Radeon RX Vega M GH vs RTX 2000 Ada Generation

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega M GH
2018
4 GB HBM2, 100 Watt
15.62

RTX 2000 Ada Generation vượt qua RX Vega M GH với mức trọn vẹn là 165% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất33984
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu94.14
Hiệu quả năng lượng11.5943.81
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 22AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)12 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15362816
Tần số nhân1063 MHz1620 MHz
Tần số Boost1190 MHz2130 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,000 million18,900 million
Quy trình công nghệ14 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt70 Watt
Tốc độ xử lý texture114.2187.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.656 TFLOPS12 TFLOPS
ROPs6448
TMUs9688
Tensor Coreskhông có dữ liệu88
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu22

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnIGPPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ1024 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ204.8 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega M GH 15.62
RTX 2000 Ada Generation 41.32
+165%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX Vega M GH 6581
RTX 2000 Ada Generation 17416
+165%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD59
−154%
150−160
+154%
1440p38
−163%
100−110
+163%
4K28
−150%
70−75
+150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.33
1440pkhông có dữ liệu6.49
4Kkhông có dữ liệu9.27

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 90−95
−164%
240−250
+164%
Cyberpunk 2077 39
−156%
100−105
+156%
Hogwarts Legacy 30−33
−150%
75−80
+150%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 81
−159%
210−220
+159%
Counter-Strike 2 90−95
−164%
240−250
+164%
Cyberpunk 2077 30
−150%
75−80
+150%
Far Cry 5 50−55
−164%
140−150
+164%
Fortnite 85−90
−158%
230−240
+158%
Forza Horizon 4 65−70
−158%
170−180
+158%
Forza Horizon 5 47
−155%
120−130
+155%
Hogwarts Legacy 30−33
−150%
75−80
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−154%
150−160
+154%
Valorant 120−130
−134%
300−310
+134%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 66
−158%
170−180
+158%
Counter-Strike 2 90−95
−164%
240−250
+164%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
−164%
550−600
+164%
Cyberpunk 2077 23
−161%
60−65
+161%
Dota 2 108
−159%
280−290
+159%
Far Cry 5 51
−155%
130−140
+155%
Fortnite 85−90
−158%
230−240
+158%
Forza Horizon 4 65−70
−158%
170−180
+158%
Forza Horizon 5 35
−157%
90−95
+157%
Grand Theft Auto V 60
−150%
150−160
+150%
Hogwarts Legacy 30−33
−150%
75−80
+150%
Metro Exodus 32
−150%
80−85
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−154%
150−160
+154%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
−150%
150−160
+150%
Valorant 120−130
−134%
300−310
+134%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60
−150%
150−160
+150%
Cyberpunk 2077 23
−161%
60−65
+161%
Dota 2 95
−163%
250−260
+163%
Far Cry 5 47
−155%
120−130
+155%
Forza Horizon 4 65−70
−158%
170−180
+158%
Hogwarts Legacy 30−33
−150%
75−80
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
−154%
150−160
+154%
The Witcher 3: Wild Hunt 34
−150%
85−90
+150%
Valorant 120−130
−134%
300−310
+134%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 85−90
−158%
230−240
+158%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
−150%
80−85
+150%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
−154%
300−310
+154%
Grand Theft Auto V 24−27
−150%
65−70
+150%
Metro Exodus 20−22
−150%
50−55
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−155%
400−450
+155%
Valorant 160−170
−150%
400−450
+150%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 43
−156%
110−120
+156%
Cyberpunk 2077 4
−150%
10−11
+150%
Far Cry 5 30−35
−150%
85−90
+150%
Forza Horizon 4 40−45
−150%
100−105
+150%
Hogwarts Legacy 16−18
−135%
40−45
+135%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−150%
60−65
+150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 35−40
−164%
95−100
+164%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 12−14
−131%
30−33
+131%
Grand Theft Auto V 27−30
−159%
75−80
+159%
Hogwarts Legacy 10−11
−140%
24−27
+140%
Metro Exodus 11
−145%
27−30
+145%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−150%
55−60
+150%
Valorant 85−90
−158%
230−240
+158%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 21
−162%
55−60
+162%
Counter-Strike 2 12−14
−131%
30−33
+131%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Dota 2 55−60
−163%
150−160
+163%
Far Cry 5 16−18
−135%
40−45
+135%
Forza Horizon 4 27−30
−150%
70−75
+150%
Hogwarts Legacy 10−11
−140%
24−27
+140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−133%
35−40
+133%

4K
Epic Preset

Fortnite 16−18
−150%
40−45
+150%

Vậy RX Vega M GH và RTX 2000 Ada Generation cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 154% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 163% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2000 Ada Generation nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.62 41.32
Mức độ mới 1 Tháng 2 2018 12 Tháng 2 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 70 Watt

RTX 2000 Ada Generation có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 164.5%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 2000 Ada Generation vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega M GH trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega M GH được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 2000 Ada Generation dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega M GH
Radeon RX Vega M GH
NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
RTX 2000 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.6 50 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GH theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 40 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 2000 Ada Generation theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega M GH hoặc RTX 2000 Ada Generation, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.