Sony Playstation 2 GPU 250nm vs Playstation 5 Pro GPU
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | không tham gia | không tham gia |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
Kiến trúc | không có dữ liệu | RDNA 3.0 (2022−2025) |
Bộ xử lý đồ họa | GS-250nm | Viola |
Loại | Desktop | Desktop |
Ngày phát hành | 4 Tháng 3 2000 (25 năm năm trước) | 7 Tháng 11 2024 (chưa đầy một năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $299 | $699 |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | không có dữ liệu | 3840 |
Tần số nhân | 147 MHz | 2170 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 2350 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 54 million | 10,600 million |
Quy trình công nghệ | 250 nm | 4 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 79 Watt | 232 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 1.176 | 564.0 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 36.1 TFLOPS |
ROPs | 16 | 64 |
TMUs | 8 | 240 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Chiều dài | 302 mm | 386 mm |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | eDRAM | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 MB | 16 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 2560 Bit | 256 Bit |
Tần số bộ nhớ | 150 MHz | 1750 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 48 GB/s | 448.0 GB/s |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | 1x HDMI 2.1, 1x USB Type-C |
HDMI | - | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | N/A | N/A |
Shader Model | không có dữ liệu | N/A |
OpenGL | N/A | 4.6 |
OpenCL | N/A | 1.2 |
Vulkan | N/A | 1.2 |
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Mức độ mới | 4 Tháng 3 2000 | 7 Tháng 11 2024 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 4 MB | 16 GB |
Quy trình công nghệ | 250 nm | 4 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 79 Watt | 232 Watt |
Sony Playstation 2 GPU 250nm có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 193.7%.
Mặt khác, các ưu điểm của Playstation 5 Pro GPU: mới hơn 24 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 409500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 6150%.
Chúng tôi không thể quyết định giữa Sony Playstation 2 GPU 250nm và Playstation 5 Pro GPU. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.