GeForce GTX 880M SLI vs RTX 4090 D

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 880M SLI
2014
2x 8 GB GDDR5, 206 Watt
19.73

RTX 4090 D vượt qua GTX 880M SLI với mức trọn vẹn là 251% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất27115
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu14.35
Hiệu quả năng lượng7.1112.11
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaN15E-GX-A2AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)28 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng307214592
Tần số nhân954 MHz2280 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 3540 Million76,300 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)206 Watt425 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1,149
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu73.54 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu176
TMUskhông có dữ liệu456
Tensor Coreskhông có dữ liệu456
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu114

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 880M SLI và GeForce RTX 4090 D trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
−238%
250−260
+238%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
−242%
400−450
+242%
Cyberpunk 2077 40−45
−249%
150−160
+249%
Hogwarts Legacy 40−45
−250%
140−150
+250%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
−249%
290−300
+249%
Counter-Strike 2 110−120
−242%
400−450
+242%
Cyberpunk 2077 40−45
−249%
150−160
+249%
Far Cry 5 65−70
−243%
230−240
+243%
Fortnite 100−110
−233%
350−400
+233%
Forza Horizon 4 80−85
−241%
280−290
+241%
Forza Horizon 5 65−70
−238%
220−230
+238%
Hogwarts Legacy 40−45
−250%
140−150
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−251%
270−280
+251%
Valorant 140−150
−238%
500−550
+238%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
−249%
290−300
+249%
Counter-Strike 2 110−120
−242%
400−450
+242%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−236%
800−850
+236%
Cyberpunk 2077 40−45
−249%
150−160
+249%
Dota 2 110−120
−213%
350−400
+213%
Far Cry 5 65−70
−243%
230−240
+243%
Fortnite 100−110
−233%
350−400
+233%
Forza Horizon 4 80−85
−241%
280−290
+241%
Forza Horizon 5 65−70
−238%
220−230
+238%
Grand Theft Auto V 75−80
−247%
260−270
+247%
Hogwarts Legacy 40−45
−250%
140−150
+250%
Metro Exodus 40−45
−241%
150−160
+241%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−251%
270−280
+251%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−245%
200−210
+245%
Valorant 140−150
−238%
500−550
+238%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
−249%
290−300
+249%
Cyberpunk 2077 40−45
−249%
150−160
+249%
Dota 2 110−120
−213%
350−400
+213%
Far Cry 5 65−70
−243%
230−240
+243%
Forza Horizon 4 80−85
−241%
280−290
+241%
Hogwarts Legacy 40−45
−250%
140−150
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−251%
270−280
+251%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
−245%
200−210
+245%
Valorant 140−150
−238%
500−550
+238%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−233%
350−400
+233%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−249%
150−160
+249%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−242%
500−550
+242%
Grand Theft Auto V 35−40
−243%
120−130
+243%
Metro Exodus 24−27
−246%
90−95
+246%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−247%
600−650
+247%
Valorant 180−190
−249%
650−700
+249%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−251%
200−210
+251%
Cyberpunk 2077 18−20
−242%
65−70
+242%
Far Cry 5 45−50
−233%
150−160
+233%
Forza Horizon 4 50−55
−233%
170−180
+233%
Hogwarts Legacy 21−24
−241%
75−80
+241%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−244%
110−120
+244%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
−240%
160−170
+240%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−242%
65−70
+242%
Grand Theft Auto V 35−40
−224%
120−130
+224%
Hogwarts Legacy 12−14
−246%
45−50
+246%
Metro Exodus 16−18
−224%
55−60
+224%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−245%
100−105
+245%
Valorant 110−120
−245%
400−450
+245%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−223%
100−105
+223%
Counter-Strike 2 18−20
−242%
65−70
+242%
Cyberpunk 2077 8−9
−238%
27−30
+238%
Dota 2 65−70
−248%
240−250
+248%
Far Cry 5 21−24
−241%
75−80
+241%
Forza Horizon 4 35−40
−233%
120−130
+233%
Hogwarts Legacy 12−14
−246%
45−50
+246%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−250%
70−75
+250%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−233%
70−75
+233%

Vậy GTX 880M SLI và RTX 4090 D cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 D nhanh hơn 238% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.73 69.29
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 28 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 206 Watt 425 Watt

GTX 880M SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 106.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090 D: hiệu năng cao hơn 251.2%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 D vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 880M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 880M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4090 D dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 880M SLI
GeForce GTX 880M SLI
NVIDIA GeForce RTX 4090 D
GeForce RTX 4090 D

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 880M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 880M SLI hoặc GeForce RTX 4090 D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.