Radeon R9 M470 vs GeForce RTX 2070 Super Max-Q

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M470
2016
4 GB GDDR5
5.57

RTX 2070 Super Max-Q vượt qua R9 M470 với mức trọn vẹn là 476% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất655190
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu30.87
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaEmeraldTU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)2 Tháng 4 2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7682560
Tần số nhân900 MHz930 MHz
Tần số Boost1000 MHz1155 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million13,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu80 Watt
Tốc độ xử lý texture48.00184.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.536 TFLOPS5.914 TFLOPS
ROPs1664
TMUs48160
Tensor Coreskhông có dữ liệu320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L1 Cache192 KB2.5 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/s352.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.36.5
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2.1311.2.140
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M470 5.57
RTX 2070 Super Max-Q 32.07
+476%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M470 2330
Mẫu: 7
RTX 2070 Super Max-Q 13413
+476%
Mẫu: 392

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

R9 M470 3655
RTX 2070 Super Max-Q 20873
+471%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

R9 M470 24365
RTX 2070 Super Max-Q 126747
+420%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M470 và GeForce RTX 2070 Super Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18−20
−489%
106
+489%
1440p12−14
−508%
73
+508%
4K8−9
−488%
47
+488%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
−604%
180−190
+604%
Cyberpunk 2077 10−12
−573%
70−75
+573%
Resident Evil 4 Remake 9−10
−822%
80−85
+822%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−500%
144
+500%
Counter-Strike 2 24−27
−604%
180−190
+604%
Cyberpunk 2077 10−12
−573%
70−75
+573%
Far Cry 5 18−20
−556%
118
+556%
Fortnite 30−35
−291%
133
+291%
Forza Horizon 4 24−27
−385%
120−130
+385%
Forza Horizon 5 16−18
−544%
100−110
+544%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−519%
130−140
+519%
Valorant 65−70
−205%
200−210
+205%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−467%
136
+467%
Counter-Strike 2 24−27
−604%
180−190
+604%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−192%
270−280
+192%
Cyberpunk 2077 10−12
−573%
70−75
+573%
Dota 2 45−50
−187%
135
+187%
Far Cry 5 18−20
−517%
111
+517%
Fortnite 30−35
−288%
132
+288%
Forza Horizon 4 24−27
−385%
120−130
+385%
Forza Horizon 5 16−18
−544%
100−110
+544%
Grand Theft Auto V 18−20
−558%
125
+558%
Metro Exodus 10−12
−582%
75
+582%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−519%
130−140
+519%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−847%
142
+847%
Valorant 65−70
−205%
200−210
+205%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−425%
126
+425%
Cyberpunk 2077 10−12
−573%
70−75
+573%
Dota 2 45−50
−170%
127
+170%
Far Cry 5 18−20
−478%
104
+478%
Forza Horizon 4 24−27
−385%
120−130
+385%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−519%
130−140
+519%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−400%
75
+400%
Valorant 65−70
−106%
136
+106%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
−218%
108
+218%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
−600%
75−80
+600%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−430%
220−230
+430%
Grand Theft Auto V 5−6
−1200%
65−70
+1200%
Metro Exodus 5−6
−860%
48
+860%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−361%
170−180
+361%
Valorant 60−65
−281%
230−240
+281%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
−1150%
100
+1150%
Cyberpunk 2077 4−5
−800%
35−40
+800%
Far Cry 5 10−12
−600%
75−80
+600%
Forza Horizon 4 12−14
−585%
85−90
+585%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−613%
55−60
+613%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
−682%
86
+682%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−356%
73
+356%
Metro Exodus 0−1 28
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1600%
51
+1600%
Valorant 27−30
−607%
190−200
+607%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1833%
58
+1833%
Cyberpunk 2077 1−2
−1500%
16−18
+1500%
Dota 2 20−22
−415%
103
+415%
Far Cry 5 5−6
−720%
40−45
+720%
Forza Horizon 4 8−9
−638%
55−60
+638%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−567%
40−45
+567%

4K
Epic

Fortnite 6−7
−617%
43
+617%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 35−40
+0%
35−40
+0%

Vậy R9 M470 và RTX 2070 Super Max-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Super Max-Q nhanh hơn 489% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 Super Max-Q nhanh hơn 508% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 Super Max-Q nhanh hơn 488% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 2070 Super Max-Q nhanh hơn 1833%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 Super Max-Q tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.57 32.07
Mức độ mới 15 Tháng 5 2016 2 Tháng 4 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm

RTX 2070 Super Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 476%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 Super Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.8 522 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Super Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M470 hoặc GeForce RTX 2070 Super Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.