GeForce GTX 260M vs GT 710

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 260M và GeForce GT 710, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 260M
2009
1 GB GDDR3, 65 Watt
0.92

GT 710 vượt qua GTX 260M với mức ấn tượng là 63% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1131974
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10060
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.04
Hiệu quả năng lượng1.045.79
Kiến trúcTesla (2006−2010)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaG92GK208
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành3 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)27 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$34.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112192
Tần số nhân550 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million915 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texture30.8015.26
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.308 TFLOPS0.3663 TFLOPS
Gigaflops462không có dữ liệu
ROPs168
TMUs5616

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0PCI Express 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI2-way-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 260M và GeForce GT 710: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 950 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớ61 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 260M và GeForce GT 710. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortSingle Link DVIDual Link DVIVGALVDSHDMIDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 260M và GeForce GT 710 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision-+
PureVideo-+
PhysX-+
Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 260M và GeForce GT 710 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL2.14.5
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 260M 0.92
GT 710 1.50
+63%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 260M 380
GT 710 624
+64.2%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 260M và GeForce GT 710 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD29
+263%
8
−263%
1440p1−2
−200%
3
+200%
4K4−5
−75%
7
+75%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.37
1440pkhông có dữ liệu11.66
4Kkhông có dữ liệu5.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 5−6
−60%
8−9
+60%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−37.5%
30−35
+37.5%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 14−16
−42.9%
20
+42.9%
Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 5−6
−60%
8−9
+60%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
Metro Exodus 1−2
−200%
3
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+20%
5
−20%
Valorant 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 14−16
−28.6%
18
+28.6%
Forza Horizon 4 5−6
−60%
8−9
+60%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3
−100%
Valorant 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−100%
10−11
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−50%
14−16
+50%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 2−3
−50%
3−4
+50%
Hogwarts Legacy 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−50%
3−4
+50%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 5−6
−60%
8−9
+60%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 5
+0%
5
+0%
Forza Horizon 5 0−1 0−1

Full HD
High Preset

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 4
+0%
4
+0%
Forza Horizon 5 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 4
+0%
4
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Ultra Preset

Dota 2 7
+0%
7
+0%

Vậy GTX 260M và GT 710 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 260M nhanh hơn 263% ở độ phân giải 1080p
  • GT 710 nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1440p
  • GT 710 nhanh hơn 75% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 260M nhanh hơn 100%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GT 710 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 260M tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (4%)
  • GT 710 tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (71%)
  • Hòa trong 12 các bài kiểm tra (24%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.92 1.50
Mức độ mới 3 Tháng 3 2009 27 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 19 Watt

GT 710 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 63%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 242.1%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 710 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 260M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 260M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 710 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 260M
GeForce GTX 260M
NVIDIA GeForce GT 710
GeForce GT 710

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 260M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 4467 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 260M hoặc GeForce GT 710, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.