GeForce GTX 950 vs CMP 30HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 950 và CMP 30HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 950
2015
2 GB GDDR5, 90 Watt
12.86

CMP 30HX vượt qua GTX 950 với mức ấn tượng là 52% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 950 và CMP 30HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất388276
Vị trí theo mức độ phổ biến88không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất8.1723.06
Hiệu quả năng lượng10.4711.48
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGM206TU116
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành20 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$159 $799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

CMP 30HX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 182% so với GTX 950.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 950 và CMP 30HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 950 và CMP 30HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681408
Tần số nhân1024 MHz1530 MHz
Tần số Boost1188 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,940 million6,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)90 Watt125 Watt
Tốc độ xử lý texture57.02157.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.825 TFLOPS5.027 TFLOPS
ROPs3248
TMUs4888

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 950 và CMP 30HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x4
Chiều dài202 mm229 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị350 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 950 và CMP 30HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ6.6 GB/s1750 MHz
Băng thông bộ nhớ105.6 GB/s336.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 950 và CMP 30HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2No outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 950 và CMP 30HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 950 và CMP 30HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.2
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 950 và CMP 30HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 950 12.86
CMP 30HX 19.59
+52.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 950 5340
CMP 30HX 8135
+52.3%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 950 16715
CMP 30HX 67806
+306%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GTX 950 15899
CMP 30HX 60741
+282%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 950 và CMP 30HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD52
−44.2%
75−80
+44.2%
4K22
−36.4%
30−35
+36.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.06
+248%
10.65
−248%
4K7.23
+269%
26.63
−269%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 950 thấp hơn 248% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 950 thấp hơn 269% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Cyberpunk 2077 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Hogwarts Legacy 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Cyberpunk 2077 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Far Cry 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Fortnite 75−80
−46.7%
110−120
+46.7%
Forza Horizon 4 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%
Forza Horizon 5 40−45
−46.3%
60−65
+46.3%
Hogwarts Legacy 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
Valorant 110−120
−51.8%
170−180
+51.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
Counter-Strike 2 70−75
−38.9%
100−105
+38.9%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−49.2%
270−280
+49.2%
Cyberpunk 2077 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Dota 2 85−90
−41.2%
120−130
+41.2%
Far Cry 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Fortnite 75−80
−46.7%
110−120
+46.7%
Forza Horizon 4 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%
Forza Horizon 5 40−45
−46.3%
60−65
+46.3%
Grand Theft Auto V 37
−48.6%
55−60
+48.6%
Hogwarts Legacy 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Metro Exodus 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 38
−44.7%
55−60
+44.7%
Valorant 110−120
−51.8%
170−180
+51.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−49.1%
85−90
+49.1%
Cyberpunk 2077 27−30
−48.1%
40−45
+48.1%
Dota 2 85−90
−41.2%
120−130
+41.2%
Far Cry 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Forza Horizon 4 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%
Hogwarts Legacy 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 21
−42.9%
30−33
+42.9%
Valorant 110−120
−51.8%
170−180
+51.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
−46.7%
110−120
+46.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−40%
35−40
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−44.3%
140−150
+44.3%
Grand Theft Auto V 20−22
−50%
30−33
+50%
Metro Exodus 16−18
−50%
24−27
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−51.8%
170−180
+51.8%
Valorant 130−140
−52.2%
210−220
+52.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Cyberpunk 2077 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Far Cry 5 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
Forza Horizon 4 30−35
−40.6%
45−50
+40.6%
Hogwarts Legacy 14−16
−50%
21−24
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Grand Theft Auto V 28
−42.9%
40−45
+42.9%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Metro Exodus 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−38.5%
18−20
+38.5%
Valorant 70−75
−42.9%
100−105
+42.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−50%
27−30
+50%
Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 45−50
−48.9%
70−75
+48.9%
Far Cry 5 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Forza Horizon 4 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Hogwarts Legacy 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−50%
18−20
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−50%
18−20
+50%

Vậy GTX 950 và CMP 30HX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • CMP 30HX nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1080p
  • CMP 30HX nhanh hơn 36% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.86 19.59
Mức độ mới 20 Tháng 8 2015 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 90 Watt 125 Watt

GTX 950 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 38.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 30HX: hiệu năng cao hơn 52.3%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 30HX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 950 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 950 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 30HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 950
GeForce GTX 950
NVIDIA CMP 30HX
CMP 30HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 2258 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 950 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 32 các phiếu

Hãy đánh giá CMP 30HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 950 hoặc CMP 30HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.