Titan X Pascal vs Quadro P5000 (di động)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Titan X Pascal và Quadro P5000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Titan X Pascal
2016
12 GB GDDR5X, 250 Watt
31.38
+12.7%

Titan X Pascal vượt qua P5000 (di động) với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất172204
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.467.62
Hiệu quả năng lượng9.1820.38
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP102GP104
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành2 Tháng 8 2016 (8 năm năm trước)11 Tháng 1 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,199 $1,885

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

P5000 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 18% so với Titan X Pascal.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842048
Tần số nhân1417 MHz1278 MHz
Tần số Boost1531 MHz1582 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million7,200 million
Quy trình công nghệ16 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture342.9202.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.97 TFLOPS6.48 TFLOPS
ROPs9664
TMUs224128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-B (3.0)
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa12 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1251 MHz1502 MHz
Băng thông bộ nhớ480.4 GB/s192 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPortNo outputs
HDMI+-
Display Portkhông có dữ liệu1.4
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+
3D Stereokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Display Managementkhông có dữ liệu+
Optimuskhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Titan X Pascal và Quadro P5000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12
Shader Model6.46.4
OpenGL4.64.5
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Titan X Pascal và Quadro P5000 (di động) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Titan X Pascal 31.38
+12.7%
P5000 (di động) 27.85

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Titan X Pascal 13026
+12.7%
P5000 (di động) 11561

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 35981
+79%
P5000 (di động) 20096

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Titan X Pascal 100948
+126%
P5000 (di động) 44689

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Titan X Pascal 27349
+86.5%
P5000 (di động) 14666

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 136891
+57.9%
P5000 (di động) 86679

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Titan X Pascal 514513
+28.2%
P5000 (di động) 401246

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

Titan X Pascal 124
+26.1%
P5000 (di động) 99

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

Titan X Pascal 65
P5000 (di động) 159
+144%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

Titan X Pascal 108
P5000 (di động) 168
+56.1%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

Titan X Pascal 92
P5000 (di động) 150
+63.4%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

Titan X Pascal 60
P5000 (di động) 126
+112%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

Titan X Pascal 70
+6.7%
P5000 (di động) 65

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

Titan X Pascal 132
+96%
P5000 (di động) 67

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

Titan X Pascal 16
+12.4%
P5000 (di động) 15

SPECviewperf 12 - Showcase

Titan X Pascal 132
+96.3%
P5000 (di động) 67

SPECviewperf 12 - Maya

Phần này của bài kiểm tra SPECviewperf 12 dành cho máy trạm sử dụng công cụ Autodesk Maya 13 để kết xuất một cảnh tĩnh nhà máy năng lượng siêu anh hùng bao gồm hơn 700 nghìn đa giác, trong sáu chế độ khác nhau.

Titan X Pascal 97
P5000 (di động) 99
+1.4%

SPECviewperf 12 - Catia

Titan X Pascal 92
P5000 (di động) 150
+63.4%

SPECviewperf 12 - Solidworks

Titan X Pascal 63
P5000 (di động) 159
+153%

SPECviewperf 12 - Siemens NX

Titan X Pascal 108
P5000 (di động) 168
+56.1%

SPECviewperf 12 - Creo

Titan X Pascal 60
P5000 (di động) 126
+112%

SPECviewperf 12 - Medical

Titan X Pascal 70
+6.7%
P5000 (di động) 65

SPECviewperf 12 - Energy

Titan X Pascal 16.5
+13.8%
P5000 (di động) 14.5

SPECviewperf 12 - 3ds Max

Phần này của bài kiểm tra SPECviewperf 12 mô phỏng công việc với 3DS Max, thực hiện mười một bài kiểm tra trong các kịch bản sử dụng khác nhau, bao gồm mô hình kiến trúc và hoạt hình cho trò chơi máy tính.

Titan X Pascal 152
+21.5%
P5000 (di động) 125

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Titan X Pascal và Quadro P5000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD124
+12.7%
110−120
−12.7%
1440p74
+13.8%
65−70
−13.8%
4K58
+16%
50−55
−16%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p9.67
+77.2%
17.14
−77.2%
1440p16.20
+79%
29.00
−79%
4K20.67
+82.4%
37.70
−82.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 77% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 79% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Titan X Pascal thấp hơn 82% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 337
+16.2%
290−300
−16.2%
Cyberpunk 2077 83
+18.6%
70−75
−18.6%
Hogwarts Legacy 119
+19%
100−105
−19%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 153
+17.7%
130−140
−17.7%
Counter-Strike 2 291
+16.4%
250−260
−16.4%
Cyberpunk 2077 74
+13.8%
65−70
−13.8%
Far Cry 5 162
+15.7%
140−150
−15.7%
Fortnite 210
+16.7%
180−190
−16.7%
Forza Horizon 4 127
+15.5%
110−120
−15.5%
Forza Horizon 5 119
+19%
100−105
−19%
Hogwarts Legacy 90
+20%
75−80
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+13%
100−105
−13%
Valorant 296
+13.8%
260−270
−13.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 147
+13.1%
130−140
−13.1%
Counter-Strike 2 205
+13.9%
180−190
−13.9%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+15%
240−250
−15%
Cyberpunk 2077 65
+18.2%
55−60
−18.2%
Dota 2 252
+14.5%
220−230
−14.5%
Far Cry 5 149
+14.6%
130−140
−14.6%
Fortnite 199
+17.1%
170−180
−17.1%
Forza Horizon 4 121
+21%
100−105
−21%
Forza Horizon 5 106
+17.8%
90−95
−17.8%
Grand Theft Auto V 160
+14.3%
140−150
−14.3%
Hogwarts Legacy 72
+20%
60−65
−20%
Metro Exodus 96
+12.9%
85−90
−12.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 113
+13%
100−105
−13%
The Witcher 3: Wild Hunt 184
+15%
160−170
−15%
Valorant 275
+14.6%
240−250
−14.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 137
+14.2%
120−130
−14.2%
Cyberpunk 2077 57
+14%
50−55
−14%
Dota 2 232
+16%
200−210
−16%
Far Cry 5 140
+16.7%
120−130
−16.7%
Forza Horizon 4 112
+17.9%
95−100
−17.9%
Hogwarts Legacy 55
+22.2%
45−50
−22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+13.3%
90−95
−13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 95
+18.8%
80−85
−18.8%
Valorant 181
+13.1%
160−170
−13.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 170
+13.3%
150−160
−13.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 111
+16.8%
95−100
−16.8%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+15.3%
190−200
−15.3%
Grand Theft Auto V 103
+14.4%
90−95
−14.4%
Metro Exodus 58
+16%
50−55
−16%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+16.7%
150−160
−16.7%
Valorant 258
+17.3%
220−230
−17.3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+20%
70−75
−20%
Cyberpunk 2077 37
+23.3%
30−33
−23.3%
Far Cry 5 101
+18.8%
85−90
−18.8%
Forza Horizon 4 85−90
+14.7%
75−80
−14.7%
Hogwarts Legacy 41
+17.1%
35−40
−17.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+24.4%
45−50
−24.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 80−85
+14.3%
70−75
−14.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+16.7%
30−33
−16.7%
Grand Theft Auto V 99
+16.5%
85−90
−16.5%
Hogwarts Legacy 20−22
+25%
16−18
−25%
Metro Exodus 36
+20%
30−33
−20%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+13.3%
60−65
−13.3%
Valorant 257
+16.8%
220−230
−16.8%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 71
+18.3%
60−65
−18.3%
Counter-Strike 2 35−40
+16.7%
30−33
−16.7%
Cyberpunk 2077 17
+21.4%
14−16
−21.4%
Dota 2 160
+14.3%
140−150
−14.3%
Far Cry 5 53
+17.8%
45−50
−17.8%
Forza Horizon 4 73
+21.7%
60−65
−21.7%
Hogwarts Legacy 22
+22.2%
18−20
−22.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 44
+25.7%
35−40
−25.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 60
+20%
50−55
−20%

Vậy Titan X Pascal và P5000 (di động) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Titan X Pascal nhanh hơn 13% ở độ phân giải 1080p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 14% ở độ phân giải 1440p
  • Titan X Pascal nhanh hơn 16% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.38 27.85
Mức độ mới 2 Tháng 8 2016 11 Tháng 1 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 12 GB 16 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 100 Watt

Titan X Pascal có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 12.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của P5000 (di động): mới hơn 5 tháng, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33.3% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng Titan X Pascal vì nó vượt trội hơn Quadro P5000 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Titan X Pascal được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro P5000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Titan X Pascal
Titan X Pascal
NVIDIA Quadro P5000 (di động)
Quadro P5000 (di động)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 3001 phiếu

Hãy đánh giá Titan X Pascal theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 97 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Titan X Pascal hoặc Quadro P5000 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.