GeForce GTX 1080 SLI (di động) vs GT 750M Mac Edition

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 SLI (di động) và GeForce GT 750M Mac Edition, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1080 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
34.11
+759%

GTX 1080 SLI (di động) vượt qua GT 750M Mac Edition với mức trọn vẹn là 759% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất140694
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu5.89
Kiến trúcPascal (2016−2021)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIGK107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)8 Tháng 11 2013 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5120384
Tần số nhân1556 MHz926 MHz
Tần số Boost1733 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million1,270 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu29.63
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7112 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz1254 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80.26 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và GeForce GT 750M Mac Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+1.1.126
CUDA+3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1080 SLI (di động) và GeForce GT 750M Mac Edition trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1080 SLI (di động) 34.11
+759%
GT 750M Mac Edition 3.97

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1080 SLI (di động) 55056
+448%
GT 750M Mac Edition 10049

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1080 SLI (di động) 39902
+2072%
GT 750M Mac Edition 1837

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 SLI (di động) và GeForce GT 750M Mac Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137
+879%
14−16
−879%
4K95
+850%
10−12
−850%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 190−200
+848%
21−24
−848%
Cyberpunk 2077 80−85
+789%
9−10
−789%
Hogwarts Legacy 75−80
+778%
9−10
−778%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
+779%
14−16
−779%
Counter-Strike 2 190−200
+848%
21−24
−848%
Cyberpunk 2077 80−85
+789%
9−10
−789%
Far Cry 5 110−120
+833%
12−14
−833%
Fortnite 150−160
+863%
16−18
−863%
Forza Horizon 4 130−140
+864%
14−16
−864%
Forza Horizon 5 100−110
+808%
12−14
−808%
Hogwarts Legacy 75−80
+778%
9−10
−778%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+769%
16−18
−769%
Valorant 200−210
+771%
24−27
−771%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
+779%
14−16
−779%
Counter-Strike 2 190−200
+848%
21−24
−848%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+823%
30−33
−823%
Cyberpunk 2077 80−85
+789%
9−10
−789%
Dota 2 140−150
+775%
16−18
−775%
Far Cry 5 110−120
+833%
12−14
−833%
Fortnite 150−160
+863%
16−18
−863%
Forza Horizon 4 130−140
+864%
14−16
−864%
Forza Horizon 5 100−110
+808%
12−14
−808%
Grand Theft Auto V 110−120
+883%
12−14
−883%
Hogwarts Legacy 75−80
+778%
9−10
−778%
Metro Exodus 80−85
+800%
9−10
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+769%
16−18
−769%
The Witcher 3: Wild Hunt 181
+762%
21−24
−762%
Valorant 200−210
+771%
24−27
−771%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 120−130
+779%
14−16
−779%
Cyberpunk 2077 80−85
+789%
9−10
−789%
Dota 2 140−150
+775%
16−18
−775%
Far Cry 5 110−120
+833%
12−14
−833%
Forza Horizon 4 130−140
+864%
14−16
−864%
Hogwarts Legacy 75−80
+778%
9−10
−778%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+769%
16−18
−769%
The Witcher 3: Wild Hunt 115
+858%
12−14
−858%
Valorant 200−210
+771%
24−27
−771%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 150−160
+863%
16−18
−863%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+770%
10−11
−770%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+789%
27−30
−789%
Grand Theft Auto V 65−70
+763%
8−9
−763%
Metro Exodus 50−55
+900%
5−6
−900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+872%
18−20
−872%
Valorant 240−250
+800%
27−30
−800%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+810%
10−11
−810%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Far Cry 5 80−85
+822%
9−10
−822%
Forza Horizon 4 95−100
+870%
10−11
−870%
Hogwarts Legacy 40−45
+925%
4−5
−925%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+814%
7−8
−814%

1440p
Epic Preset

Fortnite 90−95
+800%
10−11
−800%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+900%
4−5
−900%
Grand Theft Auto V 70−75
+813%
8−9
−813%
Hogwarts Legacy 21−24
+1000%
2−3
−1000%
Metro Exodus 30−35
+933%
3−4
−933%
The Witcher 3: Wild Hunt 87
+770%
10−11
−770%
Valorant 210−220
+779%
24−27
−779%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+817%
6−7
−817%
Counter-Strike 2 40−45
+900%
4−5
−900%
Cyberpunk 2077 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Dota 2 100−110
+930%
10−11
−930%
Far Cry 5 45−50
+800%
5−6
−800%
Forza Horizon 4 60−65
+814%
7−8
−814%
Hogwarts Legacy 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+780%
5−6
−780%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
+760%
5−6
−760%

Vậy GTX 1080 SLI (di động) và GT 750M Mac Edition cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1080 SLI (di động) nhanh hơn 879% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1080 SLI (di động) nhanh hơn 850% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.11 3.97
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 8 Tháng 11 2013
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm

GTX 1080 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 759.2%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1080 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 750M Mac Edition trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1080 SLI (di động)
GeForce GTX 1080 SLI (di động)
NVIDIA GeForce GT 750M Mac Edition
GeForce GT 750M Mac Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 3238 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 26 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 750M Mac Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 SLI (di động) hoặc GeForce GT 750M Mac Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.