GeForce GTX 880M SLI vs Radeon RX 6700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 880M SLI
2014
2x 8 GB GDDR5, 206 Watt
20.03

RX 6700 vượt qua GTX 880M SLI với mức trọn vẹn là 131% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất27172
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.1119.35
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaN15E-GX-A2Navi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)9 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30722304
Tần số nhân954 MHz1941 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 3540 Million17,200 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)206 Watt175 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu352.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu11.29 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.1
Vulkan-1.3
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 880M SLI và Radeon RX 6700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
−130%
170−180
+130%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
−124%
260−270
+124%
Cyberpunk 2077 40−45
−121%
95−100
+121%
Hogwarts Legacy 40−45
−125%
90−95
+125%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
−129%
190−200
+129%
Counter-Strike 2 110−120
−124%
260−270
+124%
Cyberpunk 2077 40−45
−121%
95−100
+121%
Far Cry 5 65−70
−124%
150−160
+124%
Fortnite 100−110
−129%
240−250
+129%
Forza Horizon 4 80−85
−120%
180−190
+120%
Forza Horizon 5 65−70
−131%
150−160
+131%
Hogwarts Legacy 40−45
−125%
90−95
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−121%
170−180
+121%
Valorant 140−150
−103%
300−310
+103%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
−129%
190−200
+129%
Counter-Strike 2 110−120
−124%
260−270
+124%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−111%
500−550
+111%
Cyberpunk 2077 40−45
−121%
95−100
+121%
Dota 2 110−120
−123%
250−260
+123%
Far Cry 5 65−70
−124%
150−160
+124%
Fortnite 100−110
−129%
240−250
+129%
Forza Horizon 4 80−85
−120%
180−190
+120%
Forza Horizon 5 65−70
−131%
150−160
+131%
Grand Theft Auto V 75−80
−127%
170−180
+127%
Hogwarts Legacy 40−45
−125%
90−95
+125%
Metro Exodus 40−45
−127%
100−105
+127%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−121%
170−180
+121%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−128%
130−140
+128%
Valorant 140−150
−103%
300−310
+103%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
−129%
190−200
+129%
Cyberpunk 2077 40−45
−121%
95−100
+121%
Dota 2 110−120
−123%
250−260
+123%
Far Cry 5 65−70
−124%
150−160
+124%
Forza Horizon 4 80−85
−120%
180−190
+120%
Hogwarts Legacy 40−45
−125%
90−95
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−121%
170−180
+121%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−128%
130−140
+128%
Valorant 140−150
−103%
300−310
+103%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−129%
240−250
+129%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−121%
95−100
+121%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−107%
300−310
+107%
Grand Theft Auto V 35−40
−129%
80−85
+129%
Metro Exodus 24−27
−131%
60−65
+131%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−102%
350−400
+102%
Valorant 180−190
−115%
400−450
+115%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−128%
130−140
+128%
Cyberpunk 2077 18−20
−111%
40−45
+111%
Far Cry 5 45−50
−122%
100−105
+122%
Forza Horizon 4 50−55
−116%
110−120
+116%
Hogwarts Legacy 21−24
−127%
50−55
+127%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−119%
70−75
+119%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
−113%
100−105
+113%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−111%
40−45
+111%
Grand Theft Auto V 35−40
−130%
85−90
+130%
Hogwarts Legacy 12−14
−131%
30−33
+131%
Metro Exodus 16−18
−106%
35−40
+106%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−124%
65−70
+124%
Valorant 110−120
−124%
260−270
+124%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−126%
70−75
+126%
Counter-Strike 2 18−20
−111%
40−45
+111%
Cyberpunk 2077 8−9
−125%
18−20
+125%
Dota 2 65−70
−117%
150−160
+117%
Far Cry 5 21−24
−127%
50−55
+127%
Forza Horizon 4 35−40
−122%
80−85
+122%
Hogwarts Legacy 12−14
−131%
30−33
+131%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−125%
45−50
+125%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−114%
45−50
+114%

Vậy GTX 880M SLI và RX 6700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700 nhanh hơn 130% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 20.03 46.29
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 9 Tháng 6 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 206 Watt 175 Watt

RX 6700 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 131.1%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 880M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 880M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6700 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 880M SLI
GeForce GTX 880M SLI
AMD Radeon RX 6700
Radeon RX 6700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 880M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1432 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 880M SLI hoặc Radeon RX 6700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.