Arc Graphics 140V vs Radeon RX 560

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc Graphics 140V và Radeon RX 560, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc Graphics 140V
2024
16 GB LPDDR5x
12.53
+42.2%

Arc Graphics 140V vượt qua RX 560 với mức quan trọng là 42% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất397486
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10075
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu1.48
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.62
Kiến trúcXe² (2024)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaLunar Lake iGPUPolaris 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 9 2024 (chưa đầy một năm trước)18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81024
Tần số nhânkhông có dữ liệu1175 MHz
Tần số Boost2050 MHz1275 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,000 million
Quy trình công nghệ3 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu75 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu81.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.611 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu64

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu170 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc Graphics 140V và Radeon RX 560: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớLPDDR5xGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc Graphics 140V và Radeon RX 560. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc Graphics 140V và Radeon RX 560 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_212 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.4
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc Graphics 140V 12.53
+42.2%
RX 560 8.81

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc Graphics 140V 5200
+42.2%
RX 560 3656

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc Graphics 140V và Radeon RX 560 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD40
+14.3%
35
−14.3%
1440p23
+43.8%
16−18
−43.8%
4K29
+61.1%
18−21
−61.1%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.83
1440pkhông có dữ liệu6.19
4Kkhông có dữ liệu5.50

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 87
+45%
60−65
−45%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Hogwarts Legacy 41
+51.9%
27−30
−51.9%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Counter-Strike 2 85
+54.5%
55−60
−54.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 52
+48.6%
35−40
−48.6%
Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Forza Horizon 5 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Hogwarts Legacy 35
+45.8%
24−27
−45.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Counter-Strike 2 42
+55.6%
27−30
−55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+47.5%
120−130
−47.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 47
+56.7%
30−33
−56.7%
Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Forza Horizon 5 40−45
+48.1%
27−30
−48.1%
Grand Theft Auto V 44
+46.7%
30−33
−46.7%
Hogwarts Legacy 23
+43.8%
16−18
−43.8%
Metro Exodus 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 62
+55%
40−45
−55%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 43
+43.3%
30−33
−43.3%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Hogwarts Legacy 19
+58.3%
12−14
−58.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+55.6%
18−20
−55.6%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+50%
16−18
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+46.2%
65−70
−46.2%
Grand Theft Auto V 18
+50%
12−14
−50%
Metro Exodus 14−16
+50%
10−11
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+48.6%
70−75
−48.6%
Valorant 130−140
+50%
90−95
−50%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+61.9%
21−24
−61.9%
Cyberpunk 2077 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Far Cry 5 35
+45.8%
24−27
−45.8%
Forza Horizon 4 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
Hogwarts Legacy 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+50%
12−14
−50%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
+50%
18−20
−50%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+60%
5−6
−60%
Grand Theft Auto V 24−27
+50%
16−18
−50%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%
Metro Exodus 9−10
+50%
6−7
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+60%
10−11
−60%
Valorant 65−70
+51.1%
45−50
−51.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+70%
10−11
−70%
Counter-Strike 2 8−9
+60%
5−6
−60%
Cyberpunk 2077 5−6
+66.7%
3−4
−66.7%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Forza Horizon 4 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%
Hogwarts Legacy 7−8
+75%
4−5
−75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+50%
8−9
−50%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+50%
8−9
−50%

Vậy Arc Graphics 140V và RX 560 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1080p
  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1440p
  • Arc Graphics 140V nhanh hơn 61% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.53 8.81
Mức độ mới 24 Tháng 9 2024 18 Tháng 4 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 3 nm 14 nm

Arc Graphics 140V có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 42.2%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 366.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc Graphics 140V vì nó vượt trội hơn Radeon RX 560 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc Graphics 140V được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 560 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc Graphics 140V
Arc Graphics 140V
AMD Radeon RX 560
Radeon RX 560

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 31 phiếu

Hãy đánh giá Arc Graphics 140V theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2992 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 560 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc Graphics 140V hoặc Radeon RX 560, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.