GeForce GTX 1070 SLI (di động) vs GTX 770

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI (di động) và GeForce GTX 770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
38.40
+173%

GTX 1070 SLI (di động) vượt qua GTX 770 với mức trọn vẹn là 173% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất103363
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.97
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu4.55
Kiến trúcPascal (2016−2021)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)30 Tháng 5 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40961536
Tần số nhân1443 MHz1046 MHz
Tần số Boost1645 MHz1085 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million3,540 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu230 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu98 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu138.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.333 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Công suất tối thiểu của bộ nguồnkhông có dữ liệu600 Watt
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz1753 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D-+
3D Gaming-+
3D Vision-+
PhysX-+
3D Vision Live-+
VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và GeForce GTX 770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và GeForce GTX 770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 SLI (di động) 38.40
+173%
GTX 770 14.09

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1070 SLI (di động) 32969
+305%
GTX 770 8150

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và GeForce GTX 770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+176%
50−55
−176%
4K78
+189%
27−30
−189%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.98
4Kkhông có dữ liệu14.78

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 220−230
+175%
80−85
−175%
Cyberpunk 2077 90−95
+203%
30−33
−203%
Hogwarts Legacy 90−95
+207%
30−33
−207%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 130−140
+196%
45−50
−196%
Counter-Strike 2 220−230
+175%
80−85
−175%
Cyberpunk 2077 90−95
+203%
30−33
−203%
Far Cry 5 120−130
+176%
45−50
−176%
Fortnite 160−170
+182%
60−65
−182%
Forza Horizon 4 150−160
+173%
55−60
−173%
Forza Horizon 5 120−130
+203%
40−45
−203%
Hogwarts Legacy 90−95
+207%
30−33
−207%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+178%
55−60
−178%
Valorant 220−230
+184%
80−85
−184%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 130−140
+196%
45−50
−196%
Counter-Strike 2 220−230
+175%
80−85
−175%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+178%
100−105
−178%
Cyberpunk 2077 90−95
+203%
30−33
−203%
Dota 2 140−150
+188%
50−55
−188%
Far Cry 5 120−130
+176%
45−50
−176%
Fortnite 160−170
+182%
60−65
−182%
Forza Horizon 4 150−160
+173%
55−60
−173%
Forza Horizon 5 120−130
+203%
40−45
−203%
Grand Theft Auto V 120−130
+187%
45−50
−187%
Hogwarts Legacy 90−95
+207%
30−33
−207%
Metro Exodus 90−95
+210%
30−33
−210%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+191%
35−40
−191%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+180%
60−65
−180%
Valorant 220−230
+184%
80−85
−184%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+196%
45−50
−196%
Cyberpunk 2077 90−95
+203%
30−33
−203%
Dota 2 140−150
+188%
50−55
−188%
Far Cry 5 120−130
+176%
45−50
−176%
Forza Horizon 4 150−160
+173%
55−60
−173%
Hogwarts Legacy 90−95
+207%
30−33
−207%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+210%
30−33
−210%
The Witcher 3: Wild Hunt 100
+186%
35−40
−186%
Valorant 220−230
+184%
80−85
−184%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 160−170
+182%
60−65
−182%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 100−110
+189%
35−40
−189%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+184%
95−100
−184%
Grand Theft Auto V 75−80
+193%
27−30
−193%
Metro Exodus 55−60
+217%
18−20
−217%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+192%
60−65
−192%
Valorant 250−260
+187%
90−95
−187%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+183%
35−40
−183%
Cyberpunk 2077 45−50
+181%
16−18
−181%
Far Cry 5 95−100
+217%
30−33
−217%
Forza Horizon 4 110−120
+180%
40−45
−180%
Hogwarts Legacy 45−50
+194%
16−18
−194%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+181%
27−30
−181%

1440p
Epic Preset

Fortnite 100−110
+194%
35−40
−194%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+188%
16−18
−188%
Grand Theft Auto V 85−90
+183%
30−33
−183%
Hogwarts Legacy 24−27
+178%
9−10
−178%
Metro Exodus 35−40
+200%
12−14
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+200%
24−27
−200%
Valorant 230−240
+179%
85−90
−179%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+195%
21−24
−195%
Counter-Strike 2 45−50
+188%
16−18
−188%
Cyberpunk 2077 21−24
+200%
7−8
−200%
Dota 2 110−120
+178%
40−45
−178%
Far Cry 5 50−55
+189%
18−20
−189%
Forza Horizon 4 70−75
+174%
27−30
−174%
Hogwarts Legacy 24−27
+178%
9−10
−178%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 37
+208%
12−14
−208%

4K
Epic Preset

Fortnite 50−55
+183%
18−20
−183%

Vậy GTX 1070 SLI (di động) và GTX 770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 176% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 189% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 38.40 14.09
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 30 Tháng 5 2013
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm

GTX 1070 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 172.5%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 770 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 770 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 SLI (di động)
GeForce GTX 1070 SLI (di động)
NVIDIA GeForce GTX 770
GeForce GTX 770

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 104 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 1707 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI (di động) hoặc GeForce GTX 770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.