Apple M1 8-Core GPU vs GeForce MX550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh M1 8-Core GPU và GeForce MX550, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Apple M1 8-Core GPU
2020
13.71
+16.9%

Apple M1 8-Core GPU vượt qua MX550 với mức vừa phải là 17% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của M1 8-Core GPU và GeForce MX550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất380413
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu32.30
Kiến trúckhông có dữ liệuTuring (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTU117S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 11 2020 (4 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của M1 8-Core GPU và GeForce MX550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của M1 8-Core GPU và GeForce MX550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng81024
Tần số nhân1278 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1320 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu4,700 million
Quy trình công nghệ5 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu25 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu42.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.703 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của M1 8-Core GPU và GeForce MX550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên M1 8-Core GPU và GeForce MX550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên M1 8-Core GPU và GeForce MX550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được M1 8-Core GPU và GeForce MX550 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Tương thích API

Danh sách các API được M1 8-Core GPU và GeForce MX550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7 (6.4)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của M1 8-Core GPU và GeForce MX550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27
−70.4%
46
+70.4%
4K30−35
+7.1%
28
−7.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 27−30
+17.4%
21−24
−17.4%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50
+18.4%
35−40
−18.4%
Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 27−30
+125%
12
−125%
Forza Horizon 4 55−60
−9.1%
60
+9.1%
Forza Horizon 5 35−40
+20%
30−33
−20%
Metro Exodus 35−40
+18.8%
30−35
−18.8%
Red Dead Redemption 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Valorant 55−60
+19.6%
45−50
−19.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50
+18.4%
35−40
−18.4%
Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 27−30
+200%
9
−200%
Dota 2 45−50
−51%
74
+51%
Far Cry 5 50−55
−34.6%
70
+34.6%
Fortnite 75−80
+13.2%
65−70
−13.2%
Forza Horizon 4 55−60
+5.8%
52
−5.8%
Forza Horizon 5 35−40
+20%
30−33
−20%
Grand Theft Auto V 45−50
−12.2%
55
+12.2%
Metro Exodus 35−40
+18.8%
30−35
−18.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+13.6%
85−90
−13.6%
Red Dead Redemption 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+20%
35−40
−20%
Valorant 55−60
+19.6%
45−50
−19.6%
World of Tanks 180−190
+11.7%
160−170
−11.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+18.4%
35−40
−18.4%
Counter-Strike 2 24−27
+19%
21−24
−19%
Cyberpunk 2077 27−30
+575%
4
−575%
Dota 2 45−50
−112%
104
+112%
Far Cry 5 50−55
+13%
45−50
−13%
Forza Horizon 4 55−60
+31%
42
−31%
Forza Horizon 5 35−40
+20%
30−33
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−105
+13.6%
85−90
−13.6%
Valorant 55−60
+19.6%
45−50
−19.6%

1440p
High Preset

Dota 2 20−22
+25%
16−18
−25%
Grand Theft Auto V 20−22
+17.6%
16−18
−17.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+67.7%
65−70
−67.7%
Red Dead Redemption 2 12−14
+20%
10−11
−20%
World of Tanks 95−100
+14.3%
80−85
−14.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+17.4%
21−24
−17.4%
Counter-Strike 2 12−14
+20%
10−11
−20%
Cyberpunk 2077 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Far Cry 5 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%
Forza Horizon 4 30−35
+17.9%
27−30
−17.9%
Forza Horizon 5 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Metro Exodus 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Valorant 30−35
+17.2%
27−30
−17.2%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Dota 2 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Grand Theft Auto V 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Metro Exodus 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+17.6%
30−35
−17.6%
Red Dead Redemption 2 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Counter-Strike 2 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%
Cyberpunk 2077 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Dota 2 24−27
+9.1%
21−24
−9.1%
Far Cry 5 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%
Fortnite 14−16
+15.4%
12−14
−15.4%
Forza Horizon 4 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Forza Horizon 5 10−11
+11.1%
9−10
−11.1%
Valorant 14−16
+25%
12−14
−25%

Vậy Apple M1 8-Core GPU và GeForce MX550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX550 nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1080p
  • Apple M1 8-Core GPU nhanh hơn 7% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Apple M1 8-Core GPU nhanh hơn 575%.
  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GeForce MX550 nhanh hơn 112%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Apple M1 8-Core GPU tốt hơn trong 59các bài kiểm tra (92%)
  • GeForce MX550 tốt hơn trong 5các bài kiểm tra (8%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.71 11.73
Mức độ mới 10 Tháng 11 2020 17 Tháng 12 2021
Quy trình công nghệ 5 nm 12 nm

Apple M1 8-Core GPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 16.9%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 140%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX550: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng M1 8-Core GPU vì nó vượt trội hơn GeForce MX550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.


Nếu bạn còn thắc mắc về lựa chọn giữa Apple M1 8-Core GPU và GeForce MX550, hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận, chúng tôi sẽ sớm trả lời.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Apple M1 8-Core GPU
M1 8-Core GPU
NVIDIA GeForce MX550
GeForce MX550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 926 số phiếu

Hãy đánh giá M1 8-Core GPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 811 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây, bạn có thể đặt câu hỏi về M1 8-Core GPU hoặc GeForce MX550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi, hoặc báo cáo lỗi và sai sót trên trang web.