GeForce GTX 1650 SUPER vs Quadro M1000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1650 SUPER
2019
4 GB GDDR6, 100 Watt
24.50
+258%

GTX 1650 SUPER vượt qua M1000M với mức trọn vẹn là 258% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất225553
Vị trí theo mức độ phổ biến55không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.29
Hiệu quả năng lượng17.9312.53
Kiến trúcTuring (2018−2022)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaTU116GM107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (5 năm năm trước)18 Tháng 8 2015 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$200.89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân1530 MHz993 MHz
Tần số Boost1725 MHz1072 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million1,870 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt40 Watt
Tốc độ xử lý texture138.031.78
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPS1.017 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8032

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-A (3.0)
Chiều dài229 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB/4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz1253 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortNo outputs
HDMI+-
Display Portkhông có dữ liệu1.2

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
VR Ready+không có dữ liệu
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131+
CUDA7.55.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 SUPER 24.50
+258%
M1000M 6.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10171
+258%
M1000M 2842

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1650 SUPER 18225
+331%
M1000M 4230

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1650 SUPER 12206
+249%
M1000M 3498

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1650 SUPER 68199
+191%
M1000M 23422

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1650 SUPER 55831
+557%
M1000M 8498

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GTX 1650 SUPER 53337
+566%
M1000M 8006

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

GTX 1650 SUPER 56481
+567%
M1000M 8471

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

GTX 1650 SUPER 113
+269%
M1000M 31

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

GTX 1650 SUPER 58
M1000M 59
+1.9%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

GTX 1650 SUPER 8
M1000M 31
+270%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

GTX 1650 SUPER 55
+47.6%
M1000M 37

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

GTX 1650 SUPER 40
+18.6%
M1000M 34

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

GTX 1650 SUPER 30
+146%
M1000M 12

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

GTX 1650 SUPER 55
+169%
M1000M 20

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

GTX 1650 SUPER 5
+218%
M1000M 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và Quadro M1000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD68
+74.4%
39
−74.4%
1440p35
+289%
9−10
−289%
4K21
+61.5%
13
−61.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.15
1440pkhông có dữ liệu22.32
4Kkhông có dữ liệu15.45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 248
+629%
30−35
−629%
Cyberpunk 2077 63
+350%
14−16
−350%
Hogwarts Legacy 72
+454%
12−14
−454%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 72
+140%
30−33
−140%
Counter-Strike 2 201
+491%
30−35
−491%
Cyberpunk 2077 50
+257%
14−16
−257%
Far Cry 5 93
+323%
21−24
−323%
Fortnite 120−130
+188%
40−45
−188%
Forza Horizon 4 95−100
+216%
30−35
−216%
Forza Horizon 5 93
+365%
20−22
−365%
Hogwarts Legacy 54
+315%
12−14
−315%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+288%
24−27
−288%
Valorant 160−170
+127%
70−75
−127%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 58
+93.3%
30−33
−93.3%
Counter-Strike 2 96
+182%
30−35
−182%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+132%
110−120
−132%
Cyberpunk 2077 40
+186%
14−16
−186%
Dota 2 209
+287%
50−55
−287%
Far Cry 5 86
+291%
21−24
−291%
Fortnite 120−130
+188%
40−45
−188%
Forza Horizon 4 95−100
+216%
30−35
−216%
Forza Horizon 5 82
+310%
20−22
−310%
Grand Theft Auto V 103
+312%
24−27
−312%
Hogwarts Legacy 41
+215%
12−14
−215%
Metro Exodus 51
+292%
12−14
−292%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+288%
24−27
−288%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+374%
19
−374%
Valorant 160−170
+127%
70−75
−127%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 57
+90%
30−33
−90%
Cyberpunk 2077 34
+143%
14−16
−143%
Dota 2 191
+254%
50−55
−254%
Far Cry 5 79
+259%
21−24
−259%
Forza Horizon 4 95−100
+216%
30−35
−216%
Hogwarts Legacy 33
+154%
12−14
−154%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+288%
24−27
−288%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+355%
11
−355%
Valorant 160−170
+127%
70−75
−127%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 120−130
+188%
40−45
−188%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 52
+373%
10−12
−373%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+228%
50−55
−228%
Grand Theft Auto V 45
+400%
9−10
−400%
Metro Exodus 29
+314%
7−8
−314%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+338%
40−45
−338%
Valorant 200−210
+167%
75−80
−167%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+223%
12−14
−223%
Cyberpunk 2077 20
+233%
6−7
−233%
Far Cry 5 54
+260%
14−16
−260%
Forza Horizon 4 60−65
+300%
16−18
−300%
Hogwarts Legacy 22
+214%
7−8
−214%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+310%
10−11
−310%

1440p
Epic Preset

Fortnite 60−65
+329%
14−16
−329%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 10
+400%
2−3
−400%
Grand Theft Auto V 45
+150%
18−20
−150%
Hogwarts Legacy 16−18
+700%
2−3
−700%
Metro Exodus 16
+700%
2−3
−700%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+357%
7
−357%
Valorant 140−150
+314%
35−40
−314%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24
+300%
6−7
−300%
Counter-Strike 2 24−27
+317%
6−7
−317%
Cyberpunk 2077 3
+50%
2−3
−50%
Dota 2 80
+220%
24−27
−220%
Far Cry 5 24
+200%
8−9
−200%
Forza Horizon 4 40−45
+300%
10−12
−300%
Hogwarts Legacy 7
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+271%
7−8
−271%

4K
Epic Preset

Fortnite 27−30
+286%
7−8
−286%

Vậy GTX 1650 SUPER và M1000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 74% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 289% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 62% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 1650 SUPER nhanh hơn 700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER đã vượt qua M1000M trong tất cả 64 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.50 6.85
Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 18 Tháng 8 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB/4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 40 Watt

GTX 1650 SUPER có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 257.7%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của M1000M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 SUPER vì nó vượt trội hơn Quadro M1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 SUPER được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro M1000M dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
GeForce GTX 1650 SUPER
NVIDIA Quadro M1000M
Quadro M1000M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5031 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 586 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro M1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc Quadro M1000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.