Arc A530M vs GeForce RTX 4090 D

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Arc A530M và GeForce RTX 4090 D, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Arc A530M
2023
8 GB GDDR6, 65 Watt
17.65

RTX 4090 D vượt qua Arc A530M với mức trọn vẹn là 299% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất31115
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu14.35
Hiệu quả năng lượng19.8912.12
Kiến trúcGeneration 12.7 (2022−2023)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaDG2-256AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)28 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153614592
Tần số nhân900 MHz2280 MHz
Tần số Boost1300 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,500 million76,300 million
Quy trình công nghệ6 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt425 Watt
Tốc độ xử lý texture124.81,149
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.994 TFLOPS73.54 TFLOPS
ROPs48176
TMUs96456
Tensor Cores192456
Ray Tracing Cores12114

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Arc A530M và GeForce RTX 4090 D: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Arc A530M và GeForce RTX 4090 D. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Arc A530M và GeForce RTX 4090 D hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.7
OpenGL4.64.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.31.3
CUDA-8.9
DLSS++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Arc A530M 17.65
RTX 4090 D 70.34
+299%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Arc A530M 7329
RTX 4090 D 29203
+298%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Arc A530M và GeForce RTX 4090 D trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 100−110
−292%
400−450
+292%
Cyberpunk 2077 35−40
−295%
150−160
+295%
Hogwarts Legacy 30−35
−282%
130−140
+282%
Battlefield 5 75−80
−287%
290−300
+287%
Counter-Strike 2 100−110
−292%
400−450
+292%
Cyberpunk 2077 35−40
−295%
150−160
+295%
Far Cry 5 60−65
−283%
230−240
+283%
Fortnite 95−100
−265%
350−400
+265%
Forza Horizon 4 70−75
−297%
290−300
+297%
Forza Horizon 5 55−60
−286%
220−230
+286%
Hogwarts Legacy 30−35
−282%
130−140
+282%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−288%
260−270
+288%
Valorant 130−140
−265%
500−550
+265%
Battlefield 5 75−80
−287%
290−300
+287%
Counter-Strike 2 100−110
−292%
400−450
+292%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
−283%
850−900
+283%
Cyberpunk 2077 35−40
−295%
150−160
+295%
Far Cry 5 60−65
−283%
230−240
+283%
Fortnite 95−100
−265%
350−400
+265%
Forza Horizon 4 70−75
−297%
290−300
+297%
Forza Horizon 5 55−60
−286%
220−230
+286%
Grand Theft Auto V 65−70
−288%
260−270
+288%
Hogwarts Legacy 30−35
−282%
130−140
+282%
Metro Exodus 35−40
−295%
150−160
+295%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−288%
260−270
+288%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−288%
190−200
+288%
Valorant 130−140
−265%
500−550
+265%
Battlefield 5 75−80
−287%
290−300
+287%
Cyberpunk 2077 35−40
−295%
150−160
+295%
Far Cry 5 60−65
−283%
230−240
+283%
Forza Horizon 4 70−75
−297%
290−300
+297%
Hogwarts Legacy 30−35
−282%
130−140
+282%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
−288%
260−270
+288%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
−288%
190−200
+288%
Valorant 130−140
−265%
500−550
+265%
Fortnite 95−100
−265%
350−400
+265%
Counter-Strike 2 35−40
−278%
140−150
+278%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−285%
500−550
+285%
Grand Theft Auto V 30−33
−267%
110−120
+267%
Metro Exodus 21−24
−291%
90−95
+291%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
−289%
650−700
+289%
Valorant 170−180
−278%
650−700
+278%
Battlefield 5 50−55
−292%
200−210
+292%
Cyberpunk 2077 16−18
−282%
65−70
+282%
Far Cry 5 35−40
−285%
150−160
+285%
Forza Horizon 4 45−50
−278%
170−180
+278%
Hogwarts Legacy 18−20
−295%
75−80
+295%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
−270%
100−105
+270%
Fortnite 40−45
−290%
160−170
+290%
Counter-Strike 2 14−16
−267%
55−60
+267%
Grand Theft Auto V 30−35
−275%
120−130
+275%
Hogwarts Legacy 10−12
−264%
40−45
+264%
Metro Exodus 14−16
−293%
55−60
+293%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−280%
95−100
+280%
Valorant 100−105
−250%
350−400
+250%
Battlefield 5 27−30
−270%
100−105
+270%
Counter-Strike 2 14−16
−267%
55−60
+267%
Cyberpunk 2077 7−8
−286%
27−30
+286%
Far Cry 5 18−20
−295%
75−80
+295%
Forza Horizon 4 30−35
−287%
120−130
+287%
Hogwarts Legacy 10−12
−264%
40−45
+264%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−282%
65−70
+282%
Fortnite 18−20
−289%
70−75
+289%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.65 70.34
Mức độ mới 1 Tháng 8 2023 28 Tháng 12 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 6 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 425 Watt

Arc A530M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 553.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090 D: hiệu năng cao hơn 298.5%, mới hơn 4 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 D vì nó vượt trội hơn Arc A530M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Arc A530M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4090 D dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Arc A530M
Arc A530M
NVIDIA GeForce RTX 4090 D
GeForce RTX 4090 D

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8
206 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A530M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1
111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 D theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Arc A530M hoặc GeForce RTX 4090 D, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.