GeForce GTX 1050 Ti vs GTX 285M SLI

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1050 Ti và GeForce GTX 285M SLI, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1050 Ti
2016
4 GB GDDR5, 75 Watt
15.01
+297%

GTX 1050 Ti vượt qua GTX 285M SLI với mức trọn vẹn là 297% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất348708
Vị trí theo mức độ phổ biến6không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất12.93không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.871.87
Kiến trúcPascal (2016−2021)G9x (2007−2010)
Bộ xử lý đồ họaGP107N10E-GTX
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 10 2016 (8 năm năm trước)2 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$139 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768256
Tần số nhân1291 MHz576 MHz
Tần số Boost1392 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,300 million1508 Million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt150 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture66.82không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.138 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs48không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ7008 MHz1020 MHz
Băng thông bộ nhớ112 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1050 Ti (Desktop) và GeForce GTX 285M SLI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2.131-
CUDA++

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1050 Ti và GeForce GTX 285M SLI trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
−20%
60
+20%
1440p30
+329%
7−8
−329%
4K26
+333%
6−7
−333%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.78không có dữ liệu
1440p4.63không có dữ liệu
4K5.35không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 85−90
+521%
14−16
−521%
Cyberpunk 2077 30−35
+300%
8−9
−300%
Hogwarts Legacy 27−30
+263%
8−9
−263%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 63
+320%
14−16
−320%
Counter-Strike 2 85−90
+521%
14−16
−521%
Cyberpunk 2077 30−35
+300%
8−9
−300%
Far Cry 5 50−55
+364%
10−12
−364%
Fortnite 85−90
+291%
21−24
−291%
Forza Horizon 4 69
+283%
18−20
−283%
Forza Horizon 5 45−50
+444%
9−10
−444%
Hogwarts Legacy 27−30
+263%
8−9
−263%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55
+244%
16−18
−244%
Valorant 120−130
+136%
50−55
−136%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 52
+247%
14−16
−247%
Counter-Strike 2 85−90
+521%
14−16
−521%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+194%
65−70
−194%
Cyberpunk 2077 30−35
+300%
8−9
−300%
Dota 2 141
+303%
35−40
−303%
Far Cry 5 50−55
+364%
10−12
−364%
Fortnite 65
+195%
21−24
−195%
Forza Horizon 4 64
+256%
18−20
−256%
Forza Horizon 5 45−50
+444%
9−10
−444%
Grand Theft Auto V 64
+433%
12−14
−433%
Hogwarts Legacy 27−30
+263%
8−9
−263%
Metro Exodus 26
+271%
7−8
−271%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50
+213%
16−18
−213%
The Witcher 3: Wild Hunt 49
+308%
12−14
−308%
Valorant 120−130
+136%
50−55
−136%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 51
+240%
14−16
−240%
Cyberpunk 2077 30−35
+300%
8−9
−300%
Dota 2 125
+257%
35−40
−257%
Far Cry 5 36
+227%
10−12
−227%
Forza Horizon 4 45
+150%
18−20
−150%
Hogwarts Legacy 27−30
+263%
8−9
−263%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+125%
16−18
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+117%
12−14
−117%
Valorant 53
+0%
50−55
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45
+105%
21−24
−105%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+520%
5−6
−520%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+293%
27−30
−293%
Grand Theft Auto V 29
+867%
3−4
−867%
Metro Exodus 18−20
+850%
2−3
−850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+372%
30−35
−372%
Valorant 150−160
+280%
40−45
−280%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 36 0−1
Cyberpunk 2077 14−16
+367%
3−4
−367%
Far Cry 5 30−35
+267%
9−10
−267%
Forza Horizon 4 35−40
+322%
9−10
−322%
Hogwarts Legacy 16−18
+325%
4−5
−325%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+283%
6−7
−283%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−35
+386%
7−8
−386%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+300%
3−4
−300%
Grand Theft Auto V 28
+75%
16−18
−75%
Hogwarts Legacy 9−10
+350%
2−3
−350%
Metro Exodus 9
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+320%
5−6
−320%
Valorant 85−90
+347%
18−20
−347%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18
+350%
4−5
−350%
Counter-Strike 2 12−14
+300%
3−4
−300%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 63
+425%
12−14
−425%
Far Cry 5 16−18
+220%
5−6
−220%
Forza Horizon 4 20
+400%
4−5
−400%
Hogwarts Legacy 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 11
+175%
4−5
−175%

4K
Epic Preset

Fortnite 13
+225%
4−5
−225%

Vậy GTX 1050 Ti và GTX 285M SLI cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI nhanh hơn 20% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1050 Ti nhanh hơn 329% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1050 Ti nhanh hơn 333% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 1050 Ti nhanh hơn 867%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1050 Ti tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.01 3.78
Mức độ mới 25 Tháng 10 2016 2 Tháng 3 2009
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 150 Watt

GTX 1050 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 297.1%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1050 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTX 285M SLI dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
GeForce GTX 1050 Ti
NVIDIA GeForce GTX 285M SLI
GeForce GTX 285M SLI

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.4 208548 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1050 Ti hoặc GeForce GTX 285M SLI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.