GeForce 9800M GTX vs GT 710

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

9800M GTX
2008
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.09

GT 710 vượt qua 9800M GTX với mức đáng kể là 38% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1085974
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10060
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.060.04
Hiệu quả năng lượng1.065.78
Kiến trúcTesla (2006−2010)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họaG92GK208
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 7 2008 (16 năm năm trước)27 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$328.50 $34.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

9800M GTX có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 50% so với GT 710.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng112192
Số pipeline CUDA trên mỗi card đồ họa112không có dữ liệu
Tần số nhân500 MHz954 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million915 million
Quy trình công nghệ65 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt19 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu95 °C
Tốc độ xử lý texture28.0015.26
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.28 TFLOPS0.3663 TFLOPS
Gigaflops420không có dữ liệu
ROPs168
TMUs5616

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDual Link DVI-DHDMIVGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu3 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision-+
PureVideo-+
PhysX-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (11_0)
Shader Model4.05.1
OpenGL3.34.5
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

9800M GTX 1.09
GT 710 1.50
+37.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

9800M GTX 454
GT 710 624
+37.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 9800M GTX và GeForce GT 710 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−60%
8
+60%
1440p2−3
−50%
3
+50%
4K5−6
−40%
7
+40%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p65.70
−1402%
4.37
+1402%
1440p164.25
−1308%
11.66
+1308%
4K65.70
−1214%
5.00
+1214%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 1402% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 1308% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 710 thấp hơn 1214% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 0−1 3−4
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Far Cry 5 0−1 5
Fortnite 2−3
−150%
5−6
+150%
Forza Horizon 4 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 0−1 3−4
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−26.9%
30−35
+26.9%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 14−16
−33.3%
20
+33.3%
Far Cry 5 0−1 4
Fortnite 2−3
−150%
5−6
+150%
Forza Horizon 4 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
Metro Exodus 2−3
−50%
3
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+40%
5
−40%
Valorant 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 3−4
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 14−16
−20%
18
+20%
Far Cry 5 0−1 4
Forza Horizon 4 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Hogwarts Legacy 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3
−133%
Valorant 30−35
−9.4%
35−40
+9.4%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 2−3
−150%
5−6
+150%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−36.4%
14−16
+36.4%
Valorant 2−3
−300%
8−9
+300%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−50%
3−4
+50%

1440p
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 0−1 7
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Medium Preset

Forza Horizon 5 0−1 0−1

Full HD
High Preset

Forza Horizon 5 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 9
+0%
9
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy 9800M GTX và GT 710 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 710 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p
  • GT 710 nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • GT 710 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, 9800M GTX nhanh hơn 133%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GT 710 nhanh hơn 300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • 9800M GTX tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (5%)
  • GT 710 tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (83%)
  • Hòa trong 5 các bài kiểm tra (12%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.09 1.50
Mức độ mới 15 Tháng 7 2008 27 Tháng 3 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 19 Watt

GT 710 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 37.6%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 132.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 294.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 710 vì nó vượt trội hơn GeForce 9800M GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce 9800M GTX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 710 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 9800M GTX
GeForce 9800M GTX
NVIDIA GeForce GT 710
GeForce GT 710

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9800M GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 4471 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 9800M GTX hoặc GeForce GT 710, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.