GeForce GTX 980M vs RTX 3050 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980M
2014
8 GB GDDR5
17.71

RTX 3050 OEM vượt qua GTX 980M với mức ấn tượng là 62% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất310194
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.9616.14
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM204GA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (10 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362560
Tần số nhân1038 MHz1515 MHz
Tần số Boost1127 MHz1755 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million12,000 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown130 Watt
Tốc độ xử lý texture51.84140.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.659 TFLOPS8.986 TFLOPS
ROPs6432
TMUs9680
Tensor Coreskhông có dữ liệu80
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu20

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu242 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980M 17.71
RTX 3050 OEM 28.67
+61.9%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980M 7354
RTX 3050 OEM 11904
+61.9%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980M và GeForce RTX 3050 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p173
−61.8%
280−290
+61.8%
Full HD72
−52.8%
110−120
+52.8%
1440p36
−52.8%
55−60
+52.8%
4K27
−48.1%
40−45
+48.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%
Cyberpunk 2077 35−40
−57.9%
60−65
+57.9%
Hogwarts Legacy 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 82
−58.5%
130−140
+58.5%
Counter-Strike 2 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%
Cyberpunk 2077 35−40
−57.9%
60−65
+57.9%
Far Cry 5 58
−55.2%
90−95
+55.2%
Fortnite 178
−57.3%
280−290
+57.3%
Forza Horizon 4 74
−48.6%
110−120
+48.6%
Forza Horizon 5 55−60
−57.9%
90−95
+57.9%
Hogwarts Legacy 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85
−52.9%
130−140
+52.9%
Valorant 130−140
−60.6%
220−230
+60.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 68
−61.8%
110−120
+61.8%
Counter-Strike 2 100−110
−55.3%
160−170
+55.3%
Counter-Strike: Global Offensive 230
−52.2%
350−400
+52.2%
Cyberpunk 2077 35−40
−57.9%
60−65
+57.9%
Dota 2 100−110
−52.4%
160−170
+52.4%
Far Cry 5 53
−60.4%
85−90
+60.4%
Fortnite 86
−51.2%
130−140
+51.2%
Forza Horizon 4 68
−61.8%
110−120
+61.8%
Forza Horizon 5 55−60
−57.9%
90−95
+57.9%
Grand Theft Auto V 60
−58.3%
95−100
+58.3%
Hogwarts Legacy 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
Metro Exodus 31
−61.3%
50−55
+61.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
−51.9%
120−130
+51.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
−55.7%
95−100
+55.7%
Valorant 130−140
−60.6%
220−230
+60.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 61
−55.7%
95−100
+55.7%
Cyberpunk 2077 35−40
−57.9%
60−65
+57.9%
Dota 2 100−110
−52.4%
160−170
+52.4%
Far Cry 5 50
−60%
80−85
+60%
Forza Horizon 4 47
−59.6%
75−80
+59.6%
Hogwarts Legacy 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
−53.1%
75−80
+53.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
−51.5%
50−55
+51.5%
Valorant 130−140
−60.6%
220−230
+60.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 63
−58.7%
100−105
+58.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−61.5%
210−220
+61.5%
Grand Theft Auto V 30−33
−50%
45−50
+50%
Metro Exodus 19
−57.9%
30−33
+57.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−61.7%
270−280
+61.7%
Valorant 170−180
−61.8%
280−290
+61.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45
−55.6%
70−75
+55.6%
Cyberpunk 2077 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Far Cry 5 34
−61.8%
55−60
+61.8%
Forza Horizon 4 39
−53.8%
60−65
+53.8%
Hogwarts Legacy 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40
−50%
60−65
+50%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−60%
24−27
+60%
Grand Theft Auto V 41
−58.5%
65−70
+58.5%
Hogwarts Legacy 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Metro Exodus 12
−50%
18−20
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−59.1%
35−40
+59.1%
Valorant 100−110
−58.4%
160−170
+58.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 23
−52.2%
35−40
+52.2%
Counter-Strike 2 14−16
−60%
24−27
+60%
Cyberpunk 2077 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Dota 2 60−65
−61.3%
100−105
+61.3%
Far Cry 5 16
−50%
24−27
+50%
Forza Horizon 4 26
−53.8%
40−45
+53.8%
Hogwarts Legacy 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−58.8%
27−30
+58.8%

4K
Epic Preset

Fortnite 19
−57.9%
30−33
+57.9%

Vậy GTX 980M và RTX 3050 OEM cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 62% ở độ phân giải 900p
  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 53% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3050 OEM nhanh hơn 48% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.71 28.67
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 4 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm

RTX 3050 OEM có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 61.9%, mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 OEM vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 980M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3050 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980M
GeForce GTX 980M
NVIDIA GeForce RTX 3050 OEM
GeForce RTX 3050 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 344 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 186 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980M hoặc GeForce RTX 3050 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.