Radeon RX 6300M vs Arc A380

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 6300M và Arc A380, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 6300M
2022
2 GB GDDR6, 35 Watt
15.35
+2.2%

6300M chỉ vượt qua A380 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 6300M và Arc A380, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất381389
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu37.37
Hiệu quả năng lượng33.7715.42
Kiến trúcRDNA 2.0 (2020−2025)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaNavi 24DG2-128
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 1 2022 (4 năm năm trước)14 Tháng 6 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 6300M và Arc A380: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 6300M và Arc A380, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681024
Tần số nhân2000 MHz2000 MHz
Tần số Boost2400 MHz2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,400 million7,200 million
Quy trình công nghệ6 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture115.2131.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.686 TFLOPS4.198 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4864
Tensor Coreskhông có dữ liệu128
Ray Tracing Cores128
L0 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cache8 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 6300M và Arc A380 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu222 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 6300M và Arc A380: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB6 GB
Độ rộng bus bộ nhớ32 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ2250 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s186.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 6300M và Arc A380. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 6300M và Arc A380 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.66.6
OpenGL4.64.6
OpenCL2.23.0
Vulkan1.31.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 6300M và Arc A380 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 6300M 15.35
+2.2%
Arc A380 15.02

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RX 6300M 6421
+1.9%
Mẫu: 5
Arc A380 6299
Mẫu: 649

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 6300M và Arc A380 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45−50
−4.4%
47
+4.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.17

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
−108%
183
+108%
Cyberpunk 2077 30−35
−24.2%
41
+24.2%
Resident Evil 4 Remake 30−35
−60.6%
53
+60.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Counter-Strike 2 85−90
−38.6%
122
+38.6%
Cyberpunk 2077 30−35
+0%
33
+0%
Far Cry 5 50−55
−21.6%
62
+21.6%
Fortnite 85−90
+2.4%
85−90
−2.4%
Forza Horizon 4 65−70
−16.9%
76
+16.9%
Forza Horizon 5 45−50
−46.9%
72
+46.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
Valorant 120−130
+1.6%
120−130
−1.6%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Counter-Strike 2 85−90
+54.4%
57
−54.4%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+1.5%
200−210
−1.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+13.8%
29
−13.8%
Dota 2 95−100
+7.8%
90−95
−7.8%
Far Cry 5 50−55
−11.8%
57
+11.8%
Fortnite 85−90
+2.4%
85−90
−2.4%
Forza Horizon 4 65−70
−10.8%
72
+10.8%
Forza Horizon 5 45−50
−30.6%
64
+30.6%
Grand Theft Auto V 55−60
+78.8%
33
−78.8%
Metro Exodus 30−35
−21.2%
40
+21.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−57.1%
66
+57.1%
Valorant 120−130
+1.6%
120−130
−1.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
+1.5%
65−70
−1.5%
Cyberpunk 2077 30−35
+26.9%
26
−26.9%
Dota 2 95−100
+7.8%
90−95
−7.8%
Far Cry 5 50−55
−2%
52
+2%
Forza Horizon 4 65−70
+14%
57
−14%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+1.8%
55−60
−1.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+23.5%
34
−23.5%
Valorant 120−130
+1.6%
120−130
−1.6%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+2.4%
85−90
−2.4%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+1.8%
110−120
−1.8%
Grand Theft Auto V 24−27
+4%
24−27
−4%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+2.7%
140−150
−2.7%
Valorant 150−160
+1.9%
150−160
−1.9%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+2.3%
40−45
−2.3%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+2.7%
35−40
−2.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+4.5%
21−24
−4.5%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+2.9%
30−35
−2.9%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Grand Theft Auto V 27−30
+3.6%
27−30
−3.6%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Valorant 85−90
+2.4%
85−90
−2.4%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+4.5%
21−24
−4.5%
Counter-Strike 2 12−14
+0%
12−14
+0%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 55−60
+12%
50−55
−12%
Far Cry 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Forza Horizon 4 27−30
+3.8%
24−27
−3.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+6.7%
14−16
−6.7%

Vậy RX 6300M và Arc A380 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A380 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RX 6300M nhanh hơn 79%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Arc A380 nhanh hơn 108%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6300M tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (58%)
  • Arc A380 tốt hơn trong 13 các bài kiểm tra (23%)
  • Hòa trong 11 các bài kiểm tra (19%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.35 15.02
Mức độ mới 4 Tháng 1 2022 14 Tháng 6 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 6 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 75 Watt

RX 6300M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A380: mới hơn 5 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Radeon RX 6300M và Arc A380 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 6300M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A380 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6300M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 995 số phiếu

Hãy đánh giá Arc A380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 6300M hoặc Arc A380, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.