GeForce 8400M GS vs RTX 3050 Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8400M GS
2007
256 MB DDR2, 11 Watt
0.24

RTX 3050 Mobile vượt qua 8400M GS với mức trọn vẹn là 8917% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1378253
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10035
Hiệu quả năng lượng1.6021.43
Kiến trúcTesla (2006−2010)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaG86GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$14.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng162048
Tần số nhân400 MHz712 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1057 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ80 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)11 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture3.20067.65
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0256 TFLOPS4.329 TFLOPS
ROPs440
TMUs864
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnMXM-IPCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.2
CUDA1.18.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

8400M GS 0.24
RTX 3050 Mobile 21.64
+8917%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

8400M GS 100
RTX 3050 Mobile 9122
+9022%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8400M GS và GeForce RTX 3050 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−9200%
93
+9200%
1440p0−151
4K-0−132

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p14.99không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−10500%
106
+10500%
Hogwarts Legacy 3−4
−2800%
87
+2800%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−8200%
83
+8200%
Forza Horizon 4 3−4
−2867%
85−90
+2867%
Hogwarts Legacy 3−4
−2133%
67
+2133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1129%
85−90
+1129%
Valorant 24−27
−504%
150−160
+504%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1967%
240−250
+1967%
Cyberpunk 2077 1−2
−6000%
61
+6000%
Dota 2 9−10
−1778%
169
+1778%
Forza Horizon 4 3−4
−2867%
85−90
+2867%
Hogwarts Legacy 3−4
−1667%
53
+1667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1129%
85−90
+1129%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3260%
168
+3260%
Valorant 24−27
−504%
150−160
+504%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−6000%
61
+6000%
Dota 2 9−10
−1622%
155
+1622%
Forza Horizon 4 3−4
−2867%
85−90
+2867%
Hogwarts Legacy 3−4
−1300%
42
+1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1129%
85−90
+1129%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1200%
65
+1200%
Valorant 24−27
−504%
150−160
+504%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5700%
170−180
+5700%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−2167%
68
+2167%
Forza Horizon 4 1−2
−5600%
55−60
+5600%
Hogwarts Legacy 0−1 29
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−3500%
35−40
+3500%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−280%
57
+280%
Valorant 2−3
−6350%
120−130
+6350%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1067%
35
+1067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1050%
21−24
+1050%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1100%
24−27
+1100%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 108
+0%
108
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Far Cry 5 107
+0%
107
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 94
+0%
94
+0%
Grand Theft Auto V 128
+0%
128
+0%
Metro Exodus 62
+0%
62
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Far Cry 5 99
+0%
99
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 57
+0%
57
+0%
Metro Exodus 36
+0%
36
+0%
Valorant 190−200
+0%
190−200
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 30
+0%
30
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
14−16
+0%
Metro Exodus 23
+0%
23
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+0%
44
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 12
+0%
12
+0%
Dota 2 93
+0%
93
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 15
+0%
15
+0%

Vậy 8400M GS và RTX 3050 Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Mobile nhanh hơn 9200% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, RTX 3050 Mobile nhanh hơn 10500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 Mobile tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 34 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.24 21.64
Mức độ mới 9 Tháng 5 2007 11 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 11 Watt 75 Watt

8400M GS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 581.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 Mobile: hiệu năng cao hơn 8916.7%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 8400M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8400M GS
GeForce 8400M GS
NVIDIA GeForce RTX 3050 Mobile
GeForce RTX 3050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 41 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 4946 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8400M GS hoặc GeForce RTX 3050 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.