Radeon RX Vega 64 vs Iris Xe Graphics G7

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 64
2017
8 GB HBM2, 295 Watt
33.59
+258%

RX Vega 64 vượt qua Iris Xe Graphics G7 với mức trọn vẹn là 258% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất143456
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10021
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.50không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng8.46không có dữ liệu
Kiến trúcGCN 5.0 (2017−2020)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaVega 10Tiger Lake Xe
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 8 2017 (7 năm năm trước)15 Tháng 8 2020 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng409696
Tần số nhân1247 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1546 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn12,500 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)295 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture395.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động12.66 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs64không có dữ liệu
TMUs256không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớHBM2DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ2048 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ945 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ483.8 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPortkhông có dữ liệu
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)DirectX 12_1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.0không có dữ liệu
Vulkan1.1.125-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX Vega 64 33.59
+258%
Iris Xe Graphics G7 9.38

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX Vega 64 30824
+359%
Iris Xe Graphics G7 6710

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX Vega 64 22501
+367%
Iris Xe Graphics G7 4820

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX Vega 64 127374
+235%
Iris Xe Graphics G7 38040

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD116
+287%
30−35
−287%
1440p76
+262%
21−24
−262%
4K50
+317%
12−14
−317%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.30không có dữ liệu
1440p6.57không có dữ liệu
4K9.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 190−200
+292%
50−55
−292%
Cyberpunk 2077 75−80
+271%
21−24
−271%
Hogwarts Legacy 75−80
+271%
21−24
−271%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 161
+283%
40−45
−283%
Counter-Strike 2 190−200
+292%
50−55
−292%
Cyberpunk 2077 75−80
+271%
21−24
−271%
Far Cry 5 110
+255%
30−35
−255%
Fortnite 150−160
+162%
55−60
−162%
Forza Horizon 4 167
+298%
40−45
−298%
Forza Horizon 5 100−110
+296%
27−30
−296%
Hogwarts Legacy 75−80
+271%
21−24
−271%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+303%
30−35
−303%
Valorant 315
+242%
90−95
−242%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 146
+248%
40−45
−248%
Counter-Strike 2 190−200
+292%
50−55
−292%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+91%
140−150
−91%
Cyberpunk 2077 75−80
+271%
21−24
−271%
Dota 2 150
+117%
65−70
−117%
Far Cry 5 104
+235%
30−35
−235%
Fortnite 150−160
+162%
55−60
−162%
Forza Horizon 4 158
+276%
40−45
−276%
Forza Horizon 5 100−110
+296%
27−30
−296%
Grand Theft Auto V 110−120
+225%
35−40
−225%
Hogwarts Legacy 75−80
+271%
21−24
−271%
Metro Exodus 73
+284%
18−20
−284%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+303%
30−35
−303%
The Witcher 3: Wild Hunt 132
+428%
24−27
−428%
Valorant 293
+218%
90−95
−218%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 139
+231%
40−45
−231%
Cyberpunk 2077 75−80
+271%
21−24
−271%
Dota 2 138
+100%
65−70
−100%
Far Cry 5 98
+216%
30−35
−216%
Forza Horizon 4 128
+205%
40−45
−205%
Hogwarts Legacy 75−80
+271%
21−24
−271%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130−140
+303%
30−35
−303%
The Witcher 3: Wild Hunt 77
+208%
24−27
−208%
Valorant 140
+300%
35−40
−300%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 150−160
+162%
55−60
−162%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
+305%
21−24
−305%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+225%
70−75
−225%
Grand Theft Auto V 65−70
+386%
14−16
−386%
Metro Exodus 46
+318%
10−12
−318%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+289%
45−50
−289%
Valorant 263
+146%
100−110
−146%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+275%
24−27
−275%
Cyberpunk 2077 35−40
+280%
10−11
−280%
Far Cry 5 81
+305%
20−22
−305%
Forza Horizon 4 98
+326%
21−24
−326%
Hogwarts Legacy 40−45
+300%
10−11
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 60−65
+294%
16−18
−294%

1440p
Epic Preset

Fortnite 85−90
+340%
20−22
−340%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+290%
10−11
−290%
Grand Theft Auto V 70−75
+255%
20−22
−255%
Hogwarts Legacy 21−24
+267%
6−7
−267%
Metro Exodus 46
+820%
5−6
−820%
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+336%
10−12
−336%
Valorant 205
+310%
50−55
−310%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 59
+392%
12−14
−392%
Counter-Strike 2 35−40
+290%
10−11
−290%
Cyberpunk 2077 16−18
+325%
4−5
−325%
Dota 2 96
+174%
35−40
−174%
Far Cry 5 44
+340%
10−11
−340%
Forza Horizon 4 66
+313%
16−18
−313%
Hogwarts Legacy 21−24
+267%
6−7
−267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+378%
9−10
−378%

4K
Epic Preset

Fortnite 40−45
+367%
9−10
−367%

Vậy RX Vega 64 và Iris Xe Graphics G7 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 64 nhanh hơn 287% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 262% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega 64 nhanh hơn 317% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX Vega 64 nhanh hơn 820%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega 64 đã vượt qua Iris Xe Graphics G7 trong tất cả 42 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 33.59 9.38
Mức độ mới 7 Tháng 8 2017 15 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 14 nm 10 nm

RX Vega 64 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 258.1%.

Mặt khác, các ưu điểm của Iris Xe Graphics G7: mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega 64 vì nó vượt trội hơn Iris Xe Graphics G7 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 64 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Iris Xe Graphics G7 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 64
Radeon RX Vega 64
Intel Iris Xe Graphics G7
Iris Xe Graphics G7

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 767 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 64 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 2777 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 64 hoặc Iris Xe Graphics G7, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.