Radeon RX 550 (di động) vs Quadro FX 3800

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon RX 550 (di động) và Quadro FX 3800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RX 550 (di động)
2017
2 GB GDDR5, 50 Watt
6.45
+226%

RX 550 (di động) vượt qua FX 3800 với mức trọn vẹn là 226% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất575889
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.470.09
Hiệu quả năng lượng9.441.34
Kiến trúcGCN 4.0 (2016−2020)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaLexaGT200B
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành2 Tháng 7 2017 (7 năm năm trước)30 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$79.99 $799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 550 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 4867% so với FX 3800.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640192
Tần số nhân1100 MHz600 MHz
Tần số Boost1287 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn2,200 million1,400 million
Quy trình công nghệ14 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt108 Watt
Tốc độ xử lý texture51.4838.40
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.647 TFLOPS0.4623 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4064

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s51.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 2x DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon RX 550 (Laptop) và Quadro FX 3800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA-1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon RX 550 (di động) và Quadro FX 3800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
+300%
4−5
−300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.00
+3895%
199.75
−3895%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 550 (di động) thấp hơn 3895% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
+244%
9−10
−244%
Cyberpunk 2077 10
+233%
3−4
−233%
Hogwarts Legacy 13
+333%
3−4
−333%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
+250%
8−9
−250%
Counter-Strike 2 38
+280%
10−11
−280%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Far Cry 5 18
+260%
5−6
−260%
Fortnite 35−40
+290%
10−11
−290%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Forza Horizon 5 13
+333%
3−4
−333%
Hogwarts Legacy 7
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+243%
7−8
−243%
Valorant 70−75
+243%
21−24
−243%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
+250%
8−9
−250%
Counter-Strike 2 11
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+257%
30−33
−257%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 45
+275%
12−14
−275%
Far Cry 5 15
+275%
4−5
−275%
Fortnite 35−40
+290%
10−11
−290%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Forza Horizon 5 10
+233%
3−4
−233%
Grand Theft Auto V 18
+260%
5−6
−260%
Hogwarts Legacy 12−14
+300%
3−4
−300%
Metro Exodus 4
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+243%
7−8
−243%
The Witcher 3: Wild Hunt 17
+240%
5−6
−240%
Valorant 70−75
+243%
21−24
−243%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+250%
8−9
−250%
Cyberpunk 2077 12−14
+333%
3−4
−333%
Dota 2 43
+258%
12−14
−258%
Far Cry 5 13
+333%
3−4
−333%
Forza Horizon 4 27−30
+263%
8−9
−263%
Hogwarts Legacy 12−14
+300%
3−4
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+243%
7−8
−243%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+243%
7−8
−243%
Valorant 70−75
+243%
21−24
−243%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 35−40
+290%
10−11
−290%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+257%
14−16
−257%
Grand Theft Auto V 8−9
+300%
2−3
−300%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+290%
10−11
−290%
Valorant 70−75
+252%
21−24
−252%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
+267%
3−4
−267%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 4 14−16
+275%
4−5
−275%
Hogwarts Legacy 7−8
+250%
2−3
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+350%
2−3
−350%

1440p
Epic Preset

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+260%
5−6
−260%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%
Valorant 30−35
+230%
10−11
−230%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24
+229%
7−8
−229%
Far Cry 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Forza Horizon 4 10−11
+233%
3−4
−233%
Hogwarts Legacy 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+500%
1−2
−500%

Vậy RX 550 (di động) và FX 3800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 550 (di động) nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.45 1.98
Mức độ mới 2 Tháng 7 2017 30 Tháng 3 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 108 Watt

RX 550 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 225.8%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 116%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 550 (di động) vì nó vượt trội hơn Quadro FX 3800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon RX 550 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro FX 3800 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon RX 550 (di động)
Radeon RX 550 (di động)
NVIDIA Quadro FX 3800
Quadro FX 3800

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 36 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 550 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 50 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 3800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon RX 550 (di động) hoặc Quadro FX 3800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.