Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) vs RX 5300

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
2020
15 Watt
5.56

RX 5300 vượt qua RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) với mức trọn vẹn là 224% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất604300
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.5113.36
Kiến trúcVega (2017−2020)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họaVega RenoirNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2020 (5 năm năm trước)28 Tháng 5 2020 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841408
Tần số nhân400 MHz1327 MHz
Tần số Boost1500 MHz1645 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu6,400 million
Quy trình công nghệ7 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu144.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.632 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu88

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu180 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu3 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu96 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu168.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và Radeon RX 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−200%
60−65
+200%
1440p24
−213%
75−80
+213%
4K18
−206%
55−60
+206%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 52
−208%
160−170
+208%
Cyberpunk 2077 13
−208%
40−45
+208%
Hogwarts Legacy 15
−200%
45−50
+200%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 22
−218%
70−75
+218%
Counter-Strike 2 34
−224%
110−120
+224%
Cyberpunk 2077 10
−200%
30−33
+200%
Far Cry 5 15
−200%
45−50
+200%
Fortnite 33
−203%
100−105
+203%
Forza Horizon 4 24−27
−208%
80−85
+208%
Forza Horizon 5 12
−192%
35−40
+192%
Hogwarts Legacy 11
−218%
35−40
+218%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−210%
65−70
+210%
Valorant 97
−209%
300−310
+209%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21
−210%
65−70
+210%
Counter-Strike 2 14
−221%
45−50
+221%
Counter-Strike: Global Offensive 56
−221%
180−190
+221%
Cyberpunk 2077 7
−200%
21−24
+200%
Dota 2 42
−210%
130−140
+210%
Far Cry 5 16
−213%
50−55
+213%
Fortnite 22
−218%
70−75
+218%
Forza Horizon 4 24−27
−208%
80−85
+208%
Forza Horizon 5 14−16
−200%
45−50
+200%
Grand Theft Auto V 15
−200%
45−50
+200%
Hogwarts Legacy 10−12
−218%
35−40
+218%
Metro Exodus 8
−200%
24−27
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−210%
65−70
+210%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−213%
50−55
+213%
Valorant 73
−215%
230−240
+215%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 19
−216%
60−65
+216%
Cyberpunk 2077 8
−200%
24−27
+200%
Dota 2 40
−200%
120−130
+200%
Far Cry 5 16
−213%
50−55
+213%
Forza Horizon 4 24−27
−208%
80−85
+208%
Hogwarts Legacy 10−12
−218%
35−40
+218%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−210%
65−70
+210%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
−218%
35−40
+218%
Valorant 19
−216%
60−65
+216%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−224%
110−120
+224%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−218%
140−150
+218%
Grand Theft Auto V 7−8
−200%
21−24
+200%
Metro Exodus 5−6
−220%
16−18
+220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−216%
120−130
+216%
Valorant 49
−206%
150−160
+206%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−200%
24−27
+200%
Cyberpunk 2077 4−5
−200%
12−14
+200%
Far Cry 5 12−14
−208%
40−45
+208%
Forza Horizon 4 12−14
−208%
40−45
+208%
Hogwarts Legacy 6−7
−200%
18−20
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−200%
24−27
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−218%
35−40
+218%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−224%
55−60
+224%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
Metro Exodus 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−200%
9−10
+200%
Valorant 22
−218%
70−75
+218%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−200%
12−14
+200%
Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6−7
+200%
Dota 2 19
−216%
60−65
+216%
Far Cry 5 7−8
−200%
21−24
+200%
Forza Horizon 4 8−9
−200%
24−27
+200%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−200%
18−20
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−200%
18−20
+200%

Vậy RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) và RX 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 5300 nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1080p
  • RX 5300 nhanh hơn 213% ở độ phân giải 1440p
  • RX 5300 nhanh hơn 206% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.56 18.00
Mức độ mới 7 Tháng 1 2020 28 Tháng 5 2020
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 100 Watt

RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 566.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 5300: hiệu năng cao hơn 223.7%vàmới hơn 4 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 5300 vì nó vượt trội hơn Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 5300 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000)
AMD Radeon RX 5300
Radeon RX 5300

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 722 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX Vega 6 (Ryzen 4000/5000) hoặc Radeon RX 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.