GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs Quadro M2000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Quadro M2000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti (di động)
2019
6 GB GDDR6, 80 Watt
26.36
+178%

GTX 1660 Ti (di động) vượt qua M2000 với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất211454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất100.003.86
Hiệu quả năng lượng24.489.40
Kiến trúcTuring (2018−2022)Maxwell 2.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTU116GM206
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (5 năm năm trước)8 Tháng 4 2016 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 $437.75

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2491% so với Quadro M2000.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536768
Tần số nhân1455 MHz796 MHz
Tần số Boost1590 MHz1163 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million2,940 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture152.655.82
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPS1.786 TFLOPS
ROPs4832
TMUs9648

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu201 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2.5 cm
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6128 Bit
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1653 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/sUp to 106 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort
Số lượng màn hình tối đa đồng thờikhông có dữ liệu4

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Desktop Managementkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Quadro M2000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.56.4
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.1.126
CUDA7.55.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Quadro M2000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+193%
30−35
−193%
1440p58
+222%
18−21
−222%
4K35
+192%
12−14
−192%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60
+461%
14.59
−461%
1440p3.95
+516%
24.32
−516%
4K6.54
+458%
36.48
−458%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 461% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 516% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 458% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 147
+194%
50−55
−194%
Cyberpunk 2077 86
+187%
30−33
−187%
Hogwarts Legacy 74
+208%
24−27
−208%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 111
+217%
35−40
−217%
Counter-Strike 2 133
+196%
45−50
−196%
Cyberpunk 2077 68
+183%
24−27
−183%
Far Cry 5 93
+210%
30−33
−210%
Fortnite 120−130
+187%
45−50
−187%
Forza Horizon 4 134
+198%
45−50
−198%
Forza Horizon 5 100
+186%
35−40
−186%
Hogwarts Legacy 62
+195%
21−24
−195%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+206%
35−40
−206%
Valorant 209
+179%
75−80
−179%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 103
+194%
35−40
−194%
Counter-Strike 2 101
+189%
35−40
−189%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+181%
95−100
−181%
Cyberpunk 2077 54
+200%
18−20
−200%
Dota 2 121
+203%
40−45
−203%
Far Cry 5 89
+197%
30−33
−197%
Fortnite 120−130
+187%
45−50
−187%
Forza Horizon 4 125
+213%
40−45
−213%
Forza Horizon 5 90
+200%
30−33
−200%
Grand Theft Auto V 105
+200%
35−40
−200%
Hogwarts Legacy 48
+200%
16−18
−200%
Metro Exodus 54
+200%
18−20
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+206%
35−40
−206%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+194%
35−40
−194%
Valorant 207
+196%
70−75
−196%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 94
+213%
30−33
−213%
Cyberpunk 2077 52
+189%
18−20
−189%
Dota 2 116
+190%
40−45
−190%
Far Cry 5 83
+207%
27−30
−207%
Forza Horizon 4 99
+183%
35−40
−183%
Hogwarts Legacy 35
+192%
12−14
−192%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
+211%
35−40
−211%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+206%
18−20
−206%
Valorant 125
+213%
40−45
−213%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 107
+206%
35−40
−206%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+195%
21−24
−195%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+191%
65−70
−191%
Grand Theft Auto V 50−55
+213%
16−18
−213%
Metro Exodus 30
+200%
10−11
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+192%
60−65
−192%
Valorant 197
+181%
70−75
−181%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 69
+188%
24−27
−188%
Cyberpunk 2077 25
+213%
8−9
−213%
Far Cry 5 60
+186%
21−24
−186%
Forza Horizon 4 70−75
+196%
24−27
−196%
Hogwarts Legacy 30−33
+200%
10−11
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+188%
16−18
−188%

1440p
Epic Preset

Fortnite 69
+188%
24−27
−188%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 27−30
+180%
10−11
−180%
Grand Theft Auto V 50−55
+189%
18−20
−189%
Hogwarts Legacy 16−18
+183%
6−7
−183%
Metro Exodus 19
+217%
6−7
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 35
+192%
12−14
−192%
Valorant 152
+204%
50−55
−204%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 38
+217%
12−14
−217%
Counter-Strike 2 27−30
+180%
10−11
−180%
Cyberpunk 2077 10
+233%
3−4
−233%
Dota 2 85
+183%
30−33
−183%
Far Cry 5 31
+210%
10−11
−210%
Forza Horizon 4 45−50
+200%
16−18
−200%
Hogwarts Legacy 16−18
+183%
6−7
−183%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
+200%
10−11
−200%

4K
Epic Preset

Fortnite 30−35
+210%
10−11
−210%

Vậy GTX 1660 Ti (di động) và Quadro M2000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 193% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 222% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 192% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.36 9.48
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 8 Tháng 4 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 75 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 178.1%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro M2000: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 6.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 Ti (di động) vì nó vượt trội hơn Quadro M2000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro M2000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
NVIDIA Quadro M2000
Quadro M2000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1641 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 216 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Quadro M2000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.