Arc A730M vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A730M và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Arc A730M
2022
12 GB GDDR6, 80 Watt
23.62
+30.6%

Arc A730M vượt qua RX 6500 với mức đáng kể là 31% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A730M và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất230304
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.67không có dữ liệu
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaDG2-512không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2022 (3 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A730M và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A730M và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072không có dữ liệu
Tần số nhân1100 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2050 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn21,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ6 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture393.6không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.6 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs96không có dữ liệu
TMUs192không có dữ liệu
Tensor Cores384không có dữ liệu
Ray Tracing Cores24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A730M và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A730M và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1750 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A730M và Radeon RX 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A730M và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)không có dữ liệu
Shader Model6.6không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A730M và Radeon RX 6500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A730M 23.62
+30.6%
RX 6500 18.08

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc A730M 9808
+30.7%
RX 6500 7505

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A730M và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
+34.5%
55−60
−34.5%
1440p45
+50%
30−35
−50%
4K22
+37.5%
16−18
−37.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 169
+40.8%
120−130
−40.8%
Cyberpunk 2077 71
+42%
50−55
−42%
Hogwarts Legacy 70
+40%
50−55
−40%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 95−100
+25%
75−80
−25%
Counter-Strike 2 155
+40.9%
110−120
−40.9%
Cyberpunk 2077 64
+42.2%
45−50
−42.2%
Far Cry 5 93
+52.5%
60−65
−52.5%
Fortnite 110−120
+20.4%
95−100
−20.4%
Forza Horizon 4 95−100
+26.7%
75−80
−26.7%
Forza Horizon 5 86
+48.3%
55−60
−48.3%
Hogwarts Legacy 49
+40%
35−40
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+34.8%
65−70
−34.8%
Valorant 160−170
+18.7%
130−140
−18.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 95−100
+25%
75−80
−25%
Counter-Strike 2 98
+30.7%
75−80
−30.7%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+13.8%
220−230
−13.8%
Cyberpunk 2077 54
+35%
40−45
−35%
Dota 2 90
−17.8%
100−110
+17.8%
Far Cry 5 86
+41%
60−65
−41%
Fortnite 110−120
+20.4%
95−100
−20.4%
Forza Horizon 4 95−100
+26.7%
75−80
−26.7%
Forza Horizon 5 80
+37.9%
55−60
−37.9%
Grand Theft Auto V 72
+4.3%
65−70
−4.3%
Hogwarts Legacy 44
+46.7%
30−33
−46.7%
Metro Exodus 43
+10.3%
35−40
−10.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+34.8%
65−70
−34.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 110
+116%
50−55
−116%
Valorant 160−170
+18.7%
130−140
−18.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 95−100
+25%
75−80
−25%
Cyberpunk 2077 52
+48.6%
35−40
−48.6%
Dota 2 80
−32.5%
100−110
+32.5%
Far Cry 5 81
+32.8%
60−65
−32.8%
Forza Horizon 4 95−100
+26.7%
75−80
−26.7%
Hogwarts Legacy 34
+41.7%
24−27
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+34.8%
65−70
−34.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
−13.3%
50−55
+13.3%
Valorant 102
+36%
75−80
−36%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+20.4%
95−100
−20.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 53
+32.5%
40−45
−32.5%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+27.1%
130−140
−27.1%
Grand Theft Auto V 40−45
+38.7%
30−35
−38.7%
Metro Exodus 30−35
+39.1%
21−24
−39.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
−34.6%
Valorant 200−210
+16.6%
170−180
−16.6%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+28.8%
50−55
−28.8%
Cyberpunk 2077 31
+47.6%
21−24
−47.6%
Far Cry 5 50−55
+35%
40−45
−35%
Forza Horizon 4 60−65
+34.8%
45−50
−34.8%
Hogwarts Legacy 27−30
+50%
18−20
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+44.4%
27−30
−44.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+35.7%
40−45
−35.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 7
+40%
5−6
−40%
Grand Theft Auto V 34
+3%
30−35
−3%
Hogwarts Legacy 14−16
+50%
10−11
−50%
Metro Exodus 21
+40%
14−16
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+34.6%
24−27
−34.6%
Valorant 130−140
+35%
100−110
−35%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+37%
27−30
−37%
Counter-Strike 2 24−27
+33.3%
18−20
−33.3%
Cyberpunk 2077 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Dota 2 75−80
+23.8%
60−65
−23.8%
Far Cry 5 35
+84.2%
18−20
−84.2%
Forza Horizon 4 40−45
+31.3%
30−35
−31.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+50%
10−11
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+36.8%
18−20
−36.8%

Vậy Arc A730M và RX 6500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A730M nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A730M nhanh hơn 50% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A730M nhanh hơn 38% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc A730M nhanh hơn 116%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, RX 6500 nhanh hơn 33%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A730M tốt hơn trong 41 bài kiểm tra (93%)
  • RX 6500 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 23.62 18.08

Arc A730M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 30.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A730M vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A730M
Arc A730M
AMD Radeon RX 6500
Radeon RX 6500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 113 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A730M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A730M hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.