UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) vs GeForce RTX 4050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
2021
4.32

RTX 4050 vượt qua UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) với mức trọn vẹn là 693% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất664139
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10041
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu25.44
Kiến trúcGen. 12 (2021−2023)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeAD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng322560
Tần số nhân350 MHz2505 MHz
Tần số Boost1450 MHz2640 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu18,900 million
Quy trình công nghệ10 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu100 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu211.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu13.52 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80
Tensor Coreskhông có dữ liệu120
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 12-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu6 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu96 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu2250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu216.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và GeForce RTX 4050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD17
−665%
130−140
+665%
1440p30
−667%
230−240
+667%
4K12
−692%
95−100
+692%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 53
−655%
400−450
+655%
Cyberpunk 2077 10
−650%
75−80
+650%
Hogwarts Legacy 12
−692%
95−100
+692%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 18
−678%
140−150
+678%
Counter-Strike 2 34
−665%
260−270
+665%
Cyberpunk 2077 9−10
−678%
70−75
+678%
Far Cry 5 14
−686%
110−120
+686%
Fortnite 24−27
−669%
200−210
+669%
Forza Horizon 4 21−24
−662%
160−170
+662%
Forza Horizon 5 16
−650%
120−130
+650%
Hogwarts Legacy 9−10
−678%
70−75
+678%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−678%
140−150
+678%
Valorant 55−60
−689%
450−500
+689%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16
−650%
120−130
+650%
Counter-Strike 2 15
−633%
110−120
+633%
Counter-Strike: Global Offensive 75−80
−679%
600−650
+679%
Cyberpunk 2077 9−10
−678%
70−75
+678%
Dota 2 36
−678%
280−290
+678%
Far Cry 5 13
−669%
100−105
+669%
Fortnite 24−27
−669%
200−210
+669%
Forza Horizon 4 21−24
−662%
160−170
+662%
Forza Horizon 5 10−12
−673%
85−90
+673%
Grand Theft Auto V 11
−673%
85−90
+673%
Hogwarts Legacy 9−10
−678%
70−75
+678%
Metro Exodus 8−9
−650%
60−65
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−678%
140−150
+678%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−650%
120−130
+650%
Valorant 55−60
−689%
450−500
+689%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 15
−633%
110−120
+633%
Cyberpunk 2077 9−10
−678%
70−75
+678%
Dota 2 33
−688%
260−270
+688%
Far Cry 5 12
−692%
95−100
+692%
Forza Horizon 4 21−24
−662%
160−170
+662%
Hogwarts Legacy 9−10
−678%
70−75
+678%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−678%
140−150
+678%
The Witcher 3: Wild Hunt 8
−650%
60−65
+650%
Valorant 55−60
−689%
450−500
+689%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 24−27
−669%
200−210
+669%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
−650%
45−50
+650%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−665%
260−270
+665%
Grand Theft Auto V 4−5
−650%
30−33
+650%
Metro Exodus 3−4
−600%
21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−665%
260−270
+665%
Valorant 45−50
−629%
350−400
+629%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−600%
21−24
+600%
Cyberpunk 2077 3−4
−600%
21−24
+600%
Far Cry 5 10−11
−650%
75−80
+650%
Forza Horizon 4 10−11
−650%
75−80
+650%
Hogwarts Legacy 5−6
−600%
35−40
+600%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−650%
45−50
+650%

1440p
Epic Preset

Fortnite 9−10
−678%
70−75
+678%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−650%
120−130
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 0−1
Valorant 21−24
−673%
170−180
+673%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
−600%
7−8
+600%
Cyberpunk 2077 1−2
−600%
7−8
+600%
Dota 2 12
−692%
95−100
+692%
Far Cry 5 6−7
−650%
45−50
+650%
Forza Horizon 4 6−7
−650%
45−50
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−600%
35−40
+600%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
−600%
35−40
+600%

Vậy UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) và RTX 4050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4050 nhanh hơn 665% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4050 nhanh hơn 667% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4050 nhanh hơn 692% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.32 34.27
Quy trình công nghệ 10 nm 5 nm

RTX 4050 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 693.3%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4050 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4050 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H)
NVIDIA GeForce RTX 4050
GeForce RTX 4050

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 30 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 2356 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics Xe 32EUs (Tiger Lake-H) hoặc GeForce RTX 4050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.