Arc A550M vs RTX A400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A550M và RTX A400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A550M
2022
8 GB GDDR6, 60 Watt
22.93
+66.6%

Arc A550M vượt qua RTX A400 với mức ấn tượng là 67% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A550M và RTX A400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất241371
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng28.0020.17
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaDG2-512GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2022 (3 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A550M và RTX A400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A550M và RTX A400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2048768
Tần số nhân900 MHz727 MHz
Tần số Boost2050 MHz1762 MHz
Số lượng bóng bán dẫn21,700 million8,700 million
Quy trình công nghệ6 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture262.442.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.397 TFLOPS2.706 TFLOPS
ROPs6416
TMUs12824
Tensor Cores25624
Ray Tracing Cores166

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A550M và RTX A400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A550M và RTX A400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A550M và RTX A400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A550M và RTX A400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.6
DLSS++

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A550M và RTX A400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+67.5%
80−85
−67.5%
Cyberpunk 2077 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Hogwarts Legacy 45−50
+74.1%
27−30
−74.1%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Counter-Strike 2 130−140
+67.5%
80−85
−67.5%
Cyberpunk 2077 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Far Cry 5 75−80
+71.1%
45−50
−71.1%
Fortnite 110−120
+78.5%
65−70
−78.5%
Forza Horizon 4 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Forza Horizon 5 70−75
+85%
40−45
−85%
Hogwarts Legacy 45−50
+74.1%
27−30
−74.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+80%
50−55
−80%
Valorant 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Counter-Strike 2 130−140
+67.5%
80−85
−67.5%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+68.7%
150−160
−68.7%
Cyberpunk 2077 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Dota 2 120−130
+71.4%
70−75
−71.4%
Far Cry 5 75−80
+71.1%
45−50
−71.1%
Fortnite 110−120
+78.5%
65−70
−78.5%
Forza Horizon 4 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Forza Horizon 5 70−75
+85%
40−45
−85%
Grand Theft Auto V 85−90
+70%
50−55
−70%
Hogwarts Legacy 45−50
+74.1%
27−30
−74.1%
Metro Exodus 50−55
+70%
30−33
−70%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+80%
50−55
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+70%
40−45
−70%
Valorant 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Cyberpunk 2077 50−55
+66.7%
30−33
−66.7%
Dota 2 120−130
+71.4%
70−75
−71.4%
Far Cry 5 75−80
+71.1%
45−50
−71.1%
Forza Horizon 4 90−95
+69.1%
55−60
−69.1%
Hogwarts Legacy 45−50
+74.1%
27−30
−74.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+80%
50−55
−80%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+70%
40−45
−70%
Valorant 160−170
+70.5%
95−100
−70.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+78.5%
65−70
−78.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+70%
30−33
−70%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+72.6%
95−100
−72.6%
Grand Theft Auto V 40−45
+75%
24−27
−75%
Metro Exodus 30−35
+72.2%
18−20
−72.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+75%
100−105
−75%
Valorant 200−210
+67.5%
120−130
−67.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 65−70
+85.7%
35−40
−85.7%
Cyberpunk 2077 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Far Cry 5 50−55
+73.3%
30−33
−73.3%
Forza Horizon 4 60−65
+71.4%
35−40
−71.4%
Hogwarts Legacy 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+81%
21−24
−81%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60
+83.3%
30−33
−83.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Grand Theft Auto V 40−45
+79.2%
24−27
−79.2%
Hogwarts Legacy 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
Metro Exodus 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%
Valorant 130−140
+68.8%
80−85
−68.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+71.4%
21−24
−71.4%
Counter-Strike 2 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
Cyberpunk 2077 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Dota 2 75−80
+71.1%
45−50
−71.1%
Far Cry 5 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Forza Horizon 4 40−45
+70.8%
24−27
−70.8%
Hogwarts Legacy 14−16
+66.7%
9−10
−66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+71.4%
14−16
−71.4%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.93 13.76
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 50 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 66.6%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A400: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn RTX A400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A550M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A550M
Arc A550M
NVIDIA RTX A400
RTX A400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 81 phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A550M hoặc RTX A400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.