Radeon RX 6650M vs Quadro P4200 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6650M
2022
8 GB GDDR6, 120 Watt
36.34
+31.9%

6650M vượt qua P4200 Max-Q với mức đáng kể là 32% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất150235
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.2821.18
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaNavi 23GP104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)21 Tháng 2 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng17922304
Tần số nhân2068 MHz1215 MHz
Tần số Boost2416 MHz1480 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,060 million7,200 million
Quy trình công nghệ7 nm16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt100 Watt
Tốc độ xử lý texture270.6213.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.659 TFLOPS6.82 TFLOPS
ROPs6464
TMUs112144
Ray Tracing Cores28không có dữ liệu
L0 Cache448 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache512 KB864 KB
L2 Cache2 MB2 MB
L3 Cache32 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1753 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s224.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_1)
Shader Model6.56.7 (6.4)
OpenGL4.64.6
OpenCL2.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA-6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6650M 36.34
+31.9%
P4200 Max-Q 27.55

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6650M 15197
+31.9%
Mẫu: 134
P4200 Max-Q 11519
Mẫu: 55

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6650M và Quadro P4200 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD115
+35.3%
85−90
−35.3%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210
+36%
150−160
−36%
Cyberpunk 2077 127
+33.7%
95−100
−33.7%
Hogwarts Legacy 85−90
+41.7%
60−65
−41.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130
+34.7%
95−100
−34.7%
Counter-Strike 2 200−210
+36%
150−160
−36%
Cyberpunk 2077 106
+32.5%
80−85
−32.5%
Far Cry 5 110−120
+38.8%
85−90
−38.8%
Fortnite 54
+35%
40−45
−35%
Forza Horizon 4 140−150
+42%
100−105
−42%
Forza Horizon 5 110−120
+36.5%
85−90
−36.5%
Hogwarts Legacy 85−90
+41.7%
60−65
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+32.7%
110−120
−32.7%
Valorant 210−220
+36.3%
160−170
−36.3%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130
+34.7%
95−100
−34.7%
Counter-Strike 2 200−210
+36%
150−160
−36%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+32.9%
210−220
−32.9%
Cyberpunk 2077 79
+43.6%
55−60
−43.6%
Dota 2 118
+38.8%
85−90
−38.8%
Far Cry 5 110−120
+38.8%
85−90
−38.8%
Fortnite 46
+53.3%
30−33
−53.3%
Forza Horizon 4 140−150
+42%
100−105
−42%
Forza Horizon 5 110−120
+36.5%
85−90
−36.5%
Grand Theft Auto V 120−130
+37.8%
90−95
−37.8%
Hogwarts Legacy 85−90
+41.7%
60−65
−41.7%
Metro Exodus 86
+32.3%
65−70
−32.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+32.7%
110−120
−32.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 167
+39.2%
120−130
−39.2%
Valorant 210−220
+36.3%
160−170
−36.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130
+34.7%
95−100
−34.7%
Cyberpunk 2077 64
+42.2%
45−50
−42.2%
Dota 2 100
+33.3%
75−80
−33.3%
Far Cry 5 110−120
+38.8%
85−90
−38.8%
Forza Horizon 4 140−150
+42%
100−105
−42%
Hogwarts Legacy 85−90
+41.7%
60−65
−41.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+32.7%
110−120
−32.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+38.5%
65−70
−38.5%
Valorant 210−220
+36.3%
160−170
−36.3%

Full HD
Epic

Fortnite 40
+33.3%
30−33
−33.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95
+40%
65−70
−40%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+35.8%
190−200
−35.8%
Grand Theft Auto V 75−80
+36.4%
55−60
−36.4%
Metro Exodus 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+34.6%
130−140
−34.6%
Valorant 250−260
+38.9%
180−190
−38.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100
+35.7%
70−75
−35.7%
Cyberpunk 2077 40−45
+40%
30−33
−40%
Far Cry 5 85−90
+35.4%
65−70
−35.4%
Forza Horizon 4 100−110
+37.3%
75−80
−37.3%
Hogwarts Legacy 40−45
+43.3%
30−33
−43.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
+36%
50−55
−36%

1440p
Epic

Fortnite 95−100
+37.1%
70−75
−37.1%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45
+40%
30−33
−40%
Grand Theft Auto V 75−80
+43.6%
55−60
−43.6%
Hogwarts Legacy 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%
Metro Exodus 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+45%
40−45
−45%
Valorant 220−230
+40%
160−170
−40%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60
+45%
40−45
−45%
Counter-Strike 2 40−45
+40%
30−33
−40%
Cyberpunk 2077 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Dota 2 100−110
+33.8%
80−85
−33.8%
Far Cry 5 45−50
+37.1%
35−40
−37.1%
Forza Horizon 4 65−70
+38%
50−55
−38%
Hogwarts Legacy 21−24
+43.8%
16−18
−43.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+37.1%
35−40
−37.1%

4K
Epic

Fortnite 45−50
+34.3%
35−40
−34.3%

Vậy RX 6650M và P4200 Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6650M nhanh hơn 35% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 36.34 27.55
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 21 Tháng 2 2018
Quy trình công nghệ 7 nm 16 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 100 Watt

RX 6650M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 31.9%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 128.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của P4200 Max-Q: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6650M vì nó vượt trội hơn Quadro P4200 Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6650M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro P4200 Max-Q dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 6650M
Radeon RX 6650M
NVIDIA Quadro P4200 Max-Q
Quadro P4200 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 151 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P4200 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6650M hoặc Quadro P4200 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.