Radeon R9 M365X vs R7 M380

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

R9 M365X
2015
4 GB GDDR5
3.57

R7 M380 vượt qua R9 M365X với mức vừa phải là 13% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất724696
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGCN 1.0 (2012−2020)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaTropoTropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)5 Tháng 5 2015 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng640640
Số pipeline Compute1010
Tần số nhân900 MHz900 MHz
Tần số Boost925 MHz915 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,500 million1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texture37.0036.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.184 TFLOPS1.171 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4040

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
BusPCIe 3.0PCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1125 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ72 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Eyefinity++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

AppAcceleration-+
FreeSync++
HD3D++
PowerTune++
DualGraphics++
ZeroCore++
Đồ họa chuyển đổi++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX® 12DirectX® 12
Shader Model5.15.1
OpenGL4.44.4
OpenCLNot ListedNot Listed
Mantle++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

R9 M365X 3.57
R7 M380 4.02
+12.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

R9 M365X 1481
R7 M380 1668
+12.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon R9 M365X và Radeon R7 M380 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Counter-Strike 2 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Far Cry 5 10−11
−10%
10−12
+10%
Fortnite 20−22
−15%
21−24
+15%
Forza Horizon 4 16−18
−11.8%
18−20
+11.8%
Forza Horizon 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 50−55
−7.8%
55−60
+7.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Counter-Strike 2 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−10.8%
70−75
+10.8%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
−9.1%
35−40
+9.1%
Far Cry 5 10−11
−10%
10−12
+10%
Fortnite 20−22
−15%
21−24
+15%
Forza Horizon 4 16−18
−11.8%
18−20
+11.8%
Forza Horizon 5 8−9
−12.5%
9−10
+12.5%
Grand Theft Auto V 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Valorant 50−55
−7.8%
55−60
+7.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Cyberpunk 2077 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Dota 2 30−35
−9.1%
35−40
+9.1%
Far Cry 5 10−11
−10%
10−12
+10%
Forza Horizon 4 16−18
−11.8%
18−20
+11.8%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Valorant 50−55
−7.8%
55−60
+7.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 20−22
−15%
21−24
+15%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
−20%
6−7
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−14.8%
30−35
+14.8%
Grand Theft Auto V 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−33
−10%
30−35
+10%
Valorant 35−40
−16.2%
40−45
+16.2%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 3−4
+0%
3−4
+0%
Far Cry 5 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
Forza Horizon 4 8−9
−25%
10−11
+25%
Hogwarts Legacy 4−5
+0%
4−5
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−20%
6−7
+20%

1440p
Epic Preset

Fortnite 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 18−20
−11.1%
20−22
+11.1%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 10−12
−18.2%
12−14
+18.2%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, R7 M380 nhanh hơn 50%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M380 tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (78%)
  • Hòa trong 13 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.57 4.02

R7 M380 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 12.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M380 vì nó vượt trội hơn Radeon R9 M365X trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon R9 M365X
Radeon R9 M365X
AMD Radeon R7 M380
Radeon R7 M380

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R9 M365X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 3 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M380 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon R9 M365X hoặc Radeon R7 M380, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.