
−42.9%
150−160
+42.9%
Forza Horizon 4 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%
Forza Horizon 5 60−65
−40.6%
90−95
+40.6%
Grand Theft Auto V 84
−42.9%
120−130
+42.9%
Hogwarts Legacy 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
Metro Exodus 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
−42.9%
120−130
+42.9%
Valorant 140−150
−41.9%
210−220
+41.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
−32.5%
110−120
+32.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Dota 2 110−120
−42.9%
160−170
+42.9%
Far Cry 5 65−70
−41.8%
95−100
+41.8%
Forza Horizon 4 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%
Hogwarts Legacy 40−45
−37.5%
55−60
+37.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−42.9%
110−120
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
−36.4%
60−65
+36.4%
Valorant 140−150
−41.9%
210−220
+41.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−42.9%
150−160
+42.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−37.9%
200−210
+37.9%
Grand Theft Auto V 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Metro Exodus 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−38.7%
240−250
+38.7%
Valorant 180−190
−39.8%
260−270
+39.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−40.4%
80−85
+40.4%
Cyberpunk 2077 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 40−45
−36.4%
60−65
+36.4%
Forza Horizon 4 50−55
−37.3%
70−75
+37.3%
Hogwarts Legacy 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−40.6%
45−50
+40.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
−38.3%
65−70
+38.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Grand Theft Auto V 60
−41.7%
85−90
+41.7%
Hogwarts Legacy 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Metro Exodus 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−33.3%
40−45
+33.3%
Valorant 110−120
−39.1%
160−170
+39.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−29%
40−45
+29%
Counter-Strike 2 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 65−70
−37.7%
95−100
+37.7%
Far Cry 5 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%
Forza Horizon 4 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Hogwarts Legacy 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−35%
27−30
+35%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%

Vậy GTX 980 (di động) và RTX 3050 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 41% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.67 28.25
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 130 Watt

GTX 980 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 30%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 OEM: hiệu năng cao hơn 43.6%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 OEM vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 980 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3050 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980 (di động)
GeForce GTX 980 (di động)
NVIDIA GeForce RTX 3050 OEM
GeForce RTX 3050 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 82 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 186 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc GeForce RTX 3050 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.