GeForce 8400M GS vs Radeon Vega 7

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

8400M GS
2007
256 MB DDR2, 11 Watt
0.24

Vega 7 vượt qua 8400M GS với mức trọn vẹn là 2796% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1378550
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10011
Hiệu quả năng lượng1.6011.31
Kiến trúcTesla (2006−2010)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG86Cezanne
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành9 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)13 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$14.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16448
Tần số nhân400 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn210 million9,800 million
Quy trình công nghệ80 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)11 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture3.20053.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0256 TFLOPS1.702 TFLOPS
ROPs48
TMUs828

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ64 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ400 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA1.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce 8400M GS và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−123
1440p0−128
4K0−118

Chi phí trên mỗi khung hình, $

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1700%
18
+1700%
Hogwarts Legacy 3−4
−467%
17
+467%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−1300%
14
+1300%
Forza Horizon 4 3−4
−1133%
37
+1133%
Hogwarts Legacy 3−4
−300%
12
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−257%
24−27
+257%
Valorant 24−27
−200%
75−80
+200%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−383%
58
+383%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10
+900%
Dota 2 9−10
−2789%
260−270
+2789%
Forza Horizon 4 3−4
−1067%
35
+1067%
Hogwarts Legacy 3−4
−233%
10
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−229%
23
+229%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−280%
19
+280%
Valorant 24−27
−192%
73
+192%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9
+800%
Dota 2 9−10
−2789%
260−270
+2789%
Forza Horizon 4 3−4
−800%
27
+800%
Hogwarts Legacy 3−4
−333%
12−14
+333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−257%
24−27
+257%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−160%
13
+160%
Valorant 24−27
+0%
25
+0%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1233%
40−45
+1233%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−400%
14−16
+400%
Forza Horizon 4 1−2
−1600%
16−18
+1600%
Hogwarts Legacy 0−1 7−8
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%
Valorant 2−3
−1150%
25
+1150%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−167%
8−9
+167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−250%
7−8
+250%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−250%
7−8
+250%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 28
+0%
28
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 20
+0%
20
+0%
Fortnite 63
+0%
63
+0%
Forza Horizon 5 24
+0%
24
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%
Fortnite 27
+0%
27
+0%
Forza Horizon 5 21
+0%
21
+0%
Grand Theft Auto V 17
+0%
17
+0%
Metro Exodus 13
+0%
13
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21
+0%
21
+0%
Far Cry 5 18
+0%
18
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 14
+0%
14
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
Valorant 48
+0%
48
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 10−12
+0%
10−12
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Vega 7 nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Vega 7 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (47%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (53%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.24 6.95
Mức độ mới 9 Tháng 5 2007 13 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 80 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 11 Watt 45 Watt

8400M GS có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 309.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Vega 7: hiệu năng cao hơn 2795.8%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1042.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Vega 7 vì nó vượt trội hơn GeForce 8400M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce 8400M GS
GeForce 8400M GS
AMD Radeon Vega 7
Radeon Vega 7

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 41 phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 2577 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Vega 7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce 8400M GS hoặc Radeon Vega 7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.