Radeon RX 580 (di động) vs R7 240

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 580 (di động) và Radeon R7 240, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 580 (di động)
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
18.02
+734%

RX 580 (di động) vượt qua R7 240 với mức trọn vẹn là 734% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất306871
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất21.570.16
Hiệu quả năng lượng13.195.27
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 20Oland
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)8 Tháng 10 2013 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$301.69 $69

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 580 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 13381% so với R7 240.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304320
Tần số nhân1000 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1077 MHz780 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,700 million950 million
Quy trình công nghệ14 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture155.114.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.963 TFLOPS0.448 TFLOPS
ROPs328
TMUs14420

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuN/A

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz1150 MHz
Băng thông bộ nhớ256.0 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 580 (Laptop) và Radeon R7 240 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)DirectX® 12
Shader Model6.45.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.131-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon RX 580 (di động) và Radeon R7 240 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RX 580 (di động) 18.02
+734%
R7 240 2.16

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RX 580 (di động) 11261
+823%
R7 240 1220

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 580 (di động) và Radeon R7 240 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
+756%
9−10
−756%
4K30
+900%
3−4
−900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.92
+95.7%
7.67
−95.7%
4K10.06
+129%
23.00
−129%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 580 (di động) thấp hơn 96% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 580 (di động) thấp hơn 129% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 100−110
+767%
12−14
−767%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Hogwarts Legacy 35−40
+775%
4−5
−775%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+744%
9−10
−744%
Counter-Strike 2 100−110
+767%
12−14
−767%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Far Cry 5 60−65
+771%
7−8
−771%
Fortnite 183
+771%
21−24
−771%
Forza Horizon 4 75−80
+838%
8−9
−838%
Forza Horizon 5 55−60
+867%
6−7
−867%
Hogwarts Legacy 35−40
+775%
4−5
−775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 69
+763%
8−9
−763%
Valorant 130−140
+769%
16−18
−769%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+744%
9−10
−744%
Counter-Strike 2 100−110
+767%
12−14
−767%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+833%
24−27
−833%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Dota 2 76
+744%
9−10
−744%
Far Cry 5 60−65
+771%
7−8
−771%
Fortnite 81
+800%
9−10
−800%
Forza Horizon 4 75−80
+838%
8−9
−838%
Forza Horizon 5 55−60
+867%
6−7
−867%
Grand Theft Auto V 62
+786%
7−8
−786%
Hogwarts Legacy 35−40
+775%
4−5
−775%
Metro Exodus 35−40
+875%
4−5
−875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 57
+850%
6−7
−850%
The Witcher 3: Wild Hunt 68
+750%
8−9
−750%
Valorant 130−140
+769%
16−18
−769%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+744%
9−10
−744%
Cyberpunk 2077 35−40
+875%
4−5
−875%
Dota 2 69
+763%
8−9
−763%
Far Cry 5 60−65
+771%
7−8
−771%
Forza Horizon 4 75−80
+838%
8−9
−838%
Hogwarts Legacy 35−40
+775%
4−5
−775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 41
+925%
4−5
−925%
The Witcher 3: Wild Hunt 37
+825%
4−5
−825%
Valorant 130−140
+769%
16−18
−769%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 60
+757%
7−8
−757%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+850%
4−5
−850%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+843%
14−16
−843%
Grand Theft Auto V 30−35
+933%
3−4
−933%
Metro Exodus 21−24
+1050%
2−3
−1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+839%
18−20
−839%
Valorant 170−180
+872%
18−20
−872%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+767%
6−7
−767%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Far Cry 5 40−45
+900%
4−5
−900%
Forza Horizon 4 45−50
+820%
5−6
−820%
Hogwarts Legacy 20−22
+900%
2−3
−900%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+833%
3−4
−833%

1440p
Epic Preset

Fortnite 40−45
+740%
5−6
−740%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Metro Exodus 14−16
+1400%
1−2
−1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+1100%
2−3
−1100%
Valorant 100−110
+758%
12−14
−758%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+800%
3−4
−800%
Counter-Strike 2 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+800%
7−8
−800%
Far Cry 5 18−20
+850%
2−3
−850%
Forza Horizon 4 30−35
+967%
3−4
−967%
Hogwarts Legacy 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14
+1300%
1−2
−1300%

4K
Epic Preset

Fortnite 18−20
+800%
2−3
−800%

Vậy RX 580 (di động) và R7 240 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 580 (di động) nhanh hơn 756% ở độ phân giải 1080p
  • RX 580 (di động) nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 18.02 2.16
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 8 Tháng 10 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

RX 580 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 734.3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 240: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon R7 240 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 580 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 240 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 580 (di động)
Radeon RX 580 (di động)
AMD Radeon R7 240
Radeon R7 240

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 29 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 1266 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 240 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 580 (di động) hoặc Radeon R7 240, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.