Radeon R9 M390 vs Quadro 4000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M390 và Quadro 4000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M390
2015
2 GB GDDR5
8.97
+153%

R9 M390 vượt qua 4000 với mức trọn vẹn là 153% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M390 và Quadro 4000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất477725
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.19
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.83
Kiến trúcGCN (2012−2015)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaPitcairnGF100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 6 2015 (9 năm năm trước)2 Tháng 11 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M390 và Quadro 4000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M390 và Quadro 4000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024256
Tần số nhânkhông có dữ liệu475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5000 Million3,100 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu142 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu15.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.4864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M390 và Quadro 4000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M390 và Quadro 4000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu702 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu89.86 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M390 và Quadro 4000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 2x DisplayPort
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M390 và Quadro 4000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M390 và Quadro 4000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGL4.44.6
OpenCLNot Listed1.1
Vulkan-N/A
Mantle+-
CUDA-2.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M390 và Quadro 4000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD43
+169%
16−18
−169%
4K20
+186%
7−8
−186%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu74.94
4Kkhông có dữ liệu171.29

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
+167%
18−20
−167%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Hogwarts Legacy 16−18
+167%
6−7
−167%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 40−45
+186%
14−16
−186%
Counter-Strike 2 45−50
+167%
18−20
−167%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Far Cry 5 27−30
+190%
10−11
−190%
Fortnite 50−55
+157%
21−24
−157%
Forza Horizon 4 40−45
+186%
14−16
−186%
Forza Horizon 5 27−30
+170%
10−11
−170%
Hogwarts Legacy 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+167%
12−14
−167%
Valorant 85−90
+193%
30−33
−193%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 40−45
+186%
14−16
−186%
Counter-Strike 2 45−50
+167%
18−20
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+153%
55−60
−153%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Dota 2 65−70
+175%
24−27
−175%
Far Cry 5 27−30
+190%
10−11
−190%
Fortnite 50−55
+157%
21−24
−157%
Forza Horizon 4 40−45
+186%
14−16
−186%
Forza Horizon 5 27−30
+170%
10−11
−170%
Grand Theft Auto V 34
+183%
12−14
−183%
Hogwarts Legacy 16−18
+167%
6−7
−167%
Metro Exodus 18−20
+157%
7−8
−157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+167%
12−14
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
+158%
12−14
−158%
Valorant 85−90
+193%
30−33
−193%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 40−45
+186%
14−16
−186%
Cyberpunk 2077 18−20
+157%
7−8
−157%
Dota 2 65−70
+175%
24−27
−175%
Far Cry 5 27−30
+190%
10−11
−190%
Forza Horizon 4 40−45
+186%
14−16
−186%
Hogwarts Legacy 16−18
+167%
6−7
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+167%
12−14
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
+157%
7−8
−157%
Valorant 85−90
+193%
30−33
−193%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
+157%
21−24
−157%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
+167%
6−7
−167%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+156%
27−30
−156%
Grand Theft Auto V 12−14
+160%
5−6
−160%
Metro Exodus 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+167%
18−20
−167%
Valorant 100−110
+155%
40−45
−155%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+163%
8−9
−163%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 18−20
+171%
7−8
−171%
Forza Horizon 4 21−24
+175%
8−9
−175%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+160%
5−6
−160%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
+171%
7−8
−171%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+186%
7−8
−186%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+200%
4−5
−200%
Valorant 45−50
+161%
18−20
−161%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Dota 2 30−35
+175%
12−14
−175%
Far Cry 5 10−11
+233%
3−4
−233%
Forza Horizon 4 14−16
+200%
5−6
−200%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%

4K
Epic Preset

Fortnite 9−10
+200%
3−4
−200%

Vậy R9 M390 và Quadro 4000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R9 M390 nhanh hơn 169% ở độ phân giải 1080p
  • R9 M390 nhanh hơn 186% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.97 3.55
Mức độ mới 9 Tháng 6 2015 2 Tháng 11 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

R9 M390 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 152.7%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M390 vì nó vượt trội hơn Quadro 4000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M390 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro 4000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M390
Radeon R9 M390
NVIDIA Quadro 4000
Quadro 4000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 14 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 196 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 4000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M390 hoặc Quadro 4000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.