Radeon RX 6700S vs Arc A350M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6700S và Arc A350M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 6700S
2022
8 GB GDDR6, 80 Watt
35.61
+168%

RX 6700S vượt qua Arc A350M với mức trọn vẹn là 168% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6700S và Arc A350M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất133374
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng33.0439.43
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2024)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23DG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6700S và Arc A350M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6700S và Arc A350M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792768
Tần số nhân1700 MHz300 MHz
Tần số Boost2000 MHz1150 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million7,200 million
Quy trình công nghệ7 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture224.055.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.168 TFLOPS1.766 TFLOPS
ROPs6424
TMUs11248
Ray Tracing Cores286

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6700S và Arc A350M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6700S và Arc A350M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ224.0 GB/s112.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6700S và Arc A350M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6700S và Arc A350M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6700S và Arc A350M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6700S 35.61
+168%
Arc A350M 13.27

  • Các kiểm tra khác
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • 3DMark Time Spy Graphics

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

RX 6700S 32662
+204%
Arc A350M 10730

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

RX 6700S 75332
+143%
Arc A350M 31023

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 6700S 24135
+238%
Arc A350M 7147

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

RX 6700S 153853
+324%
Arc A350M 36315

3DMark Time Spy Graphics

RX 6700S 8316
+173%
Arc A350M 3050

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6700S và Arc A350M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115
+219%
36
−219%
1440p63
+294%
16
−294%
4K24−27
+167%
9
−167%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 200−210
+171%
75−80
−171%
Cyberpunk 2077 80−85
+211%
27
−211%
Hogwarts Legacy 80−85
+121%
38
−121%
Battlefield 5 120−130
+115%
55−60
−115%
Counter-Strike 2 200−210
+171%
75−80
−171%
Cyberpunk 2077 99
+421%
19
−421%
Far Cry 5 110
+162%
42
−162%
Fortnite 150−160
+104%
75−80
−104%
Forza Horizon 4 140−150
+146%
55−60
−146%
Forza Horizon 5 140
+180%
50
−180%
Hogwarts Legacy 80−85
+236%
25
−236%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+188%
50−55
−188%
Valorant 210−220
+87%
110−120
−87%
Battlefield 5 120−130
+115%
55−60
−115%
Counter-Strike 2 200−210
+171%
75−80
−171%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+48.1%
180−190
−48.1%
Cyberpunk 2077 74
+363%
16
−363%
Dota 2 115
+85.5%
62
−85.5%
Far Cry 5 103
+164%
39
−164%
Fortnite 150−160
+104%
75−80
−104%
Forza Horizon 4 140−150
+146%
55−60
−146%
Forza Horizon 5 138
+194%
47
−194%
Grand Theft Auto V 118
+354%
26
−354%
Hogwarts Legacy 80−85
+320%
20
−320%
Metro Exodus 85−90
+204%
27−30
−204%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+188%
50−55
−188%
The Witcher 3: Wild Hunt 144
+235%
43
−235%
Valorant 210−220
+87%
110−120
−87%
Battlefield 5 120−130
+115%
55−60
−115%
Cyberpunk 2077 60
+400%
12
−400%
Dota 2 103
+74.6%
59
−74.6%
Far Cry 5 97
+162%
37
−162%
Forza Horizon 4 140−150
+146%
55−60
−146%
Hogwarts Legacy 80−85
+460%
15
−460%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+188%
50−55
−188%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+342%
19
−342%
Valorant 190
+65.2%
110−120
−65.2%
Fortnite 150−160
+104%
75−80
−104%
Counter-Strike 2 90−95
+254%
24−27
−254%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+145%
100−110
−145%
Grand Theft Auto V 70−75
+620%
10
−620%
Metro Exodus 50−55
+206%
16−18
−206%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+44.6%
120−130
−44.6%
Valorant 240−250
+73.4%
140−150
−73.4%
Battlefield 5 90−95
+147%
35−40
−147%
Cyberpunk 2077 31
+158%
12−14
−158%
Far Cry 5 79
+216%
25
−216%
Forza Horizon 4 100−110
+209%
30−35
−209%
Hogwarts Legacy 40−45
+330%
10
−330%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+240%
20−22
−240%
Fortnite 90−95
+213%
30−33
−213%
Counter-Strike 2 40−45
+367%
9−10
−367%
Grand Theft Auto V 75−80
+600%
11
−600%
Hogwarts Legacy 21−24
+188%
8−9
−188%
Metro Exodus 30−35
+230%
10−11
−230%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+280%
15
−280%
Valorant 220−230
+197%
70−75
−197%
Battlefield 5 55−60
+200%
18−20
−200%
Counter-Strike 2 40−45
+367%
9−10
−367%
Cyberpunk 2077 18−20
+280%
5−6
−280%
Dota 2 100−110
+116%
45−50
−116%
Far Cry 5 45−50
+292%
12
−292%
Forza Horizon 4 65−70
+179%
24−27
−179%
Hogwarts Legacy 21−24
+667%
3
−667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+262%
12−14
−262%
Fortnite 45−50
+254%
12−14
−254%

Vậy RX 6700S và Arc A350M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S nhanh hơn 219% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6700S nhanh hơn 294% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6700S nhanh hơn 167% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6700S nhanh hơn 667%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6700S đã vượt qua Arc A350M trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.61 13.27
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 7 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 25 Watt

RX 6700S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 168.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A350M: mới hơn 2 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 220%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6700S vì nó vượt trội hơn Arc A350M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6700S
Radeon RX 6700S
Intel Arc A350M
Arc A350M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1
215 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6700S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8
58 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6700S hoặc Arc A350M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.