GeForce GTX 1060 6 GB vs Radeon RX 5700

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1060 6 GB
2016
6 GB GDDR5, 120 Watt
24.69

RX 5700 vượt qua GTX 1060 6 GB với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất222141
Vị trí theo mức độ phổ biến848
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất16.0340.97
Hiệu quả năng lượng15.0514.05
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP106Navi 10
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành19 Tháng 7 2016 (8 năm năm trước)7 Tháng 7 2019 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 $349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 5700 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 156% so với GTX 1060 6 GB.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12802304
Tần số nhân1506 MHz1465 MHz
Tần số Boost1709 MHz1725 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million10,300 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture136.7248.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.375 TFLOPS7.949 TFLOPS
ROPs4864
TMUs80144

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài250 mm268 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 (Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 6 GB 24.69
RX 5700 34.57
+40%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1060 6 GB 10252
RX 5700 14351
+40%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 6 GB 17401
RX 5700 31470
+80.9%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1060 6 GB 55893
RX 5700 91993
+64.6%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1060 6 GB 12984
RX 5700 23746
+82.9%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1060 6 GB 77035
RX 5700 132911
+72.5%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1060 6 GB 437988
RX 5700 489113
+11.7%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

GTX 1060 6 GB 103
RX 5700 116
+12.3%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

GTX 1060 6 GB 46
RX 5700 106
+131%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

GTX 1060 6 GB 6
RX 5700 42
+614%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

GTX 1060 6 GB 51
RX 5700 162
+216%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

GTX 1060 6 GB 35
RX 5700 78
+122%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

GTX 1060 6 GB 32
RX 5700 43
+34.4%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

GTX 1060 6 GB 64
RX 5700 131
+103%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

GTX 1060 6 GB 6
RX 5700 12
+100%

SPECviewperf 12 - Showcase

GTX 1060 6 GB 64
RX 5700 127
+97.4%

SPECviewperf 12 - Catia

GTX 1060 6 GB 51
RX 5700 136
+165%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 6 GB và Radeon RX 5700 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD92
−23.9%
114
+23.9%
1440p49
−40.8%
69
+40.8%
4K32
−34.4%
43
+34.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.25
−6.2%
3.06
+6.2%
1440p6.10
−20.6%
5.06
+20.6%
4K9.34
−15.1%
8.12
+15.1%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 thấp hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 thấp hơn 21% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 5700 thấp hơn 15% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 140−150
−139%
344
+139%
Cyberpunk 2077 55−60
−52.7%
84
+52.7%
Hogwarts Legacy 50−55
−121%
115
+121%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 106
−8.5%
115
+8.5%
Counter-Strike 2 140−150
−113%
307
+113%
Cyberpunk 2077 55−60
−36.4%
75
+36.4%
Far Cry 5 82
−90.2%
156
+90.2%
Fortnite 246
+48.2%
166
−48.2%
Forza Horizon 4 100
−32%
132
+32%
Forza Horizon 5 75−80
−89.9%
150
+89.9%
Hogwarts Legacy 50−55
−65.4%
86
+65.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 89
−69.7%
151
+69.7%
Valorant 160−170
−74%
294
+74%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 86
−22.1%
105
+22.1%
Counter-Strike 2 140−150
−6.9%
154
+6.9%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−6.5%
270−280
+6.5%
Cyberpunk 2077 55−60
−21.8%
67
+21.8%
Dota 2 120−130
−25.8%
156
+25.8%
Far Cry 5 75
−92%
144
+92%
Fortnite 117
−19.7%
140
+19.7%
Forza Horizon 4 93
−39.8%
130
+39.8%
Forza Horizon 5 75−80
−67.1%
132
+67.1%
Grand Theft Auto V 90−95
−50.5%
137
+50.5%
Hogwarts Legacy 50−55
−30.8%
68
+30.8%
Metro Exodus 43
−102%
87
+102%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 78
−84.6%
144
+84.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 76
−93.4%
147
+93.4%
Valorant 160−170
−72.2%
291
+72.2%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 78
−24.4%
97
+24.4%
Cyberpunk 2077 55−60
−5.5%
58
+5.5%
Dota 2 120−130
−17.7%
146
+17.7%
Far Cry 5 70
−92.9%
135
+92.9%
Forza Horizon 4 73
−61.6%
118
+61.6%
Hogwarts Legacy 50−55
+4%
50
−4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 53
−162%
139
+162%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
−107%
91
+107%
Valorant 160−170
+5.6%
160
−5.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 91
−29.7%
118
+29.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 55−60
−55.4%
87
+55.4%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
−36.4%
240−250
+36.4%
Grand Theft Auto V 45−50
−56.5%
72
+56.5%
Metro Exodus 26
−96.2%
51
+96.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 200−210
−33.2%
277
+33.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 58
−39.7%
81
+39.7%
Cyberpunk 2077 24−27
−44%
36
+44%
Far Cry 5 47
−97.9%
93
+97.9%
Forza Horizon 4 57
−80.7%
103
+80.7%
Hogwarts Legacy 27−30
−35.7%
38
+35.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−56.1%
60−65
+56.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 54
−42.6%
77
+42.6%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+0%
25
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
−53.2%
72
+53.2%
Hogwarts Legacy 16−18
−37.5%
21−24
+37.5%
Metro Exodus 16
−93.8%
31
+93.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
−65.5%
48
+65.5%
Valorant 140−150
−58.2%
231
+58.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 31
−74.2%
54
+74.2%
Counter-Strike 2 24−27
−60%
40−45
+60%
Cyberpunk 2077 10−12
−36.4%
15
+36.4%
Dota 2 80−85
−23.5%
100
+23.5%
Far Cry 5 23
−104%
47
+104%
Forza Horizon 4 38
−84.2%
70
+84.2%
Hogwarts Legacy 16−18
−31.3%
21
+31.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 19
−211%
59
+211%

4K
Epic Preset

Fortnite 26
−50%
39
+50%

Vậy GTX 1060 6 GB và RX 5700 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5700 nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5700 nhanh hơn 41% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5700 nhanh hơn 34% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 1060 6 GB nhanh hơn 48%.
  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 5700 nhanh hơn 211%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1060 6 GB tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • RX 5700 tốt hơn trong 61 bài kiểm tra (92%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.69 34.57
Mức độ mới 19 Tháng 7 2016 7 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 180 Watt

GTX 1060 6 GB có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5700: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 128.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5700 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1060 6 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1060 6 GB
GeForce GTX 1060 6 GB
AMD Radeon RX 5700
Radeon RX 5700

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 14818 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 6 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 1973 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 6 GB hoặc Radeon RX 5700, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.