UHD Graphics 730 (Rocket Lake) vs RTX A1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
2021
15 Watt
12.84

RTX A1000 vượt qua UHD Graphics 730 (Rocket Lake) với mức ấn tượng là 99% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất385217
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng63.6637.96
Kiến trúckhông có dữ liệuAmpere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaRocket Lake GT1GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 3 2021 (4 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2304
Tần số nhânkhông có dữ liệu727 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1462 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu8,700 million
Quy trình công nghệ14 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu105.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu6.737 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu72
Tensor Coreskhông có dữ liệu72
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD12
−75%
21−24
+75%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 70−75
−89.2%
140−150
+89.2%
Cyberpunk 2077 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%
Hogwarts Legacy 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−93%
110−120
+93%
Counter-Strike 2 70−75
−89.2%
140−150
+89.2%
Cyberpunk 2077 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%
Far Cry 5 9
−77.8%
16−18
+77.8%
Fortnite 75−80
−97.4%
150−160
+97.4%
Forza Horizon 4 55−60
−96.4%
110−120
+96.4%
Forza Horizon 5 40−45
−90.5%
80−85
+90.5%
Hogwarts Legacy 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Valorant 110−120
−94.7%
220−230
+94.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−93%
110−120
+93%
Counter-Strike 2 70−75
−89.2%
140−150
+89.2%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−91.3%
350−400
+91.3%
Cyberpunk 2077 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%
Dota 2 27
−85.2%
50−55
+85.2%
Far Cry 5 8
−75%
14−16
+75%
Fortnite 75−80
−97.4%
150−160
+97.4%
Forza Horizon 4 55−60
−96.4%
110−120
+96.4%
Forza Horizon 5 40−45
−90.5%
80−85
+90.5%
Grand Theft Auto V 6
−66.7%
10−11
+66.7%
Hogwarts Legacy 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%
Metro Exodus 7
−71.4%
12−14
+71.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−85.7%
65−70
+85.7%
Valorant 110−120
−94.7%
220−230
+94.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−93%
110−120
+93%
Cyberpunk 2077 27−30
−85.2%
50−55
+85.2%
Dota 2 25
−80%
45−50
+80%
Far Cry 5 8
−75%
14−16
+75%
Forza Horizon 4 55−60
−96.4%
110−120
+96.4%
Hogwarts Legacy 24−27
−87.5%
45−50
+87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
−85.7%
65−70
+85.7%
Valorant 110−120
−94.7%
220−230
+94.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
−97.4%
150−160
+97.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
−80%
45−50
+80%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−93.9%
190−200
+93.9%
Grand Theft Auto V 21−24
−90.5%
40−45
+90.5%
Metro Exodus 16−18
−87.5%
30−33
+87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
−98.3%
230−240
+98.3%
Valorant 130−140
−94.2%
270−280
+94.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−94.4%
70−75
+94.4%
Cyberpunk 2077 12−14
−75%
21−24
+75%
Far Cry 5 27−30
−96.4%
55−60
+96.4%
Forza Horizon 4 30−35
−87.5%
60−65
+87.5%
Hogwarts Legacy 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−84.2%
35−40
+84.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
−75%
14−16
+75%
Grand Theft Auto V 24−27
−80%
45−50
+80%
Hogwarts Legacy 8−9
−75%
14−16
+75%
Metro Exodus 9−10
−77.8%
16−18
+77.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−76.5%
30−33
+76.5%
Valorant 70−75
−97.2%
140−150
+97.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−94.4%
35−40
+94.4%
Counter-Strike 2 8−9
−75%
14−16
+75%
Cyberpunk 2077 5−6
−80%
9−10
+80%
Dota 2 45−50
−97.9%
95−100
+97.9%
Far Cry 5 14−16
−92.9%
27−30
+92.9%
Forza Horizon 4 21−24
−95.7%
45−50
+95.7%
Hogwarts Legacy 8−9
−75%
14−16
+75%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−75%
21−24
+75%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−84.6%
24−27
+84.6%

Vậy UHD Graphics 730 (Rocket Lake) và RTX A1000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A1000 nhanh hơn 75% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.84 25.49
Mức độ mới 30 Tháng 3 2021 16 Tháng 4 2024
Quy trình công nghệ 14 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 50 Watt

UHD Graphics 730 (Rocket Lake) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A1000: hiệu năng cao hơn 98.5%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 vì nó vượt trội hơn UHD Graphics 730 (Rocket Lake) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là UHD Graphics 730 (Rocket Lake) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
UHD Graphics 730 (Rocket Lake)
NVIDIA RTX A1000
RTX A1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 115 số phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 730 (Rocket Lake) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 33 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về UHD Graphics 730 (Rocket Lake) hoặc RTX A1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.