Arc A530M vs Radeon RX 6750 GRE 10 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A530M
2023
8 GB GDDR6, 65 Watt
15.88

RX 6750 GRE 10 GB vượt qua Arc A530M với mức trọn vẹn là 136% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất31390
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu79.55
Hiệu quả năng lượng19.4617.57
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaDG2-256Navi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$309

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362304
Tần số nhân900 MHz1941 MHz
Tần số Boost1300 MHz2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,500 million17,200 million
Quy trình công nghệ6 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt170 Watt
Tốc độ xử lý texture124.8352.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.994 TFLOPS11.29 TFLOPS
ROPs4864
TMUs96144
Tensor Cores192không có dữ liệu
Ray Tracing Cores1236

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s320.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.1
Vulkan1.31.3
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A530M 15.88
RX 6750 GRE 10 GB 37.49
+136%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc A530M 7102
RX 6750 GRE 10 GB 16765
+136%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A530M và Radeon RX 6750 GRE 10 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Atomic Heart 45−50
−122%
100−105
+122%
Counter-Strike 2 95−100
−132%
230−240
+132%
Cyberpunk 2077 35−40
−122%
80−85
+122%

Full HD
Medium Preset

Atomic Heart 45−50
−122%
100−105
+122%
Battlefield 5 70−75
−133%
170−180
+133%
Counter-Strike 2 95−100
−132%
230−240
+132%
Cyberpunk 2077 35−40
−122%
80−85
+122%
Far Cry 5 55−60
−120%
130−140
+120%
Fortnite 90−95
−134%
220−230
+134%
Forza Horizon 4 70−75
−125%
160−170
+125%
Forza Horizon 5 55−60
−118%
120−130
+118%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−131%
150−160
+131%
Valorant 130−140
−124%
300−310
+124%

Full HD
High Preset

Atomic Heart 45−50
−122%
100−105
+122%
Battlefield 5 70−75
−133%
170−180
+133%
Counter-Strike 2 95−100
−132%
230−240
+132%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
−129%
500−550
+129%
Cyberpunk 2077 35−40
−122%
80−85
+122%
Far Cry 5 55−60
−120%
130−140
+120%
Fortnite 90−95
−134%
220−230
+134%
Forza Horizon 4 70−75
−125%
160−170
+125%
Forza Horizon 5 55−60
−118%
120−130
+118%
Grand Theft Auto V 65−70
−131%
150−160
+131%
Metro Exodus 35−40
−130%
85−90
+130%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−131%
150−160
+131%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−129%
110−120
+129%
Valorant 130−140
−124%
300−310
+124%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 70−75
−133%
170−180
+133%
Cyberpunk 2077 35−40
−122%
80−85
+122%
Far Cry 5 55−60
−120%
130−140
+120%
Forza Horizon 4 70−75
−125%
160−170
+125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−131%
150−160
+131%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−129%
110−120
+129%
Valorant 130−140
−124%
300−310
+124%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 90−95
−134%
220−230
+134%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
−129%
80−85
+129%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−130%
290−300
+130%
Grand Theft Auto V 27−30
−124%
65−70
+124%
Metro Exodus 21−24
−127%
50−55
+127%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−115%
350−400
+115%
Valorant 160−170
−107%
350−400
+107%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
−124%
110−120
+124%
Cyberpunk 2077 16−18
−119%
35−40
+119%
Far Cry 5 35−40
−131%
90−95
+131%
Forza Horizon 4 40−45
−133%
100−105
+133%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−132%
65−70
+132%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
−131%
90−95
+131%

4K
High Preset

Atomic Heart 14−16
−114%
30−33
+114%
Counter-Strike 2 14−16
−114%
30−33
+114%
Grand Theft Auto V 30−35
−126%
70−75
+126%
Metro Exodus 14−16
−114%
30−33
+114%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−120%
55−60
+120%
Valorant 95−100
−127%
220−230
+127%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−131%
60−65
+131%
Counter-Strike 2 14−16
−114%
30−33
+114%
Cyberpunk 2077 7−8
−129%
16−18
+129%
Far Cry 5 18−20
−111%
40−45
+111%
Forza Horizon 4 30−33
−133%
70−75
+133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−135%
40−45
+135%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
−135%
40−45
+135%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.88 37.49
Mức độ mới 1 Tháng 8 2023 17 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 170 Watt

Arc A530M có các ưu điểm sau: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 161.5%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE 10 GB: hiệu năng cao hơn 136.1%, mới hơn 2 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 25% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 GRE 10 GB vì nó vượt trội hơn Arc A530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A530M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6750 GRE 10 GB dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A530M
Arc A530M
AMD Radeon RX 6750 GRE 10 GB
Radeon RX 6750 GRE 10 GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 204 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 10 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A530M hoặc Radeon RX 6750 GRE 10 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.