Radeon R9 M380 vs Quadro K620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M380 và Quadro K620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

R9 M380
2015
4 GB GDDR5
6.66
+24.5%

R9 M380 vượt qua K620 với mức đáng chú ý là 24% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M380 và Quadro K620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất566615
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu2.74
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu8.71
Kiến trúcGCN 2.0 (2013−2017)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaStratoGM107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)22 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$189.89

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M380 và Quadro K620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M380 và Quadro K620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân900 MHz1058 MHz
Tần số Boost1000 MHz1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,080 million1,870 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu41 Watt
Tốc độ xử lý texture48.0026.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.536 TFLOPS0.8632 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4824

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M380 và Quadro K620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu160 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2.5 cm
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M380 và Quadro K620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5128 Bit
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ96 GB/sUp to 29 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M380 và Quadro K620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x DisplayPort
Số lượng màn hình tối đa đồng thờikhông có dữ liệu4
Eyefinity+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M380 và Quadro K620 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync+-
HD3D+-
PowerTune+-
DualGraphics+-
TrueAudio+-
ZeroCore+-
Đồ họa chuyển đổi+-
3D Vision Prokhông có dữ liệu+
Mosaickhông có dữ liệu+
nView Desktop Managementkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M380 và Quadro K620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 1212
Shader Model6.35.1
OpenGL4.44.5
OpenCLNot Listed1.2
Vulkan-1.1.126
Mantle+-
CUDA-5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M380 và Quadro K620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M380 6.66
+24.5%
Quadro K620 5.35

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M380 2764
+24.3%
Quadro K620 2223

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M380 và Quadro K620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Hogwarts Legacy 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Counter-Strike 2 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Far Cry 5 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Fortnite 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%
Forza Horizon 4 30−33
+25%
24−27
−25%
Forza Horizon 5 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%
Valorant 70−75
+32.7%
55−60
−32.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Counter-Strike 2 30−35
+37.5%
24−27
−37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+28.2%
85−90
−28.2%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Dota 2 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%
Far Cry 5 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Fortnite 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%
Forza Horizon 4 30−33
+25%
24−27
−25%
Forza Horizon 5 18−20
+35.7%
14−16
−35.7%
Grand Theft Auto V 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%
Hogwarts Legacy 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Metro Exodus 12−14
+30%
10−11
−30%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Valorant 70−75
+32.7%
55−60
−32.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+38.1%
21−24
−38.1%
Cyberpunk 2077 14−16
+40%
10−11
−40%
Dota 2 50−55
+32.5%
40−45
−32.5%
Far Cry 5 21−24
+31.3%
16−18
−31.3%
Forza Horizon 4 30−33
+25%
24−27
−25%
Hogwarts Legacy 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+38.9%
18−20
−38.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Valorant 70−75
+32.7%
55−60
−32.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 40−45
+36.7%
30−33
−36.7%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 10−12
+37.5%
8−9
−37.5%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+30%
40−45
−30%
Grand Theft Auto V 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Metro Exodus 7−8
+40%
5−6
−40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+33.3%
30−33
−33.3%
Valorant 75−80
+26.7%
60−65
−26.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+33.3%
9−10
−33.3%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Far Cry 5 14−16
+25%
12−14
−25%
Forza Horizon 4 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+40%
5−6
−40%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%

1440p
Epic Preset

Fortnite 14−16
+40%
10−11
−40%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 18−20
+28.6%
14−16
−28.6%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 30−35
+25.9%
27−30
−25.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+50%
4−5
−50%
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 24−27
+33.3%
18−20
−33.3%
Far Cry 5 7−8
+40%
5−6
−40%
Forza Horizon 4 10−11
+25%
8−9
−25%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+40%
5−6
−40%

4K
Epic Preset

Fortnite 7−8
+40%
5−6
−40%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.66 5.35
Mức độ mới 5 Tháng 5 2015 22 Tháng 7 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB

R9 M380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 24.5%, mới hơn 9 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R9 M380 vì nó vượt trội hơn Quadro K620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon R9 M380 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro K620 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M380
Radeon R9 M380
NVIDIA Quadro K620
Quadro K620

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 11 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 675 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M380 hoặc Quadro K620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.