Radeon RX 550X (di động) vs RX 6600S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550X (di động) và Radeon RX 6600S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RX 550X (di động)
2018
2 GB GDDR5, 50 Watt
5.63

RX 6600S vượt qua RX 550X (di động) với mức trọn vẹn là 401% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất605200
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.2425.81
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 23Navi 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 4 2018 (6 năm năm trước)4 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401792
Tần số nhân1100 MHz1700 MHz
Tần số Boost1287 MHz2000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million11,060 million
Quy trình công nghệ14 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture51.48224.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPS7.168 TFLOPS
ROPs1664
TMUs40112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550X (Laptop) và Radeon RX 6600S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.2.1311.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550X (di động) và Radeon RX 6600S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
−400%
130−140
+400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
−531%
160−170
+531%
Cyberpunk 2077 12−14
−425%
60−65
+425%
Hogwarts Legacy 10−12
−464%
60−65
+464%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
−350%
100−110
+350%
Counter-Strike 2 24−27
−531%
160−170
+531%
Cyberpunk 2077 12−14
−425%
60−65
+425%
Far Cry 5 21
−343%
90−95
+343%
Fortnite 30−35
−291%
130−140
+291%
Forza Horizon 4 24−27
−331%
110−120
+331%
Forza Horizon 5 14−16
−500%
90−95
+500%
Hogwarts Legacy 10−12
−464%
60−65
+464%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−438%
110−120
+438%
Valorant 65−70
−179%
180−190
+179%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
−350%
100−110
+350%
Counter-Strike 2 24−27
−531%
160−170
+531%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−185%
270−280
+185%
Cyberpunk 2077 12−14
−425%
60−65
+425%
Dota 2 53
−147%
130−140
+147%
Far Cry 5 18
−417%
90−95
+417%
Fortnite 30−35
−291%
130−140
+291%
Forza Horizon 4 24−27
−331%
110−120
+331%
Forza Horizon 5 14−16
−500%
90−95
+500%
Grand Theft Auto V 20−22
−405%
100−110
+405%
Hogwarts Legacy 10−12
−464%
60−65
+464%
Metro Exodus 10−12
−482%
60−65
+482%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−438%
110−120
+438%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
−350%
90−95
+350%
Valorant 65−70
−179%
180−190
+179%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
−350%
100−110
+350%
Cyberpunk 2077 12−14
−425%
60−65
+425%
Dota 2 49
−167%
130−140
+167%
Far Cry 5 15
−520%
90−95
+520%
Forza Horizon 4 24−27
−331%
110−120
+331%
Hogwarts Legacy 10−12
−464%
60−65
+464%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−438%
110−120
+438%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−592%
90−95
+592%
Valorant 65−70
−179%
180−190
+179%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−291%
130−140
+291%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−644%
65−70
+644%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−360%
190−200
+360%
Grand Theft Auto V 7−8
−671%
50−55
+671%
Metro Exodus 5−6
−680%
35−40
+680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−361%
170−180
+361%
Valorant 60−65
−247%
220−230
+247%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−863%
75−80
+863%
Cyberpunk 2077 4−5
−650%
30−33
+650%
Far Cry 5 12−14
−408%
65−70
+408%
Forza Horizon 4 12−14
−485%
75−80
+485%
Hogwarts Legacy 6−7
−433%
30−35
+433%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−513%
45−50
+513%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−536%
70−75
+536%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−229%
55−60
+229%
Hogwarts Legacy 1−2
−1700%
18−20
+1700%
Metro Exodus 0−1 24−27
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1333%
40−45
+1333%
Valorant 27−30
−486%
170−180
+486%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5
−1000%
40−45
+1000%
Cyberpunk 2077 2−3
−550%
12−14
+550%
Dota 2 20−22
−345%
85−90
+345%
Far Cry 5 7−8
−386%
30−35
+386%
Forza Horizon 4 8−9
−538%
50−55
+538%
Hogwarts Legacy 1−2
−1700%
18−20
+1700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−433%
30−35
+433%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−450%
30−35
+450%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra Preset

Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy RX 550X (di động) và RX 6600S cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Hogwarts Legacy, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6600S nhanh hơn 1700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6600S tốt hơn trong 63 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.63 28.22
Mức độ mới 11 Tháng 4 2018 4 Tháng 1 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 80 Watt

RX 550X (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6600S: hiệu năng cao hơn 401.2%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6600S vì nó vượt trội hơn Radeon RX 550X (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 550X (di động)
Radeon RX 550X (di động)
AMD Radeon RX 6600S
Radeon RX 6600S

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 38 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550X (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 27 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6600S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550X (di động) hoặc Radeon RX 6600S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.